
Phí giao dịch maker/taker là cấu trúc phân loại phí giữa các lệnh bổ sung thanh khoản cho sổ lệnh (maker) và các lệnh rút thanh khoản (taker).
Maker là nhà giao dịch đặt lệnh lên sổ lệnh, thường thông qua lệnh giới hạn chưa được khớp ngay. Taker là nhà giao dịch có lệnh được khớp ngay với lệnh đã có sẵn—thường bằng lệnh thị trường hoặc lệnh giới hạn có thể khớp ngay. Sàn giao dịch áp dụng hai mức phí riêng biệt: phí maker thường thấp hơn—đôi khi còn có hoàn phí—vì maker bổ sung thanh khoản. Phí taker thường cao hơn, do taker rút thanh khoản khỏi thị trường.
Mô hình phí này áp dụng cho nhiều loại hình giao dịch như giao ngay và phái sinh. Phí được tính theo phần trăm giá trị giao dịch thực hiện, tách biệt với phí nạp, rút hoặc phí gas trên chuỗi.
Các loại phí này ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí giao dịch dài hạn của bạn.
Ngay cả chênh lệch nhỏ về phí—tính bằng điểm cơ bản—cũng có thể trở nên đáng kể nếu giao dịch tần suất cao hoặc khối lượng lớn. Ví dụ, với giao dịch 10.000 USDT, chênh lệch 0,02% phí tương đương 2 USDT mỗi lệnh; lặp lại nhiều lần trong ngày sẽ tác động nhanh đến lợi nhuận. Hiểu rõ cấu trúc phí giúp bạn quyết định nên chọn lệnh giới hạn hay lệnh thị trường, ưu tiên khớp lệnh ngay hay chờ trên sổ lệnh.
Trong giao dịch phái sinh, phí còn bị khuếch đại bởi đòn bẩy. Phí cao sẽ thu hẹp biên lợi nhuận và vùng dừng lỗ; tối ưu phí maker hoặc nhận hoàn phí sẽ tăng dư địa cho chiến lược giao dịch.
Vai trò của bạn—maker hoặc taker—được xác định dựa trên việc lệnh của bạn có bổ sung thanh khoản cho sổ lệnh hay không.
Nếu lệnh của bạn vào sổ lệnh mà không khớp ngay với lệnh đối ứng, bạn là maker. Nếu lệnh khớp ngay với lệnh có sẵn, bạn là taker. Việc phân loại này được xác định tại thời điểm khớp lệnh, chỉ dựa vào việc lệnh của bạn tạo thanh khoản mới—không phụ thuộc bạn chọn lệnh giới hạn hay lệnh thị trường.
Các sàn giao dịch công bố biểu phí chi tiết, thường gồm hai lớp:
Một số sàn cung cấp tùy chọn “Chỉ đặt lệnh” (Post Only), đảm bảo lệnh của bạn chỉ được thực hiện với vai trò maker; nếu lệnh có thể khớp ngay, sẽ bị hủy. Ngược lại, lệnh thị trường gần như luôn là giao dịch taker.
Ở thị trường phái sinh, còn có “tỷ lệ tài trợ”—khoản thanh toán định kỳ giữa vị thế mua và bán, tách biệt với phí giao dịch.
Phí maker/taker tồn tại ở cả thị trường giao ngay và phái sinh, trên cả sàn giao dịch tập trung (CEX) và DeFi.
Trên sàn tập trung, lệnh giới hạn treo trên sổ lệnh thường bị tính phí maker, còn lệnh thị trường hoặc lệnh giới hạn khớp ngay bị tính phí taker. Ví dụ, trên Gate, bạn có thể chọn “Chỉ đặt lệnh” để đảm bảo vai trò maker; dùng lệnh thị trường thường dẫn đến phí taker.
Trong giao dịch phái sinh, nguyên tắc tương tự. Nhiều nền tảng có chương trình maker đặc biệt cho tài khoản cung cấp thanh khoản lớn; nếu bạn duy trì độ sâu và khối lượng tốt, có thể nhận phí maker thấp hơn hoặc hoàn phí, khuyến khích tăng chiều sâu thị trường.
Ở giao dịch phi tập trung, hầu hết AMM thu một mức phí hoán đổi cố định dựa trên pool thanh khoản và không sử dụng sổ lệnh, nên không phân biệt phí maker và taker. Tuy nhiên, một số giao thức hoặc bộ tổng hợp hỗ trợ lệnh giới hạn có thể áp dụng ưu đãi tương tự—như hoàn phí—để thu hút nhà cung cấp thanh khoản.
Tối ưu hóa từng bước—từ cách đặt lệnh đến tận dụng các ưu đãi giảm phí:
Mức phí nhìn chung ổn định trong năm qua.
Tính đến quý 3 năm 2024, phần lớn nền tảng lớn công bố phí giao ngay cơ bản từ 0,1%–0,2%. Với phái sinh, phí cơ bản thường dao động từ -0,01% đến 0,02% cho maker (có thể hoàn phí) và 0,03%–0,07% cho taker—hãy kiểm tra chính xác trên từng sàn.
Gần đây, các nền tảng tập trung vào giảm phí tạm thời cho các sự kiện khuyến mãi hoặc cặp giao dịch cụ thể (nhất là tài sản lớn như BTC và ETH) để thu hút người dùng. Hầu hết hệ thống VIP hiện đánh giá kết hợp giữa khối lượng giao dịch 30 ngày và số dư tài khoản; trừ phí bằng token nền tảng phổ biến mức giảm 10%–25%.
So với đầu năm 2024, mức phí cơ bản gần như không đổi—nhưng “ưu đãi maker” ngày càng tinh vi: sàn thưởng nhiều hơn cho tài khoản cung cấp cả thanh khoản sâu và báo giá ổn định bằng hoàn phí hoặc mức phí maker siêu thấp, làm tăng cạnh tranh về cung ứng thanh khoản.
Đây là hai loại chi phí giao dịch hoàn toàn khác nhau.
Phí giao dịch là khoản thu rõ ràng do sàn tính dựa trên giá trị giao dịch. Trượt giá là chênh lệch giữa giá thực hiện và giá kỳ vọng—thường xảy ra khi lấy thanh khoản hoặc vào thời điểm thị trường thanh khoản thấp. Chênh lệch giá là khoảng cách giữa giá mua cao nhất và giá bán thấp nhất, phản ánh điều kiện thị trường chứ không phải chi phí do sàn áp đặt.
Ví dụ, nếu bạn mua tài sản trị giá 10.000 USDT với phí taker 0,10%, phí là 10 USDT; nếu trượt giá là 0,05%, bạn chịu thêm 5 USDT chi phí ngầm—tổng cộng 15 USDT. Nếu thay vào đó dùng “Chỉ đặt lệnh” và chịu phí maker 0,08% không trượt giá, bạn chỉ mất 8 USDT—nhưng có nguy cơ lệnh không được khớp (chi phí cơ hội).
Để đánh giá tổng thể: Tổng chi phí = Phí giao dịch + Trượt giá + Chênh lệch giá (+ Tỷ lệ tài trợ cho phái sinh nếu có). Việc chọn loại lệnh nên cân bằng giữa chắc chắn khớp lệnh và tổng chi phí giao dịch.
Maker bổ sung thanh khoản cho thị trường nên được hưởng phí thấp hơn hoặc thậm chí hoàn phí; taker rút thanh khoản khi khớp lệnh ngay và chịu phí cao hơn. Cấu trúc này khuyến khích người dùng cung cấp thanh khoản, tăng chiều sâu thị trường. Ví dụ, trên Gate, phí maker có thể là 0,1%, còn phí taker là 0,15%. Nhà giao dịch chủ động có thể giảm đáng kể chi phí bằng chiến lược maker.
Có. Hầu hết sàn đều có các cấp VIP dựa trên khối lượng giao dịch hoặc số dư tài khoản—cấp càng cao, ưu đãi phí càng lớn. Người mới có thể chịu mức phí tiêu chuẩn, nhưng khi đạt 1 triệu USDT giao dịch/tháng có thể được giảm 20% phí cho cả maker và taker. Trên Gate, bạn có thể kiểm tra cấp VIP và mức phí hiện tại tại trang tài khoản.
Nếu bạn giao dịch ít, dùng lệnh taker (thị trường) sẽ đơn giản hơn—hãy tập trung vào chiến lược thay vì tối ưu từng khoản phí nhỏ. Nếu bạn giao dịch thường xuyên, hãy học sử dụng lệnh giới hạn (maker) và tham gia các chương trình hoàn phí hoặc nâng cấp VIP; khi tích lũy đủ khối lượng, lợi ích tiết kiệm phí từ vai trò maker sẽ rất đáng kể.
Thường là không. Giao dịch giao ngay thường có phí maker/taker thấp hơn (ví dụ 0,1%/0,15%), còn phái sinh rủi ro cao nên phí thường cao hơn (ví dụ 0,02%/0,05%). Biểu phí cũng khác nhau giữa các sàn—hãy so sánh kỹ phí giao ngay và phái sinh trước khi chọn sản phẩm.


