
Đơn vị tính giá trị là thước đo tiêu chuẩn dùng để xác định và ghi nhận giá trị, giống như việc dùng một cây thước duy nhất để đo các chiều dài khác nhau. Nhờ đó, tiền lương, giá sản phẩm, khoản nợ và tài sản số đều được thể hiện bằng cùng một loại tiền tệ, giúp việc so sánh và đối chiếu trở nên dễ dàng, minh bạch.
Khi chuẩn hóa đơn vị tính giá trị trong sổ sách, hợp đồng và báo cáo tài chính, nhà quản lý có thể phân tích rõ ràng mối quan hệ giữa doanh thu và chi phí. Chẳng hạn, doanh nghiệp có thu nhập bằng USD và chi phí bằng CNY cần chọn đơn vị tính giá trị, rồi quy đổi theo tỷ giá hiện tại để tính lợi nhuận chính xác.
Trong Web3, đơn vị tính giá trị là nền tảng cho việc xác định giá cả, định giá tài sản ròng, tính toán lãi lỗ và lập báo cáo hiệu suất. Đơn vị thống nhất giúp giảm nhiễu thông tin và hỗ trợ người dùng nhận biết chính xác biến động thực tế của tài khoản.
Web3 là hệ sinh thái các ứng dụng Internet dựa trên công nghệ blockchain. Trên các nền tảng giao dịch, nhiều tài sản được niêm yết giá bằng stablecoin; trong ví, tổng giá trị tài sản thường được quy đổi sang tiền pháp định hoặc stablecoin; và các hoạt động trên chuỗi yêu cầu phí và lợi nhuận đều được đo lường bằng cùng một tiêu chuẩn để so sánh chiến lược hiệu quả.
Đơn vị tính giá trị dùng để “đo lường và ghi nhận” giá trị; phương tiện thanh toán dùng để “thanh toán”; còn nơi lưu trữ giá trị là “kho bảo toàn hoặc gia tăng tài sản”. Dù chức năng khác nhau, một loại tiền tệ có thể đảm nhiệm nhiều vai trò.
Phương tiện thanh toán là loại tiền bạn dùng để giao dịch; nơi lưu trữ giá trị là tài sản bạn nắm giữ lâu dài; còn đơn vị tính giá trị là thước đo chuẩn dùng trong báo cáo và niêm yết giá. Ví dụ, Bitcoin thường được xem là nơi lưu trữ giá trị, nhưng nhiều thị trường lại ưu tiên stablecoin làm đơn vị tính giá trị để xác định giá cả.
Stablecoin có biến động thấp và thường neo giá theo đồng đô la Mỹ, rất phù hợp làm “thước đo”. Khi đơn vị tính giá trị ổn định, bạn sẽ dễ dàng xác định chính xác lãi, lỗ và tài sản ròng.
Stablecoin là loại tiền mã hóa neo giá theo tiền pháp định để giữ giá trị ổn định, USDT là ví dụ phổ biến. Theo số liệu công khai, vốn hóa thị trường stablecoin duy trì trên 100 tỷ USD trong năm 2024, với phần lớn các cặp giao dịch chính đều định giá bằng stablecoin (nguồn: CoinGecko, 2024). Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý rủi ro “mất neo”, khi giá stablecoin lệch đáng kể so với tiền pháp định gốc.
Trên trang giao dịch giao ngay của Gate, các cặp như BTC/USDT sử dụng USDT làm đơn vị tính giá trị và BTC là tài sản giao dịch. Giá, biến động phần trăm và số lượng trong sổ lệnh đều hiển thị bằng USDT, giúp so sánh giá trị giữa các loại tiền mã hóa dễ dàng hơn.
Khi đặt lệnh với nguồn vốn chủ yếu bằng USDT, sử dụng USDT làm đơn vị tính giá trị giúp bạn nhận biết trực tiếp chi phí mua và giá trị danh mục. Nếu dùng nhiều loại tiền để định giá chéo, báo cáo sẽ khó phân tích và có thể che lấp tác động của biến động tỷ giá.
Trong DeFi, stablecoin thường được chọn làm đơn vị tính giá trị để thuận tiện so sánh lợi suất và rủi ro giữa các chiến lược. DeFi bao gồm các ứng dụng tài chính dựa trên blockchain như giao thức cho vay và bộ tổng hợp giao dịch.
Nhiều giao thức cho vay ghi nhận tài sản thế chấp và khoản nợ bằng USDC hoặc USDT, rồi hiển thị lợi suất bằng tỷ lệ phần trăm hàng năm (APR). APR thể hiện lợi nhuận theo năm; nếu đơn vị tính giá trị khác nhau, con số APR có thể giống nhau nhưng sức mua thực tế lại khác biệt.
Trên các sàn giao dịch NFT, nhiều vật phẩm sưu tầm được định giá bằng ETH làm đơn vị tính giá trị. NFT là tài sản số độc nhất; khi ETH biến động mạnh, giá trị quy đổi sang tiền pháp định của NFT cũng dao động lớn. Vì vậy, khi ra quyết định, bạn cần chọn tiêu chí quan sát phù hợp với biến động giá.
Việc thay đổi đơn vị tính giá trị sẽ phát sinh rủi ro tỷ giá và có thể tạo ra ảo giác hiệu suất. Cùng một tài sản có thể trông có lãi hoặc lỗ tùy theo đơn vị sử dụng, nhưng sức mua thực tế không đổi.
