
Tỷ lệ BC là chỉ báo giao dịch so sánh khối lượng lệnh mua thị trường (mua chủ động) với khối lượng lệnh bị hủy bởi bên mua. Thường được ký hiệu là B/C, chỉ báo này dùng để đánh giá mức độ quan tâm mua vào và sự ổn định của sổ lệnh. Tỷ lệ BC cao cho thấy bên mua sẵn sàng thực hiện giao dịch với số lần hủy lệnh ít, trong khi tỷ lệ thấp phản ánh số lệnh bị hủy nhiều hơn, báo hiệu sự do dự của bên mua hoặc thanh khoản yếu đi.
Về bản chất, tỷ lệ BC đo lường “mức độ sẵn sàng hoàn tất giao dịch”. Mua chủ động là các lệnh mua thị trường được khớp ngay với lệnh bán tồn tại, còn hủy lệnh là việc rút lại các lệnh đã đặt. Việc so sánh hai chỉ số này giúp nhận diện xem hành vi thị trường hiện tại đang thúc đẩy giao dịch thực sự hay chỉ thăm dò rồi rút lui.
Nguyên lý của tỷ lệ BC dựa trên cơ chế xếp hàng của sổ lệnh: một số người dùng cung cấp thanh khoản bằng cách đặt lệnh giới hạn, số khác dùng lệnh thị trường để khớp lệnh. Khi mua chủ động nhiều, nghĩa là bên mua sẵn sàng trả giá để khớp ngay; nếu hủy lệnh tăng, người đặt lệnh kém cam kết hoặc rút lại khi giá gần ngưỡng mong muốn.
Hãy hình dung sổ lệnh như một quầy đồ ăn trong nhà hàng. Mua chủ động giống như khách gọi món ăn sẵn có; hủy lệnh như việc hủy đặt bàn. Nếu ai cũng mua trực tiếp, hàng sẽ di chuyển nhanh; nếu liên tục hủy lệnh, quầy có vẻ đông nhưng ít giao dịch thực, khiến giá dễ biến động mạnh chỉ với một số lệnh nhỏ.
Tỷ lệ BC thường được tính trong một khung thời gian cố định, ký hiệu là B/C, trong đó B là khối lượng mua chủ động và C là tổng khối lượng lệnh bị hủy trong khoảng thời gian đó.
Ví dụ: Trong khung 5 phút, nếu BTC/USDT có 120 BTC mua chủ động và 80 BTC bị hủy lệnh, tỷ lệ BC = 1,5. Nếu ở khung tiếp theo giảm xuống 0,7, điều này cho thấy số lệnh bị hủy tăng hoặc mua chủ động giảm, phản ánh lực mua ngắn hạn đang yếu đi.
Trên các trang giao dịch giao ngay hoặc hợp đồng tương lai của Gate, bạn có thể theo dõi biến động tỷ lệ BC cùng với sổ lệnh và lịch sử giao dịch. Mua chủ động được xác định qua phân tích hướng các giao dịch gần nhất, còn số lệnh bị hủy được ước tính dựa trên sự giảm đột ngột của khối lượng trong sổ lệnh và cập nhật trạng thái lệnh.
Trong thực tế, các nhà giao dịch ngắn hạn thường theo dõi tỷ lệ BC cùng với giá và khối lượng: Khi giá tăng và tỷ lệ BC liên tục trên 1, bên mua đang thúc đẩy giao dịch thực; nếu giá tăng nhưng tỷ lệ BC dưới 1 hoặc thấp hơn 0,5, điều này cho thấy số lệnh bị hủy vượt số lệnh mua thực, khiến xu hướng tiềm ẩn rủi ro đảo chiều.
Trong giao dịch hợp đồng, kết hợp tỷ lệ BC với tỷ lệ tài trợ và open interest sẽ cho góc nhìn sâu hơn. Tỷ lệ tài trợ tăng cùng tỷ lệ BC tăng thường báo hiệu tâm lý tăng giá mạnh; tuy nhiên, nếu tỷ lệ tài trợ dương nhưng tỷ lệ BC giảm, có rủi ro giá điều chỉnh sau nhịp tăng mạnh.
Tỷ lệ BC hỗ trợ đánh giá khối lượng giao dịch. Khối lượng cao với tỷ lệ BC lớn thể hiện lực mua thực sự mạnh hỗ trợ biến động giá. Khối lượng cao nhưng tỷ lệ BC thấp có thể do số lệnh bị hủy tăng hoặc có giao dịch thao túng, làm giảm độ tin cậy của xu hướng.
Về độ sâu sổ lệnh: Độ sâu lớn cùng tỷ lệ BC cao giúp giá ít bị tác động bởi các lệnh nhỏ; độ sâu mỏng nhưng tỷ lệ BC tăng có thể khiến giá biến động nhanh nhưng cũng làm tăng rủi ro trượt giá và đảo chiều.
Tỷ lệ BC phát huy hiệu quả khi kết hợp với các chỉ số như tỷ lệ tài trợ, open interest, chênh lệch mua-bán và tỷ trọng lệnh chủ động/thụ động. Tỷ lệ tài trợ dương cùng tỷ lệ BC tăng thường phản ánh tâm lý tăng giá gắn liền với giao dịch thực; nếu open interest cũng tăng, cho thấy nhà giao dịch vừa đẩy giá vừa xây dựng vị thế.
