
Thuật toán chữ ký số là phương pháp mật mã sử dụng khóa riêng để ký và khóa công khai để xác minh thông điệp, qua đó chứng minh nguồn gốc và tính toàn vẹn của dữ liệu. Có thể hình dung đây giống như việc đóng dấu xác thực lên tài liệu điện tử—mọi người đều thấy dấu này nhưng nội dung tài liệu không bị che giấu.
Khóa riêng là một số bí mật, được tạo ngẫu nhiên và chỉ chủ sở hữu biết. Khóa công khai được dẫn xuất từ khóa riêng, đóng vai trò định danh phục vụ xác minh chữ ký. Chữ ký số giúp trả lời hai câu hỏi cơ bản: Ai là người gửi thông điệp? Thông điệp có bị chỉnh sửa trong quá trình truyền không?
Trong blockchain, “thông điệp” thường là dữ liệu giao dịch hoặc thông tin ủy quyền. Các nút mạng chỉ đóng gói giao dịch của bạn vào khối sau khi đã xác minh chữ ký bằng khóa công khai.
Quy trình cơ bản của thuật toán chữ ký số gồm tạo cặp khóa, ký thông điệp và cho phép người khác xác minh chữ ký bằng khóa công khai. Nguyên tắc cốt lõi: chỉ khóa riêng mới ký được, nhưng bất kỳ ai cũng xác minh được.
Ví dụ, ECDSA (Elliptic Curve Digital Signature Algorithm) sử dụng một giá trị ngẫu nhiên duy nhất cho mỗi chữ ký. Giá trị này phải không thể đoán trước và không được tái sử dụng, vì ngẫu nhiên yếu có thể làm lộ khóa riêng.
Thuật toán chữ ký số là yếu tố then chốt để xác nhận giao dịch, cấp quyền và xác thực thông điệp trong Web3. Nếu không có chữ ký, các nút blockchain không thể tin cậy nguồn gốc giao dịch.
Bên cạnh đó, nhiều API của sàn giao dịch yêu cầu “chữ ký”. Ví dụ, API của Gate sử dụng HMAC (Hash-based Message Authentication Code) để ký yêu cầu. Dù HMAC cũng xác thực nguồn gốc và tính toàn vẹn, nó dùng bí mật chia sẻ thay vì cặp khóa công khai/riêng.
Các thuật toán chữ ký số phổ biến gồm RSA, ECDSA, Ed25519 và BLS, mỗi loại khác nhau về bảo mật, tốc độ, kích thước chữ ký và độ phức tạp khi triển khai.
Hầu hết ví đều tự động thực hiện ký số bằng thuật toán chữ ký số, nhưng quy trình có thể mô tả theo các bước rõ ràng:
Trên Gate, rút tiền on-chain cũng theo quy trình ký và xác minh này. Đối với yêu cầu API (thường dùng HMAC), máy chủ kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo không thể giả mạo yêu cầu.
Chữ ký số thường kết hợp với hàm băm. Hàm băm chuyển đổi dữ liệu bất kỳ thành một mã băm cố định—tương tự “dấu vân tay” cho mỗi tập tin.
Chữ ký thường áp dụng với mã băm thay vì thông điệp gốc nhằm tăng hiệu quả và giảm rủi ro khi xử lý thông điệp lớn. Nếu bất kỳ phần nào của thông điệp thay đổi, mã băm cũng thay đổi—làm mất hiệu lực chữ ký.
Các hàm băm phổ biến gồm SHA-256 và Keccak-256. Ví dụ, Bitcoin sử dụng SHA-256 kép cho mã băm giao dịch; Ethereum dùng Keccak-256, thường gọi là biến thể SHA3.
Thuật toán chữ ký số được thiết kế để chứng minh và bảo toàn toàn vẹn, còn thuật toán mã hóa tập trung vào bảo mật nội dung. Mục đích của hai loại này khác nhau nhưng thường bị nhầm lẫn.
Chữ ký số không che giấu nội dung; nó đảm bảo rằng thông điệp này do bạn gửi và không bị thay đổi. Mã hóa sẽ biến nội dung thành dạng mã chỉ người có khóa giải mã mới đọc được.
Trên thực tế, ứng dụng có thể dùng cả hai: trò chuyện mã hóa bảo vệ quyền riêng tư tin nhắn, còn chữ ký số bảo vệ tiêu đề hoặc trường quan trọng để xác thực và đảm bảo toàn vẹn.
Việc lựa chọn thuật toán chữ ký số phụ thuộc vào tiêu chuẩn chuỗi, công cụ hệ sinh thái và yêu cầu hiệu năng—mỗi blockchain sẽ có sự đánh đổi riêng.
