Seigniorage

List of top Seigniorage coins by market cap. The current Seigniorage coin market cap is $126,49M , which has changed by -%2,41 in the past 24 hours; the Seigniorage coin trading volume is $2,96M, which has changed by -%0,57 in the past 24 hours. There are 11 cryptocurrencies in the Seigniorage coin list today.
Seigniorage là thuật ngữ dùng để chỉ lợi nhuận hoặc giá trị thu được từ việc phát hành tiền tệ; trong lĩnh vực tiền mã hóa, khái niệm này biểu thị lợi ích kinh tế khi giá trị thị trường của một token vượt lên trên giá trị nội tại hoặc chi phí sản xuất của token đó. Đối với các dự án crypto, cơ chế seigniorage thường được ứng dụng trong stablecoin thuật toán và các loại token giao thức, cụ thể là khi các token mới được phát hành và bán với mức giá cao hơn, nguồn doanh thu này sẽ được sử dụng để ổn định giá token, thưởng cho các bên liên quan hoặc tài trợ cho quá trình phát triển giao thức. Những hệ thống này thường vận hành theo mô hình cung ứng co giãn, tức là mở rộng hoặc thu hẹp nguồn cung dựa trên nhu cầu thị trường, qua đó cho phép giao thức thu lợi nhuận từ chênh lệch giữa giá thị trường và chi phí tạo ra token. Các dự án dựa trên seigniorage nhận được sự quan tâm lớn nhờ khả năng xây dựng mô hình kinh tế tự vận hành, nhưng đồng thời cũng đối mặt với rủi ro về duy trì sự ổn định giá và kiểm soát lạm phát token. Những ví dụ tiêu biểu bao gồm các giao thức sử dụng cổ phần seigniorage và trái phiếu để giữ cân bằng giữa cung và cầu, tạo ra một hệ sinh thái phức tạp nhưng có thể mang lại giá trị đáng kể cho những người tham gia hiểu rõ cơ chế phân phối token này.

Name
Last Price
24h Change %
Last Price / 24h Change %
24h Chart
24h Price Range
24h Volume
Market Cap
Action
USTC
USTCTerraUSD Classic
0,0064450$0,00
-%4,53
$0,006445-%4,53
$161,14K$573,24K
Details
SHARE
SHARESeigniorage Shares
0,0018900$0,00
-%2,33
$0,00189-%2,33
$10,76K$21,36K
Details
FXS
FXSFrax Share
1,1400$1,14
%0,00
$1,14%0,00
--$104,14M
USTC
USTCTerraClassicUSD
0,0064198$0,00
-%4,75
$0,00641986-%4,75
$2,81M$35,83M
TOMB
TOMBTomb
0,0007115$0,00
-%5,71
$0,00071155-%5,71
$4,21K$218,07K
MIS
MISMithril Share
0,1053$0,10
-%5,94
$0,10537-%5,94
$7,48K$37,83K
BDO
BDObDollar
0,0013128$0,00
-%2,19
$0,00131289-%2,19
$121,27$34,64K
50C
50C50Cent
0,03596$0,03
+%0,43
$0,0359687+%0,43
$1,095$13,46K
BEAN
BEANBean
0,2922$0,29
+%1,17
$0,292259+%1,17
$2,26K--
IRON
IRONIron BSC
0,01380$0,01
--
$0,0138057--
$0,998249--
IRON
IRONIron
0,00007691$0,00
-%5,83
$0,00007691-%5,83
$11,92--