
Có hai phương pháp phân tích thị trường chủ đạo là phân tích kỹ thuật và phân tích cơ bản. Việc nắm vững hai phương pháp này là điều kiện tiên quyết để bất kỳ ai tham gia thị trường tiền điện tử một cách hiệu quả.
Phân tích kỹ thuật dựa vào dữ liệu giá lịch sử, khối lượng giao dịch và các mô hình biểu đồ nhằm dự đoán biến động giá cũng như tâm lý thị trường. Phương pháp này tập trung vào các diễn biến đã xảy ra trên thị trường để dự báo xu hướng kế tiếp. Ngược lại, phân tích cơ bản lại xem xét giá trị nội tại của tài sản thông qua các yếu tố như công nghệ, đội ngũ phát triển, ứng dụng thực tế và mức độ chấp nhận trên thị trường để dự báo giá trị lâu dài. Phân tích kỹ thuật phù hợp với quyết định giao dịch ngắn đến trung hạn, còn phân tích cơ bản hỗ trợ nhà đầu tư ra quyết định đầu tư dài hạn.
Phân tích kỹ thuật bắt đầu từ việc đánh giá tình hình thị trường hiện tại qua biểu đồ giá. Khi phân tích xu hướng, các mức hỗ trợ/kháng cự và động lượng trên biểu đồ giá, nhà giao dịch có thể nâng cao xác suất thành công khi đầu tư. Phương pháp này dựa trên nguyên lý là các mô hình giá lịch sử thường lặp lại do ảnh hưởng từ tâm lý thị trường và hành vi giao dịch. Các nhà phân tích kỹ thuật sử dụng nhiều công cụ và chỉ báo khác nhau để nhận diện các điểm vào/ra phù hợp, từ đó đưa ra quyết định giao dịch hiệu quả trong thị trường tiền điện tử biến động mạnh.
Nhiều nền tảng cung cấp bộ công cụ biểu đồ đa dạng cho phân tích tiền điện tử:
Bên cạnh các biểu đồ trên sàn, các nền tảng chuyên dụng còn mở rộng năng lực phân tích của nhà giao dịch:
Đường trung bình động là chỉ báo trễ giúp loại bỏ nhiễu giá ngắn hạn và xác định xu hướng. Chúng làm mượt dữ liệu giá bằng một đường duy nhất, nhờ đó việc nhận diện hướng đi của xu hướng trở nên dễ dàng hơn.
Hai giá trị đường trung bình động phổ biến nhất trên biểu đồ tiền điện tử là 50 ngày và 200 ngày. Đây là các khung thời gian tiêu chuẩn trong ngành vì chúng phản ánh tốt xu hướng trung-dài hạn đồng thời loại bỏ nhiễu giá ngắn hạn.
Đây là những tín hiệu kỹ thuật quan trọng được nhà giao dịch theo sát:
Hỗ trợ và kháng cự là hai khái niệm nền tảng khi phân tích biểu đồ giá tiền điện tử. Mức kháng cự là nơi giá có xu hướng dừng tăng, còn mức hỗ trợ là khu vực giá thường dừng giảm và bật trở lại. Các mức này hình thành từ hành vi tập thể của nhà đầu tư và đại diện cho mốc tâm lý nơi lực mua hoặc bán tăng mạnh. Nhận diện các mức này giúp nhà giao dịch xác định điểm vào/ra lệnh tối ưu.
Phân tích Fibonacci Retracement rất hữu ích trong dự báo xu hướng giá tương lai nhờ xem xét dữ liệu giá, khối lượng lịch sử. Công cụ này dựa trên chuỗi số học do Leonardo Fibonacci phát hiện, đã chứng minh hiệu quả trong các thị trường tài chính. Các tỷ lệ Fibonacci chủ yếu gồm 0,236; 0,382; 0,500; 0,618 và 0,786. Nhà giao dịch sử dụng các mức này để xác định vùng hỗ trợ và kháng cự tiềm năng, nơi giá có thể điều chỉnh hoặc đảo chiều. Mức 0,618 (tỷ lệ vàng) đặc biệt quan trọng và thường đóng vai trò hỗ trợ hoặc kháng cự mạnh.
