Real World Assets (RWA)

市值排名靠前的 Real World Assets (RWA) 幣類列表。目前 Real World Assets (RWA) 幣類的市值 $3099.82億 ,在過去 24 小時內變動了 -3.76%;Real World Assets (RWA) 幣類交易量 $5.41億,在過去 24 小時變動 -0.45%。今日 Real World Assets (RWA) 幣類榜單共 94 個加密貨幣。
Tài sản thực (Real-World Assets – RWA) là một lĩnh vực đột phá trong ngành tiền mã hóa và blockchain, đóng vai trò cầu nối giữa tài chính truyền thống và đổi mới số. Token RWA là đại diện kỹ thuật số cho các loại tài sản hữu hình hoặc vô hình tồn tại ngoài đời thực, bao gồm bất động sản, hàng hóa, kim loại quý, tác phẩm nghệ thuật, quyền sở hữu trí tuệ và các công cụ tài chính như trái phiếu, cổ phiếu. Việc đưa các tài sản này lên blockchain giúp dự án RWA tạo điều kiện cho sở hữu phân đoạn, tăng thanh khoản và cho phép giao dịch toàn cầu liên tục 24/7 đối với những tài sản vốn khó chuyển nhượng. Phân khúc này giải quyết một khoảng trống quan trọng trên thị trường tiền mã hóa bằng cách kết nối công nghệ blockchain với giá trị kinh tế thực, thu hút mạnh mẽ các nhà đầu tư tổ chức muốn tham gia vào lĩnh vực tiền mã hóa mà vẫn duy trì liên kết với các loại tài sản truyền thống. Các nền tảng RWA thường sử dụng hợp đồng thông minh và giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) để tự động hóa thanh toán, đảm bảo minh bạch và giảm trung gian trong giao dịch tài sản. Ngành RWA ngày càng phát triển mạnh mẽ nhờ khung pháp lý hoàn thiện và sự công nhận của các tổ chức tài chính truyền thống về tiềm năng mã hóa tài sản của blockchain, mở rộng cơ hội dân chủ hóa quyền tiếp cận các khoản đầu tư giá trị cao vốn chỉ dành cho nhà đầu tư chuyên nghiệp.

名稱
最新價
24h 漲跌幅
最新價 / 24h 漲跌幅
24h 走勢圖
24h 價格區間
24h 成交額
市值
操作
ONDO
ONDOOndo Finance
0.3292$10.39
-5.51%
$10.3926-5.51%
$3915.68萬$506.05億
詳情
ENA
ENAEthena
0.1800$5.68
-7.93%
$5.68-7.93%
$1.33億$452.2億
詳情
QNT
QNTQuant
76.570$2,417.26
-6.98%
$2,417.26-6.98%
$2596.34萬$351.57億
詳情
VET
VETVechain
0.01008$0.31
-7.32%
$0.318282-7.32%
$2017.84萬$273.67億
詳情
STOC
STOCSTO Chain
0.1915$6.04
+3.35%
$6.04773+3.35%
$896.75萬$176.56億
詳情
INJ
INJInjective
4.4960$141.93
-7.88%
$141.936-7.88%
$3673.18萬$141.93億
詳情
PENDLE
PENDLEPendle
1.9430$61.33
-0.30%
$61.339-0.30%
$3893.29萬$104.22億
詳情
WHITE
WHITEWhiteRock
0.0003993$0.01
-4.43%
$0.01260625-4.43%
$310.53萬$81.94億
詳情
GUSD
GUSDGUSD
0.9999$31.56
-0.01%
$31.5661-0.01%
$1125萬$45.7億
詳情
RSR
RSRReserveRights
0.0022720$0.07
-7.64%
$0.071725-7.64%
$501.92萬$44.86億
詳情
ARW
ARWArowana
0.2792$8.81
+6.48%
$8.81446+6.48%
$775.3萬$44.07億
詳情
CTC
CTCCreditcoin
0.2519$7.95
-5.37%
$7.9523-5.37%
$316.7萬$40.59億
詳情
DUSK
DUSKDUSK Network
0.2274$7.18
+10.85%
$7.18107+10.85%
$1.28億$35.9億
詳情
FRAX
FRAXFrax
1.1342$35.80
-2.10%
$35.8059-2.10%
$4790.69萬$32.7億
詳情
OM
OM MANTRA
0.06471$2.04
-6.39%
$2.04285-6.39%
$945.83萬$23.75億
詳情
RAVE
RAVERaveDAO
0.3108$9.81
-9.28%
$9.81237-9.28%
$983.06萬$22.59億
詳情
POLYX
POLYXPolymesh
0.05586$1.76
-6.65%
$1.76346-6.65%
$391.15萬$21.84億
詳情
CFG
CFGCentrifuge
0.1186$3.74
-6.21%
$3.74443-6.21%
$235.03萬$21.53億
詳情
INC
INCWorldAssets
0.6735$21.26
-7.12%
$21.2619-7.12%
$123.79萬$19.13億
詳情
CHEX
CHEXChintai
0.05407$1.70
-11.72%
$1.70695-11.72%
$300.95萬$17.05億
詳情