OtherworldOWN sang VND:Chuyển đổi Otherworld (OWN) sang Việt Nam đồng (VND)

OWN/VND: 1 OWN ≈ ₫774.14 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Otherworld Thị trường hôm nay

Otherworld đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OWN chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫774.14. Với nguồn cung lưu hành là 35,343,333 OWN, tổng vốn hóa thị trường của OWN tính bằng VND là ₫708,876,195,048,653.25. Trong 24h qua, giá của OWN tính bằng VND đã giảm ₫-3.57, biểu thị mức giảm -0.46%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OWN tính bằng VND là ₫60,429.86, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫259.08.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OWN sang VND

774.14-0.46%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OWN sang VND là ₫774.14 VND, với sự thay đổi -0.46% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OWN/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OWN/VND trong ngày qua.

Giao dịch Otherworld

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo OtherworldOWN/USDT
Giao ngay
$0.02988
-0.23%

The real-time trading price of OWN/USDT Spot is $0.02988, with a 24-hour trading change of -0.23%, OWN/USDT Spot is $0.02988 and -0.23%, and OWN/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Otherworld sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi OWN sang VND

logo OtherworldSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1OWN
774.14VND
2OWN
1,548.28VND
3OWN
2,322.43VND
4OWN
3,096.57VND
5OWN
3,870.71VND
6OWN
4,644.86VND
7OWN
5,419VND
8OWN
6,193.15VND
9OWN
6,967.29VND
10OWN
7,741.43VND
100OWN
77,414.39VND
500OWN
387,071.99VND
1,000OWN
774,143.98VND
5,000OWN
3,870,719.9VND
10,000OWN
7,741,439.81VND

Bảng chuyển đổi VND sang OWN

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Otherworld
1VND
0.001291OWN
2VND
0.002583OWN
3VND
0.003875OWN
4VND
0.005166OWN
5VND
0.006458OWN
6VND
0.00775OWN
7VND
0.009042OWN
8VND
0.01033OWN
9VND
0.01162OWN
10VND
0.01291OWN
100,000VND
129.17OWN
500,000VND
645.87OWN
1,000,000VND
1,291.74OWN
5,000,000VND
6,458.74OWN
10,000,000VND
12,917.49OWN

Bảng chuyển đổi số tiền OWN sang VND và VND sang OWN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 OWN sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang OWN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Otherworld phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OWN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OWN = $0.03 USD, 1 OWN = €0.03 EUR, 1 OWN = ₹2.72 INR, 1 OWN = Rp504.11 IDR, 1 OWN = $0.04 CAD, 1 OWN = £0.02 GBP, 1 OWN = ฿0.93 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.002805
logo BTCBTC
0.0000002968
logo ETHETH
0.00001035
logo USDTUSDT
0.0193
logo XRPXRP
0.01439
logo BNBBNB
0.00003252
logo USDCUSDC
0.01929
logo SOLSOL
0.0002488
logo TRXTRX
0.06723
logo STETHSTETH
0.00001035
logo DOGEDOGE
0.2079
logo BCHBCH
0.00003573
logo ADAADA
0.07374
logo WBTCWBTC
0.0000002978
logo LEOLEO
0.002422
logo HYPEHYPE
0.0006935

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Otherworld (OWN) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng OWN của bạn

Nhập số lượng OWN của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Otherworld hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Otherworld.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Otherworld sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Otherworld sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Otherworld sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Otherworld sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Otherworld sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide