Seed Round là gì?

Vòng gọi vốn hạt giống là giai đoạn đầu tiên mà một công ty khởi nghiệp huy động vốn chính thức khi sản phẩm vẫn đang được kiểm chứng. Nguồn vốn này thường dùng để phát triển nguyên mẫu, tuyển chọn nhân sự chủ chốt và thử nghiệm thị trường. Đối với lĩnh vực Web3, vòng gọi vốn hạt giống có thể diễn ra dưới dạng thỏa thuận cổ phần hoặc cam kết phân phối token trong tương lai, qua đó tạo điều kiện cho đội ngũ phát triển công nghệ và xây dựng cộng đồng tuân thủ đúng quy định pháp lý.
Tóm tắt
1.
Giai đoạn gọi vốn seed là giai đoạn tài trợ bên ngoài sớm nhất cho các startup, thường diễn ra trước khi xác thực sản phẩm hoặc kiểm tra thị trường.
2.
Nguồn vốn chủ yếu được sử dụng cho phát triển sản phẩm, xây dựng đội ngũ và nghiên cứu thị trường, với số tiền dao động từ vài trăm nghìn đến hàng triệu đô la.
3.
Nhà đầu tư thường là các angel investor, quỹ VC giai đoạn sớm, hoặc quỹ crypto, nhận cổ phần hoặc phân bổ token để đổi lấy khoản đầu tư.
4.
Đầu tư seed tiềm ẩn rủi ro cực kỳ cao nhưng mang lại khả năng sinh lời lớn; các nhà sáng lập phải cân bằng giữa việc pha loãng cổ phần và nhu cầu vốn tăng trưởng.
5.
Trong Web3, các vòng seed thường liên quan đến thiết kế tokenomics, với khả năng nhà đầu tư nhận quyền phân phối token trong tương lai.
Seed Round là gì?

Seed Round Funding là gì?

Seed round funding là khoản vốn khởi đầu mà dự án huy động trong giai đoạn “ươm mầm”, dùng để chuyển hóa ý tưởng thành nguyên mẫu, xác minh nhu cầu thị trường và xây dựng đội ngũ tối thiểu. Trong Web3, seed round funding thường gắn liền với kế hoạch phát hành token tương lai, đảm bảo phát triển công nghệ, tăng trưởng cộng đồng và tuân thủ pháp lý diễn ra đồng bộ.

Seed round có quy mô nhỏ nhưng quyết định hướng đi của dự án. Đây là giai đoạn định hình lộ trình, tuyển dụng nhân sự chủ chốt và xác định khả năng tiến tới vòng gọi vốn riêng tư hoặc chào bán công khai. Đối với nhà đầu tư, seed round tiềm ẩn rủi ro lớn và thông tin hạn chế, nên điều khoản tập trung bảo vệ quyền lợi và kiểm soát chặt chẽ.

Vì sao Seed Round Funding quan trọng với dự án Web3?

Seed funding rất quan trọng trong Web3 bởi sản phẩm blockchain cần đồng thời kiểm chứng khả năng kỹ thuật và sự chấp nhận cộng đồng—cả hai đều cần nguồn lực. Chi phí ban đầu thường gồm kiểm toán bảo mật, thiết kế tokenomics và hợp tác với luật sư để đảm bảo tuân thủ pháp lý.

Trong năm qua (đến đầu 2026), xu hướng gọi vốn sớm chuyển sang mô hình “cổ phần + quyền nhận token” nhằm cân bằng quy định với động lực token tương lai. Cách này giúp đội ngũ tập trung hoàn thiện các module trọng yếu—như ví, hợp đồng thông minh, hạ tầng—trước khi mở rộng sang phát hành và giao dịch trên diện rộng.

Nguồn vốn Seed Round đến từ đâu?

Vốn seed round thường xuất phát từ quỹ cá nhân của nhà sáng lập, nhà đầu tư thiên thần, quỹ đầu tư mạo hiểm chuyên về Web3, đối tác ngành đầu tư tiếp nối, và đôi khi từ cộng đồng hoặc DAO. Một số sàn giao dịch cũng tham gia vòng sớm với vai trò nhà đầu tư chiến lược, tạo tiền đề cho hợp tác hệ sinh thái sau này.

Thực tế, nếu dự án dự kiến chào bán công khai hoặc niêm yết (ví dụ tham gia chương trình Startup của Gate), có thể mời chuyên gia pháp lý, tuân thủ hoặc kỹ thuật từ đầu để đảm bảo tích hợp thuận lợi về sau.

Seed Round Funding vận hành ra sao? SAFE và SAFT là gì?

Seed round funding thường dùng các thỏa thuận đơn giản kiểu “nhận tiền trước, đổi lấy cổ phần hoặc token tương lai”. Hai công cụ phổ biến là SAFE và SAFT.

SAFE (Simple Agreement for Future Equity) như “phiếu mua trước” cổ phần. Nhà đầu tư cấp vốn trước; khi dự án xác định định giá ở vòng sau, khoản đầu tư chuyển thành cổ phần theo mức chiết khấu hoặc trần định giá đã thỏa thuận—không cần sở hữu cổ phần ngay hay định giá phức tạp.

SAFT (Simple Agreement for Future Tokens) là “phiếu mua trước” token. Nhà đầu tư cấp vốn sớm và nhận token theo tỷ lệ định sẵn khi token được phát hành hợp pháp. SAFT thường có lịch trả và khóa token để ngăn bán ngắn hạn và đảm bảo tuân thủ pháp lý.

Convertible note là lựa chọn khác—về bản chất là khoản vay ngắn hạn chuyển đổi thành cổ phần theo điều khoản đã định. Trong Web3, đội ngũ thường kết hợp “SAFE cổ phần + SAFT token” để giải quyết quyền sở hữu công ty và động lực token.

Dự án chọn cổ phần hay token ở seed round như thế nào?

Lựa chọn này phụ thuộc vào đặc thù dự án và môi trường pháp lý. Dự án phần mềm nền tảng hoặc dịch vụ thường ưu tiên cổ phần; dự án giao thức hoặc ứng dụng có động lực token mạnh sẽ chọn phân bổ token để thu hút người dùng và validator.

Cổ phần có ưu thế về khung pháp lý và quản trị rõ ràng; token tạo động lực mạng lưới tức thì, tăng sự gắn kết cộng đồng. Tuy nhiên, phân bổ token đòi hỏi tuân thủ pháp lý và thiết kế lịch trả khóa chặt chẽ. Nhiều đội ngũ chọn kết hợp: dùng SAFE để đảm bảo quyền nhận cổ phần cho nhà đầu tư, SAFT để quy định phân bổ và lịch trả token.

Đội ngũ cần chuẩn bị gì cho seed round?

Bước 1: Chuẩn bị pitch deck súc tích (10–12 slide), gồm vấn đề/cơ hội, giải pháp, kiến trúc kỹ thuật, đối tượng người dùng, mô hình kinh doanh, các cột mốc, đội ngũ, số vốn cần gọi và kế hoạch sử dụng vốn.

Bước 2: Thiết kế tokenomics rõ ràng: tổng cung, phân bổ (đội ngũ, hệ sinh thái, nhà đầu tư, dự trữ), lịch trả/khóa token và lý giải tăng trưởng bền vững.

Bước 3: Xây dựng cấu trúc pháp lý và tuân thủ: địa điểm đăng ký công ty, bảng vốn chủ sở hữu, hội đồng quản trị; nếu có token, chuẩn bị tài liệu SAFT và ý kiến pháp lý để đảm bảo lộ trình tuân thủ, quy trình KYC/AML.

Bước 4: Trình bày nguyên mẫu kỹ thuật và kế hoạch bảo mật: MVP, trích đoạn mã nguồn, triển khai testnet, lịch kiểm toán bảo mật bên thứ ba kèm ngân sách.

Bước 5: Cung cấp dữ liệu và lộ trình: nghiên cứu người dùng, phản hồi beta, dự báo cột mốc (testnet, mainnet, tích hợp), kế hoạch hợp tác hệ sinh thái (ví dụ niêm yết trên Gate, chuẩn bị sự kiện cộng đồng).