Nếu chênh lệch mua-bán giãn rộng trong khi tỷ lệ BC thấp, điều này có thể báo hiệu thanh khoản bị rút hoặc nhà tạo lập thị trường siết giá. Khi tỷ trọng lệnh chủ động cao và tỷ lệ BC tăng, đây là mô hình động lượng giao dịch điển hình. Việc kết hợp các yếu tố này giúp đánh giá toàn diện hơn về tâm lý và sức mạnh thị trường.
Tỷ lệ BC là chỉ báo phụ trợ và có thể bị ảnh hưởng bởi chiến lược tạo lập thị trường, bot đặt/hủy lệnh hoặc tin tức đột ngột—làm phát sinh nhiễu. Biến động bất thường trong một khung thời gian không nên là căn cứ duy nhất để ra quyết định giao dịch; hãy tập trung vào xu hướng qua nhiều phiên và nhiều chỉ báo.
Để bảo vệ vốn, cần quản lý quy mô vị thế và rủi ro trượt giá. Đặt dừng lỗ và chia nhỏ khối lượng khớp lệnh giúp giảm thiểu thua lỗ do phá vỡ giả. Không chỉ báo nào đảm bảo lợi nhuận—luôn cân nhắc mức chịu rủi ro cá nhân và kiểm thử lại chiến lược của bạn.
Một quan niệm sai lầm là xem một đợt tăng mạnh ngắn hạn của tỷ lệ BC là tín hiệu xu hướng. Thực tế, một cú nhảy có thể do lệnh lớn quét sổ hoặc số lệnh bị hủy giảm tạm thời—cần xác nhận bằng nhiều phiên và chỉ báo khác.
Một hiểu nhầm khác là bỏ qua sự khác biệt về cấu trúc thị trường. Token vốn hóa nhỏ hoặc giai đoạn thanh khoản thấp dễ bị lệch tỷ lệ BC chỉ bởi vài lệnh; hành vi đặt lệnh cũng khác biệt giữa hợp đồng và giao ngay. Cần diễn giải tỷ lệ này trong ngữ cảnh cụ thể.
Tỷ lệ BC đo lường sự cân bằng giữa mức độ sẵn sàng hoàn tất giao dịch thực của bên mua với xu hướng hủy lệnh. Chỉ báo này hiệu quả nhất khi kết hợp cùng khối lượng giao dịch, độ sâu sổ lệnh, tỷ lệ tài trợ và open interest. Trên Gate, theo dõi tỷ lệ BC liên tục qua nhiều phiên—kết hợp giá và khối lượng—đáng tin cậy hơn việc chỉ nhìn từng giá trị đơn lẻ. Khi gặp giá trị bất thường hoặc thanh khoản mỏng, nên giảm phụ thuộc vào tín hiệu này và ưu tiên quản lý rủi ro. Tỷ lệ BC không phải là lời khuyên đầu tư; giá trị của nó chủ yếu giúp nhà giao dịch nhận biết nhanh sự thay đổi tâm lý thị trường và sức mạnh thanh khoản.
Một đợt tăng mạnh tỷ lệ BC phản ánh sự mất cân đối giữa lệnh mua và bán—thường báo hiệu tâm lý thị trường cực đoan—nhưng không phải là tín hiệu mua/bán trực tiếp. Nó chỉ cho thấy sự mất cân bằng sổ lệnh tại thời điểm đó. Luôn kết hợp với biến động giá, khối lượng giao dịch và các chỉ báo khác để phân tích toàn diện. Dựa hoàn toàn vào tỷ lệ BC để ra quyết định giao dịch tiềm ẩn rủi ro cao và dễ bị đánh lừa bởi lệnh giả.
Vì tỷ lệ BC đo lường sự mất cân đối trong việc đặt lệnh—không phải giao dịch đã khớp. Nhà giao dịch lớn có thể cố tình đặt lệnh tạo mất cân đối giả rồi hủy nhanh trong quá trình khớp để đánh lạc hướng người khác. Xu hướng giá thực tế được quyết định bởi các giao dịch đã hoàn tất; do đó, tỷ lệ BC và biến động giá có thể khác biệt.
Điều này phụ thuộc vào từng token và giai đoạn thị trường—không có chuẩn tuyệt đối. Thông thường, mức trung bình dài hạn quanh 1 phản ánh trạng thái cân bằng; lệch đáng kể (trên 2 hoặc dưới 0,5) có thể cho thấy mất cân đối cao. Nên tham khảo dữ liệu lịch sử trên công cụ biểu đồ của Gate để xác định phạm vi điển hình từng token trước khi đánh giá mức hiện tại có cực đoan hay không.
Có—token vốn hóa lớn (như BTC, ETH) có khối lượng lệnh cao và phân bổ rộng, khiến tỷ lệ BC ổn định hơn. Token vốn hóa nhỏ thanh khoản thấp, dễ bị ảnh hưởng bởi các lệnh lớn, dẫn đến tỷ lệ biến động mạnh. Token nhỏ còn dễ bị thao túng bởi lệnh giả—cần đặc biệt thận trọng khi giao dịch.
Khi thị trường đi ngang (tích lũy), tỷ lệ BC thường ổn định—phản ánh sự cân bằng giữa bên mua và bên bán. Trong điều kiện biến động mạnh, tỷ lệ dao động mạnh, đôi khi tăng vọt hoặc giảm sâu trong thời gian ngắn. Lệnh giả xuất hiện nhiều hơn khi thị trường biến động—làm giảm độ tin cậy của chỉ báo. Nên sử dụng tỷ lệ này trong điều kiện ổn định; giảm phụ thuộc khi biến động cao.