Tính đến tháng 10 năm 2024:
Với các trường hợp yêu cầu thông lượng tối đa và tối giản, Ed25519 được ưa chuộng; để tương thích hệ sinh thái Ethereum hoặc Bitcoin, ECDSA là lựa chọn chính; cho đồng thuận hoặc ứng dụng cross-chain cần tổng hợp chữ ký, BLS là tối ưu.
Kích thước chữ ký và chi phí xác minh cũng quan trọng: chữ ký RSA khá lớn và chậm—hiếm khi dùng on-chain; Ed25519 cố định 64 byte, xác minh nhanh; BLS trên lớp đồng thuận Ethereum nén còn 96 byte nhưng có thể tổng hợp hàng trăm hoặc hàng nghìn chữ ký thành một—giảm tối đa chi phí xác minh.
Rủi ro lớn nhất khi sử dụng thuật toán chữ ký số là lộ khóa riêng và vô ý cấp quyền qua ký nhầm. Giải pháp chủ yếu là quản lý khóa an toàn và kiểm soát thao tác ký.
Thuật toán chữ ký số dùng khóa riêng để ký và khóa công khai để xác minh—giải quyết vấn đề ai gửi thông điệp và thông điệp có bị thay đổi không. Chúng hoạt động cùng hàm băm (thường ký trên mã băm thông điệp) và khác biệt với mã hóa ở chỗ không che giấu nội dung. Giao dịch blockchain chủ yếu dựa vào ECDSA hoặc Ed25519; cơ chế đồng thuận và giao thức cross-chain thường sử dụng tổng hợp BLS. Trong thực tiễn, cần chú trọng bảo mật khóa riêng, rõ ràng thông điệp và chất lượng ngẫu nhiên; trên các nền tảng như Gate, chữ ký số là yếu tố then chốt để mạng lưới chấp nhận giao dịch. Việc chọn thuật toán phụ thuộc tiêu chuẩn chuỗi, yêu cầu hiệu năng và khả năng tương thích hệ sinh thái—mục tiêu sau cùng là xác thực danh tính và bảo toàn toàn vẹn dữ liệu một cách đáng tin cậy.
Chữ ký số sử dụng khóa riêng của bạn để xác thực dữ liệu bằng mật mã—chứng minh bạn kiểm soát khóa riêng. Chứng chỉ số là tệp tin tin cậy chứa thông tin khóa công khai do bên thứ ba phát hành. Nói đơn giản: chữ ký số như chữ ký tay, còn chứng chỉ giống thẻ căn cước. Trong ví blockchain, chữ ký dùng để ủy quyền giao dịch, còn chứng chỉ xác thực danh tính hoặc công bố thông tin.
Nếu chữ ký bị thay đổi trong quá trình truyền, các validator sẽ phát hiện ngay và từ chối giao dịch hoặc thông điệp. Mạng blockchain tự động loại bỏ giao dịch không hợp lệ để đảm bảo an toàn. Đây là ưu điểm lớn nhất của chữ ký số—chỉ cần thay đổi một ký tự cũng làm xác minh thất bại.
Không—không còn an toàn. Nếu khóa riêng bị lộ, người khác có thể ký thay bạn—tức là giả mạo danh tính. Bảo vệ khóa riêng là cực kỳ quan trọng: sử dụng ví phần cứng, không chia sẻ khóa lên mạng, thường xuyên kiểm tra hoạt động tài khoản. Nếu nghi ngờ bị lộ, hãy chuyển tài sản sang ví mới ngay lập tức.
Đăng nhập bằng chữ ký an toàn hơn mật khẩu—mật khẩu dễ bị tấn công brute-force hoặc lừa đảo phishing. Ký số yêu cầu bạn sở hữu khóa riêng trên thiết bị; không bên thứ ba nào biết được. Các nền tảng như Gate cung cấp đăng nhập bằng chữ ký để bạn chứng minh danh tính mà không cần gửi mật khẩu—khóa riêng luôn nằm dưới sự kiểm soát của bạn.
Về mặt mật mã, mọi thiết bị đều giống nhau—đều tuân thủ cùng tiêu chuẩn. Khác biệt chủ yếu ở sự tiện lợi và mức độ an toàn: ví di động tiện lợi hơn nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro; ví máy tính có nhiều tính năng hơn nhưng thao tác phức tạp hơn. Ví phần cứng (ví lưu trữ lạnh) hoạt động ngoại tuyến khi ký—đảm bảo an toàn tối đa. Lựa chọn tùy theo tần suất sử dụng và giá trị tài sản.