Biểu đồ nến Nhật minh họa trực quan giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa trong một khung thời gian xác định. Phương pháp biểu đồ truyền thống của Nhật này cung cấp nhiều thông tin hơn biểu đồ đường và giúp nhà giao dịch đánh giá nhanh tâm lý thị trường.
Hiểu cấu trúc nến Nhật là yếu tố then chốt khi phân tích biểu đồ:
Kích thước và hình dạng của nến cung cấp thông tin quan trọng về tâm lý thị trường và khả năng đảo chiều xu hướng.
Lựa chọn khung thời gian phù hợp là yếu tố quyết định hiệu quả phân tích biểu đồ:
Phân tích đa khung thời gian – tức là xem xét cùng một tài sản trên nhiều khung thời gian khác nhau – giúp nhà giao dịch có góc nhìn toàn diện về thị trường.
Mô hình đảo chiều báo hiệu khả năng thay đổi xu hướng hiện tại:
Đầu và vai (Head and Shoulders)
Hai đỉnh/Hai đáy (Double Top/Bottom)
Ba đỉnh/Ba đáy (Triple Top/Bottom)
Mô hình tiếp diễn cho thấy xu hướng hiện tại có khả năng tiếp tục duy trì:
Tam giác (Triangles)
Cờ và cờ đuôi nheo (Flags and Pennants)
Hình chữ nhật (Rectangle): Giá dao động trong biên độ ổn định, thể hiện giai đoạn tích lũy trước khi xu hướng tiếp tục
RSI đo lường mức độ quá mua/quá bán của tài sản. Giá trị RSI dưới 30 báo hiệu quá bán (cơ hội mua), trên 70 báo hiệu quá mua (cơ hội bán). RSI dao động từ 0 đến 100 và giúp xác định điểm đảo chiều tiềm năng. Tuy nhiên, trong xu hướng mạnh, RSI có thể duy trì quá mua hoặc quá bán lâu, do đó nên dùng kết hợp các chỉ báo khác.
Khi đường MACD cắt lên đường tín hiệu là tín hiệu mua, cắt xuống là tín hiệu bán. Histogram vượt trên đường 0 phản ánh đà tăng mạnh, rơi dưới đường 0 phản ánh đà giảm mạnh. MACD rất hiệu quả khi xác định sự thay đổi xu hướng và động lượng, nên được nhà giao dịch tiền điện tử sử dụng phổ biến.
Chỉ báo này so sánh giá hiện tại với biên độ giá trong một khoảng thời gian để đánh giá sức mạnh và động lượng xu hướng. Đường %K trên 80 cho thấy giá tăng mạnh ngắn hạn (có thể quá mua), dưới 20 cho thấy giảm mạnh (có thể quá bán). Stochastic oscillator hữu ích trong thị trường đi ngang khi giá dao động giữa hỗ trợ và kháng cự.
Chỉ báo này phát tín hiệu mở vị thế mới khi xu hướng đổi chiều. Xu hướng tăng, chấm xuất hiện dưới giá; xu hướng giảm, chấm xuất hiện trên giá. Khi chấm chuyển vị trí so với giá, báo hiệu khả năng đảo chiều xu hướng. Parabolic SAR rất hữu ích trong việc đặt lệnh dừng lỗ động (trailing stop-loss).
Dải Bollinger gồm một đường trung bình động và hai dải độ lệch chuẩn phía trên/dưới. Giá gần dải trên báo hiệu quá mua, gần dải dưới báo hiệu quá bán. Độ rộng của dải cho biết mức độ biến động: dải rộng phản ánh biến động cao, dải hẹp phản ánh biến động thấp và khả năng xuất hiện bứt phá giá.
Tỷ lệ thống trị Bitcoin là phần trăm vốn hóa thị trường của Bitcoin trên tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử. Chỉ số này cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa Bitcoin và các đồng tiền thay thế (altcoin).
Nhiều nền tảng cung cấp biểu đồ thống trị Bitcoin:
Hiểu tỷ lệ thống trị Bitcoin giúp dự đoán diễn biến thị trường:
Kịch bản 1: Tỷ lệ thống trị Bitcoin tăng
Kịch bản 2: Tỷ lệ thống trị Bitcoin giảm
Kịch bản 3: Tỷ lệ thống trị Bitcoin đi ngang
Sổ lệnh là bảng điện tử thể hiện các lệnh mua/bán của một tài sản theo thời gian thực. Nó mang lại sự minh bạch về độ sâu thị trường, giúp nhà giao dịch đánh giá cung cầu.
Lệnh mua (Bid): Lệnh mua tài sản tại mức giá xác định, sắp xếp từ giá cao xuống thấp. Giá bid cao nhất là mức giá tốt nhất mà người mua có thể trả.
Lệnh bán (Ask): Lệnh bán tài sản tại mức giá xác định, sắp xếp từ giá thấp lên cao. Giá ask thấp nhất là mức giá tốt nhất mà người bán sẵn sàng chấp nhận.
Qua sổ lệnh, nhà giao dịch có thể nhận diện trạng thái cung cầu thị trường. Nhiều lệnh mua cho thấy áp lực mua lớn, nhiều lệnh bán phản ánh áp lực bán mạnh. Sổ lệnh cũng giúp đánh giá thanh khoản của từng loại tiền điện tử. Lệnh lớn ở các mức giá chủ chốt thường đóng vai trò hỗ trợ hoặc kháng cự, sổ lệnh sâu với nhiều lệnh ở nhiều mức giá phản ánh thanh khoản tốt, giúp khớp lệnh dễ dàng hơn.
Nến xanh thể hiện giá đóng cửa cao hơn giá mở cửa (giá tăng), nến đỏ thể hiện giá đóng cửa thấp hơn giá mở cửa (giá giảm). Mỗi cây nến thể hiện giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa trong một khung thời gian xác định.
Người mới nên thành thạo MACD, RSI và Dải Bollinger để nhận diện xu hướng thị trường và tín hiệu giá. Đây là các chỉ báo then chốt giúp xác định điểm mua/bán. Nên kết hợp nhiều chỉ báo thay vì chỉ dựa vào một để tăng độ chính xác phân tích.
Hãy quan sát các mức giá mà Bitcoin thường đảo chiều. Hỗ trợ là vùng lực mua mạnh giúp giá bật lên, kháng cự là vùng lực bán mạnh khiến giá quay đầu. Các vùng này là điểm đảo chiều giá và có thể xác định qua các mô hình giá lịch sử.
Đường xu hướng xác định hướng vận động giá bằng cách nối các đỉnh hoặc đáy quan trọng. Đường xu hướng tăng đóng vai trò hỗ trợ, đường xu hướng giảm là kháng cự. Vẽ chính xác bằng cách nối tối thiểu hai điểm then chốt để xác lập vùng hỗ trợ/kháng cự tin cậy.
Biểu đồ 1 giờ hợp với giao dịch lướt sóng, 4 giờ phù hợp giao dịch sóng trung hạn, ngày dành cho giao dịch nắm giữ dài hạn. Luôn xác nhận tín hiệu trên nhiều khung thời gian, ưu tiên tín hiệu ở khung lớn để xác định xu hướng chủ đạo.
Đầu và vai là mô hình đảo chiều giảm, báo hiệu khả năng xuất hiện xu hướng đi xuống, gồm ba đỉnh với đỉnh giữa cao nhất. Hai đáy là mô hình đảo chiều tăng, báo hiệu khả năng hình thành xu hướng tăng, gồm hai đáy liên tiếp ở mức giá tương tự.
Không nên lạm dụng quá nhiều chỉ báo khiến biểu đồ bị rối. Hãy tuân thủ tín hiệu từ dữ liệu, tránh giao dịch theo cảm xúc. Không nên giao dịch trả đũa. Tập trung vào các chỉ báo quan trọng như hỗ trợ, kháng cự, khối lượng. Luôn giữ phân tích đơn giản và kỷ luật.











