
IPO (Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng) là quá trình một công ty bán cổ phần ra công chúng lần đầu tiên và niêm yết cổ phiếu đó trên sàn giao dịch chứng khoán để giao dịch. Việc này giúp doanh nghiệp huy động lượng vốn lớn, đồng thời tạo thanh khoản và xác lập giá cho cả cổ đông ban đầu lẫn nhà đầu tư mới trên thị trường đại chúng.
Có nhiều bên tham gia quan trọng trong một đợt IPO. Bên bảo lãnh phát hành, thường là các ngân hàng đầu tư, hỗ trợ doanh nghiệp bán cổ phiếu, điều phối quy trình và xác định giá chào bán. Bản cáo bạch là tài liệu công bố thông tin chi tiết của doanh nghiệp, bao gồm mô hình kinh doanh, tài chính, rủi ro và mục đích sử dụng vốn huy động. Cơ quan quản lý giám sát việc tuân thủ và xem xét chất lượng công bố thông tin.
IPO quan trọng vì giúp doanh nghiệp có vốn phát triển và tăng độ nhận diện thương hiệu, đồng thời xác lập giá trị và thanh khoản trên thị trường đại chúng. Đối với doanh nghiệp, IPO hỗ trợ mở rộng, nghiên cứu phát triển và hoạt động mua bán, sáp nhập. Đối với nhà đầu tư, IPO mở ra cơ hội giao dịch với giá minh bạch và tham gia vào lợi nhuận tương lai của doanh nghiệp.
Hoạt động IPO toàn cầu đã biến động trong những năm gần đây do lãi suất cao và bất ổn vĩ mô, nhưng các lĩnh vực như công nghệ và năng lượng lại nhận được nhiều quan tâm hơn. Đến năm 2024, thị trường ngày càng lựa chọn kỹ lưỡng về lợi nhuận, dòng tiền và tiêu chuẩn quản trị, các doanh nghiệp chất lượng cao thu hút nhu cầu mạnh mẽ hơn.
Quy trình IPO được chuẩn hóa và thường bao gồm các bước sau:
Khác biệt lớn nhất nằm ở quyền lợi và quy định. IPO mang lại quyền sở hữu vốn cổ phần—cổ đông có quyền nhận cổ tức và biểu quyết theo pháp luật. Token thường chỉ trao quyền truy cập mạng lưới hoặc quyền quản trị; cơ sở pháp lý và bảo vệ quyền lợi có sự khác biệt lớn.
Yêu cầu công bố thông tin và giám sát cũng khác nhau. IPO bắt buộc công bố thông tin nghiêm ngặt và được cơ quan quản lý kiểm tra; phát hành token thường dựa vào whitepaper, mức độ giám sát thay đổi tùy khu vực pháp lý.
Cơ chế xác định giá và phát hành cũng khác biệt. IPO xác định giá qua xây dựng sổ lệnh của bên bảo lãnh; phát hành token thường sử dụng Launchpad của sàn hoặc sàn phi tập trung để xác lập giá ban đầu.
Phân bổ và quản lý thanh khoản cũng khác. IPO có phân bổ cổ phiếu và thời gian hạn chế chuyển nhượng; token thường có lịch trả token (vesting) với giải phóng tuyến tính. Cả hai đều cần chú ý đến biến động nguồn cung ảnh hưởng đến giá.
Để tham gia IPO, nhà đầu tư thường cần có tài khoản môi giới và đáp ứng điều kiện tại địa phương. Nhiều thị trường có kênh "phát hành mới" để nhà đầu tư đăng ký qua môi giới và xem xét bản cáo bạch nhằm hiểu rõ mô hình kinh doanh, rủi ro.
Các bước điển hình gồm:
Các rủi ro cốt lõi của IPO gồm bất cân xứng thông tin và định giá quá cao. Nhu cầu lớn thường đẩy giá chào bán lên cao; nếu doanh nghiệp không đạt kỳ vọng, giá cổ phiếu có thể giảm mạnh.
Hết hạn lock-up tạo ra cú sốc nguồn cung. Khi cổ đông ban đầu bán ra ồ ạt sau khi hết hạn, áp lực bán khiến biến động tăng mạnh.
Biến động vĩ mô hoặc thay đổi quy định cũng ảnh hưởng đến kết quả. Lãi suất tăng, thanh khoản thắt chặt hoặc siết chặt giám sát ngành đều có thể làm giảm định giá và thanh khoản giao dịch.
Thanh khoản và quản trị doanh nghiệp là yếu tố rủi ro bổ sung. Thanh khoản yếu hoặc quản trị kém có thể khiến nhà đầu tư chịu rủi ro biến động giá lớn hoặc quyết định thiếu minh bạch.
IPO chú trọng tiêu chí “đầy đủ, trung thực, kịp thời” về công bố thông tin. Bản cáo bạch phải có báo cáo tài chính kiểm toán, các yếu tố rủi ro, mục đích sử dụng vốn, cơ cấu cổ đông và quy định quản trị.
