XRPXRP sang USD:Chuyển đổi XRP (XRP) sang Đô la Mỹ (USD)

XRP/USD: 1 XRP ≈ $1.42 USD

Lần cập nhật mới nhất:

XRP Thị trường hôm nay

XRP đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $1.42. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 61,227,832,454 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng USD là $87,249,661,246.95. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng USD đã tăng $0.07084, biểu thị mức tăng +5.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng USD là $3.65, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.002686.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang USD

$1.42+5.22%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang USD là $1.42 USD, với sự thay đổi +5.21% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XRP/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/USD trong ngày qua.

Giao dịch XRP

The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $1.43, with a 24-hour trading change of +5.06%, XRP/USDT Spot is $1.43 and +5.06%, and XRP/USDT Perpetual is $1.42 and +5.09%.

Bảng chuyển đổi XRP sang Đô la Mỹ

Bảng chuyển đổi XRP sang USD

logo XRPSố lượng
Chuyển thànhlogo USD
1XRP
1.42USD
2XRP
2.85USD
3XRP
4.27USD
4XRP
5.7USD
5XRP
7.12USD
6XRP
8.55USD
7XRP
9.97USD
8XRP
11.4USD
9XRP
12.82USD
10XRP
14.25USD
100XRP
142.5USD
500XRP
712.5USD
1,000XRP
1,425USD
5,000XRP
7,125USD
10,000XRP
14,250USD

Bảng chuyển đổi USD sang XRP

logo USDSố lượng
Chuyển thànhlogo XRP
1USD
0.7017XRP
2USD
1.4XRP
3USD
2.1XRP
4USD
2.8XRP
5USD
3.5XRP
6USD
4.21XRP
7USD
4.91XRP
8USD
5.61XRP
9USD
6.31XRP
10USD
7.01XRP
1,000USD
701.75XRP
5,000USD
3,508.77XRP
10,000USD
7,017.54XRP
50,000USD
35,087.71XRP
100,000USD
70,175.43XRP

Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang USD và USD sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XRP sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 USD sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1XRP phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $1.42 USD, 1 XRP = €1.23 EUR, 1 XRP = ₹131.26 INR, 1 XRP = Rp24,090.43 IDR, 1 XRP = $1.93 CAD, 1 XRP = £1.06 GBP, 1 XRP = ฿45.62 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

USDUSD
logo GTGT
70.72
logo BTCBTC
0.007033
logo ETHETH
0.2414
logo USDTUSDT
499.82
logo BNBBNB
0.7731
logo XRPXRP
350.87
logo USDCUSDC
500
logo SOLSOL
5.69
logo TRXTRX
1,759.07
logo STETHSTETH
0.2416
logo DOGEDOGE
5,063.29
logo ADAADA
1,854.59
logo BCHBCH
1.1
logo WBTCWBTC
0.007021
logo LEOLEO
54.4
logo HYPEHYPE
14.47

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi XRP (XRP) sang Đô la Mỹ (USD)

01

Nhập số lượng XRP của bạn

Nhập số lượng XRP của bạn

02

Chọn Đô la Mỹ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Đô la Mỹ (USD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Đô la Mỹ?

4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)

Cập nhật về Đạo luật CLARITY: Phân loại token là hàng hóa hay chứng khoán đang tái định hình chiến lược của các tổ chức

Cập nhật về Đạo luật CLARITY: Phân loại token là hàng hóa hay chứng khoán đang tái định hình chiến lược của các tổ chức

Dự luật về cấu trúc thị trường tài sản số tại Hoa Kỳ đã bước vào giai đoạn thẩm định quan trọng. Việc định nghĩa token là “chứng khoán” hoặc “hàng hóa” sẽ trực tiếp quyết định cách dòng vốn tổ chức tiếp cận thị trường. Lấy trường hợp XRP làm ví dụ, bài viết này phân tích sâu v

Thời gian đăng: 2026-03-09
Đếm ngược đến ngày 27 tháng 03 của SEC: 24 hồ sơ ETF token—Liệu SOL, XRP và LTC sẽ được phê duyệt đầu tiên?

Đếm ngược đến ngày 27 tháng 03 của SEC: 24 hồ sơ ETF token—Liệu SOL, XRP và LTC sẽ được phê duyệt đầu tiên?

Vào ngày 27 tháng 03 năm 2026, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) sẽ công bố quyết định cuối cùng đối với các hồ sơ đăng ký quỹ ETF liên quan đến 24 loại tài sản tiền mã hóa khác nhau.

Thời gian đăng: 2026-03-09
Dòng tiền vào ETF XRP tách biệt với giá: Sự hậu thuẫn từ tổ chức hay là dấu hiệu nhà đầu tư cá nhân rút lui?

Dòng tiền vào ETF XRP tách biệt với giá: Sự hậu thuẫn từ tổ chức hay là dấu hiệu nhà đầu tư cá nhân rút lui?

Các quỹ ETF XRP vẫn tiếp tục thu hút dòng vốn, tuy nhiên giá lại không có nhiều biến động. Bài viết này cung cấp phân tích chuyên sâu về cuộc giằng co giữa dòng tiền từ các tổ chức và hoạt động bán ra từ nhà đầu tư cá nhân, đồng thời so sánh hiệu quả sử dụng vốn của XRP với BTC và khám phá

Thời gian đăng: 2026-03-06

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide