Phái sinh

Listado de las principales monedas de Phái sinh por capitalización de mercado. La capitalización de mercado actual de Phái sinh es de€893,81M, con una variación del -4,97% en las últimas 24 horas. El volumen de trading de Phái sinh es de €3,75M, con una variación del +0,16% en las últimas 24 horas. Hoy hay 41 criptomonedas en la lista de monedas en Phái sinh.
Trong lĩnh vực tiền mã hóa, phái sinh là các công cụ tài chính có giá trị được xác lập dựa trên những tài sản kỹ thuật số nền tảng như Bitcoin, Ethereum hoặc các loại tiền mã hóa khác. Các loại sản phẩm này bao gồm hợp đồng tương lai, quyền chọn, hợp đồng hoán đổi vĩnh viễn và các sản phẩm tổng hợp khác, cho phép nhà giao dịch dự đoán biến động giá mà không cần nắm giữ trực tiếp tài sản cơ sở. Phái sinh tiền mã hóa mở ra khả năng giao dịch đòn bẩy, triển khai chiến lược phòng ngừa rủi ro và quản lý rủi ro danh mục đầu tư. Những sàn giao dịch lớn như Binance Futures, Bybit và Deribit cung cấp đa dạng sản phẩm phái sinh với các thông số hợp đồng và cơ chế thanh toán khác nhau. Thị trường phái sinh hiện là một trong những phân khúc lớn nhất của giao dịch tiền mã hóa, vừa mang lại cơ hội sinh lời qua việc dự đoán giá, vừa tiềm ẩn rủi ro thanh lý và đòn bẩy. Đây là các công cụ trọng yếu giúp xác lập giá và nâng cao hiệu quả thị trường trong hệ sinh thái tiền mã hóa, thu hút các nhà đầu tư tổ chức và nhà giao dịch chuyên nghiệp muốn tiếp cận tài sản số với hiệu quả sử dụng vốn tối ưu và sự linh hoạt trong chiến lược giao dịch.

Nombre
Último precio
% cambio en 24 h
Último precio / % cambio en 24 h
Gráfico de 24 h
Rango de precios de 24 h
Volumen en 24h
Cap. de mercado
Acción
PENDLE
PENDLEPendle
1,9420€1,65
-0,41%
€1,657-0,41%
€1,07M€281,5M
Detalles
SNX
SNXSynthetix
0,4138€0,35
-5,46%
€0,353-5,46%
€882,17K€121,24M
Detalles
DYDX
DYDXdYdX
0,1690€0,14
-5,10%
€0,144-5,10%
€388,81K€118,25M
Detalles
GMX
GMXGMX
7,1280€6,08
-2,62%
€6,081-2,62%
€17,37K€63,1M
Detalles
UMA
UMAUMA
0,6960€0,59
-5,84%
€0,594-5,84%
€65,18K€53,15M
Detalles
GNS
GNSGains Network
0,9465€0,80
-4,12%
€0,8075-4,12%
€11,26K€21,17M
Detalles
PERP
PERPPerpetual Protocol
0,05539€0,04
-8,92%
€0,04725-8,92%
€1,02M€3,43M
Detalles
BNC
BNCBifrost
0,07302€0,06
-6,30%
€0,06229-6,30%
€48,84K€2,45M
Detalles
BOND
BONDBarnBridge
0,09126€0,07
-7,19%
€0,07785-7,19%
€16,65K€761,54K
Detalles
DERI
DERIDeri Protocol
0,0021060€0,00
-10,72%
€0,001797-10,72%
€10,47K€235,7K
Detalles
DAFI
DAFIDafi Protocol
0,0002007€0,00
-7,63%
€0,0001712-7,63%
€10,71K€96,79K
Detalles
HGET
HGETHedget
0,04845€0,04
+2,38%
€0,04133+2,38%
€9,45K€72,39K
Detalles
GOVI
GOVIGovi
0,0046750€0,00
-7,31%
€0,003988-7,31%
€10,58K€61,57K
Detalles
SAKE
SAKESakeToken
0,0003203€0,00
-6,18%
€0,0002732-6,18%
€4,49K€46,72K
Detalles
SNY
SNYSynthetify
0,000007130€0,00
-85,14%
€0,00000608-85,14%
€464,8849002€70,31489068
Detalles
STPT
STPTStandardTokenizationProtocol
0,05026€0,04
0,00%
€0,0428830,00%
--€83,29M
HEGIC
HEGICHegic
0,02129€0,01
-2,38%
€0,01816259-2,38%
€16,26K€19,57M
THALES
THALESThales
0,2292€0,19
-30,04%
€0,19558-30,04%
€11,72K€12,55M
MCB
MCBMUX Protocol
2,4200€2,06
+12,13%
€2,06+12,13%
€599,37€7,85M
DDX
DDXDerivaDAO
0,1471€0,12
+25,28%
€0,125518+25,28%
€5,06K€6,68M