Cơ quan quản lý kiểm tra chất lượng và sự tuân thủ công bố trước khi niêm yết, sau đó tiếp tục giám sát các thông tin trọng yếu sau niêm yết. Việc công bố không đầy đủ hoặc sai lệch có thể dẫn đến phạt, kiện tụng hoặc đình chỉ giao dịch—ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi nhà đầu tư.
Mặc dù đều có đặc điểm “phát hành đại chúng và niêm yết trên nền tảng”, bản chất lại khác biệt căn bản. Bản cáo bạch của IPO tương tự như whitepaper của token; cơ chế xác định giá/phân bổ do bảo lãnh phát hành dẫn dắt tương tự mô hình đăng ký/phân phối trên Launchpad của sàn.
Trong lĩnh vực tiền điện tử—xem các sự kiện IEO hoặc Startup trên Gate—người dùng thường phải hoàn thành xác minh KYC, đọc whitepaper/quy tắc dự án và tham gia qua thông báo hoặc nắm giữ tài sản trên nền tảng. Dù quy trình tương đồng, IPO là huy động vốn cổ phần còn IEO/IDO là phát hành token; khung quyền lợi và phạm vi quản lý khác biệt lớn, cần đánh giá rủi ro riêng biệt.
Thời gian lock-up giới hạn cổ đông ban đầu không được bán cổ phiếu trong một khoảng thời gian nhất định; khi hết hạn, nguồn cung tăng có thể gây áp lực giảm giá nếu nền tảng cơ bản hoặc nhu cầu mới không đủ mạnh. Thị trường thường dự đoán sự kiện unlock, dẫn đến đột biến về khối lượng giao dịch và biến động giá quanh thời điểm này.
Ở thị trường token, lịch trả token tuyến tính có chức năng tương tự. Nhà đầu tư cần theo dõi tỷ lệ unlock, cấu trúc sở hữu và thanh khoản thị trường để đánh giá biến động cung-cầu ảnh hưởng đến giá.
IPO là bước ngoặt quan trọng khi doanh nghiệp bước vào thị trường đại chúng—tập trung vào công bố thông tin minh bạch, giám sát nghiêm ngặt, quy trình xác định giá/phân bổ do bảo lãnh phát hành dẫn dắt, cùng các yếu tố thanh khoản và quản trị sau niêm yết. Đối với nhà đầu tư, hiểu rõ bản cáo bạch, quy định lock-up và bối cảnh vĩ mô là ba điều kiện tiên quyết để tham gia. So sánh IPO với IEO/IDO giúp tăng tốc học hỏi nhưng cần phân biệt rõ quyền lợi cổ phần với quyền token/quy định quản lý. Mọi hoạt động tham gia đều tiềm ẩn rủi ro—bảo toàn vốn và đa dạng hóa danh mục là yếu tố then chốt.
Biến động giá cổ phiếu sau IPO chủ yếu do cung cầu thị trường quyết định. Ban đầu, sự hưng phấn thường đẩy giá tăng mạnh; tuy nhiên giá có thể giảm khi hết hạn lock-up hoặc nhà đầu tư tổ chức chốt lời. Kết quả kinh doanh, triển vọng ngành và điều kiện vĩ mô cũng ảnh hưởng đến diễn biến giá về sau.
Để tham gia IPO, cần mở tài khoản môi giới đáp ứng điều kiện (ví dụ: sở hữu cổ phiếu đủ điều kiện với cổ phiếu A Trung Quốc). Sử dụng phần mềm giao dịch của môi giới để đăng ký trong thời gian quy định; sau khi nạp tiền, chờ kết quả rút thăm hoặc phân bổ. Quy tắc khác nhau giữa các sàn—hãy tham khảo môi giới trước để biết chi tiết.
IPO có nhiều ưu điểm so với huy động vốn trực tiếp: tiếp cận số lượng nhà đầu tư lớn giúp tăng quy mô/hiệu quả gọi vốn; niêm yết công khai nâng cao nhận diện thương hiệu và uy tín thị trường; cổ đông dễ dàng hiện thực hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, IPO kéo dài thời gian phê duyệt, yêu cầu công bố thông tin nghiêm ngặt và chi phí cao hơn.
Thời gian lock-up của IPO giới hạn cổ đông lớn (ví dụ: lãnh đạo) không được bán cổ phiếu trong 6–12 tháng sau niêm yết. Mục đích là ngăn chặn tình trạng bán tháo nội bộ làm sụp giá—bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư nhỏ lẻ. Sau khi hết hạn lock-up (“unlock”), quy định bán dần được nới lỏng nhưng vẫn chịu giám sát tuân thủ.
Giá IPO được xác định qua thương lượng giữa bên bảo lãnh và tổ chức phát hành trong quá trình xây dựng sổ lệnh—các yếu tố gồm nền tảng doanh nghiệp, định giá ngành, nhu cầu thị trường. Nhà đầu tư tổ chức có thể đặt lệnh trong giai đoạn này nhưng giá cuối cùng do tổ chức phát hành/bảo lãnh quyết định. Nhà đầu tư cá nhân không thể thương lượng giá; họ quyết định đăng ký mua sau khi điều kiện đã được xác lập.