Stablecoin có rủi ro “mất neo”: nếu báo cáo dựa trên một stablecoin bị lệch khỏi giá trị gốc, việc đánh giá lãi/lỗ và tài sản ròng sẽ bị ảnh hưởng. Tài sản và nợ phải trả bằng các đơn vị khác nhau cũng dễ gây lệch pha—ví dụ, ghi sổ bằng USDT nhưng nợ BTC thì khi BTC tăng mạnh, khoản nợ sẽ tăng nhanh.
Thêm vào đó, phí giao dịch trên chuỗi thường được tính bằng Gas—Gas là đơn vị phí của mạng blockchain và thường thanh toán bằng token gốc. Nếu đơn vị tính giá trị khác với token thanh toán, bạn cần tính toán thêm phần chuyển đổi vào chi phí.
Bạn có thể thực hiện các bước sau để xây dựng đơn vị tính giá trị ổn định, giảm sai sót báo cáo và nâng cao chất lượng quyết định:
Bước 1: Xác định tiêu chí cơ bản. Chọn đơn vị phù hợp nhất với chi tiêu sinh hoạt hoặc mục tiêu tài chính—ví dụ USD hoặc USDT.
Bước 2: Chuẩn hóa chuyển đổi tài sản. Quy đổi toàn bộ tiền mã hóa và NFT về cùng một đơn vị tính giá trị, ghi nhận tài sản ròng hàng ngày hoặc hàng tuần.
Bước 3: Thống nhất cách hiển thị hiệu suất. Biểu thị APR, phí, trượt giá và thuế bằng cùng một đơn vị tính giá trị để dễ so sánh ngang hàng.
Bước 4: Cài đặt cảnh báo và hiệu chỉnh. Theo dõi tỷ giá stablecoin và các cặp tỷ giá chính; nếu xuất hiện bất thường (ví dụ mất neo), hãy điều chỉnh tiêu chí báo cáo hoặc thay đổi đơn vị kịp thời.
Khi kiểm tra giao dịch trên Gate, hãy ưu tiên các cặp định giá bằng stablecoin và tài sản đã quy đổi theo tiêu chí nhất quán để đảm bảo quá trình đặt lệnh, theo dõi danh mục và đánh giá hiệu suất luôn đồng bộ.
Đơn vị tính giá trị cung cấp thước đo chuẩn hóa để đánh giá và ghi nhận giá trị—giúp báo cáo tài chính và kết quả đầu tư minh bạch hơn. Trong Web3, stablecoin được sử dụng phổ biến nhờ biến động thấp nhưng cần theo dõi thường xuyên các thay đổi tỷ giá hoặc rủi ro mất neo. Sau khi chọn và thống nhất tiêu chí, hãy quy đổi toàn bộ giá, lợi suất và phí về cùng một đơn vị để giảm lệch pha hay ảo giác, từ đó nâng cao sự ổn định trong giao dịch và quản lý tài sản.
Đơn vị tính giá trị là loại tiền cơ sở mà doanh nghiệp hoặc cá nhân sử dụng để ghi nhận tài chính. Nó quy định cách mọi khoản mục đều được thể hiện nhất quán trong sổ sách và báo cáo—đóng vai trò như “ngôn ngữ tài chính” chuẩn hóa. Ví dụ, doanh nghiệp tại Trung Quốc thường dùng CNY làm đơn vị tính giá trị, còn tại Mỹ là USD, đảm bảo sự rõ ràng và nhất quán trong ghi nhận.
Việc lựa chọn đơn vị tính giá trị giúp dữ liệu tài chính chính xác và dễ so sánh. Nếu ghi nhận bằng nhiều loại tiền sẽ tạo ra báo cáo phức tạp, khó đối chiếu hoặc phân tích. Đơn vị thống nhất giúp nhà quản lý đánh giá nhanh tình hình tài chính thực tế, đồng thời hỗ trợ kiểm toán thuế và đánh giá của nhà đầu tư.
Có—hai khái niệm này về bản chất là một, chỉ khác cách diễn đạt. “Đồng tiền chức năng” là thuật ngữ kế toán; “đơn vị tính giá trị” dễ tiếp cận hơn với công chúng. Cả hai đều chỉ loại tiền cơ sở dùng để ghi nhận toàn bộ số liệu của một đơn vị; thường chỉ thiết lập một loại duy nhất tại một thời điểm.
Dù giao dịch bằng nhiều loại tiền, doanh nghiệp vẫn cần chọn một loại tiền chính làm đơn vị tính giá trị (thường là tiền địa phương hoặc tiền tạo doanh thu chính). Các giao dịch bằng tiền khác sẽ được quy đổi theo tỷ giá hiện tại trước khi ghi nhận. Cách này giúp sổ sách phản ánh chính xác tổng thể tài chính—các chi tiết bổ sung sẽ được trình bày ở phần chú thích.
Thông thường không nên vì sẽ làm gián đoạn khả năng so sánh lịch sử và phá vỡ tính liên tục của dữ liệu tài chính. Trong một số trường hợp đặc biệt như tái cấu trúc hoặc sáp nhập xuyên biên giới thì có thể cần thiết; khi đó phải được cơ quan liên quan phê duyệt và thực hiện chuyển đổi, ghi nhận đầy đủ để đảm bảo tính toàn vẹn của báo cáo.