Bước 6: Xác định điều khoản gọi vốn: số vốn mục tiêu, trần định giá hoặc tỷ lệ chiết khấu, loại công cụ (SAFE/SAFT/convertible note), quy tắc trả/khóa token, tần suất công bố thông tin, quyền lợi nhà đầu tư.

Seed Round Funding ảnh hưởng thế nào đến định giá và quyền sở hữu?

Seed round funding tác động quyền sở hữu nhà đầu tư thông qua “trần định giá” và “chiết khấu”. Trần định giá là mức tối đa khi chuyển đổi (cổ phần hoặc token); chiết khấu cho phép nhà đầu tư mua với giá thấp hơn khi vòng sau định giá.

Ví dụ: Nếu SAFE đặt trần định giá 10 triệu USD nhưng vòng sau định giá 20 triệu USD, nhà đầu tư sẽ chuyển đổi ở mức 10 triệu USD—nhận nhiều cổ phần hơn. Chiết khấu thường từ 10%–30%, nhằm thưởng cho nhà đầu tư sớm. Những cấu trúc này dẫn đến pha loãng: vốn mới vào, tỷ lệ sở hữu của nhà sáng lập và nhân viên giảm. Đội ngũ cần cân nhắc giữa nhu cầu gọi vốn và rủi ro pha loãng.

Seed Round khác gì vòng riêng tư và IEO?

Seed round dành cho nhóm nhỏ nhà đầu tư sớm, thông tin chưa đầy đủ, điều khoản linh hoạt; vòng riêng tư diễn ra khi dự án có sản phẩm và dữ liệu—quy mô lớn hơn, thẩm định kỹ lưỡng hơn; IEO là chào bán token công khai, độ phủ rộng, yêu cầu tuân thủ và kỹ thuật nghiêm ngặt.

Thường thì đội ngũ chỉ xem xét hoạt động công khai trên sàn sau khi hoàn thành seed round và đạt cột mốc lớn. Ví dụ, chương trình Startup của Gate cho phép dự án bán token cho đông đảo người dùng, thu hút cộng đồng—hoạt động này thuộc giai đoạn công khai sau seed round.

Những rủi ro chính của Seed Round Funding là gì?

Đội ngũ đối mặt rủi ro như định giá quá sớm gây áp lực vòng sau; điều khoản hạn chế quyền thông tin hoặc thời gian khóa; rủi ro tuân thủ khi phân phối token. Nhà đầu tư có thể gặp trì hoãn sản phẩm, thất bại kỹ thuật hoặc thay đổi pháp lý ảnh hưởng quyền nhận cổ phần hoặc token.

Nếu dùng SAFT, cần thiết lập lịch trả và khóa token hợp lý; chuẩn bị tài liệu tuân thủ, quy trình KYC/AML. Bảo vệ mọi thỏa thuận và giấy tờ để tránh mất mát, chỉnh sửa trái phép. Luôn cẩn trọng với hoạt động tài chính; đây không phải lời khuyên đầu tư—hãy tham khảo chuyên gia pháp lý/tài chính được cấp phép khi cần.

Vốn seed round nên sử dụng thế nào sau khi gọi thành công?

Bước 1: Đầu tư phát triển sản phẩm, bảo mật—hoàn thiện tính năng cốt lõi, kiểm toán mã nguồn, triển khai chương trình săn lỗi để đảm bảo mainnet ổn định.

Bước 2: Tăng cường tuân thủ, quản trị—xây dựng bộ máy quản trị vững chắc, quy trình công bố thông tin, kế hoạch kiểm toán; làm rõ cơ chế quản trị cộng đồng, bỏ phiếu nếu có.

Bước 3: Xây dựng hệ sinh thái, cộng đồng—triển khai chương trình phát triển, giáo dục người dùng, cập nhật thường xuyên, hoàn thành cột mốc lộ trình; chuẩn bị cho sự kiện lớn trên nền tảng như Gate.

Bước 4: Chuẩn bị tăng trưởng thị trường, thanh khoản—hợp tác với đơn vị tạo lập thị trường/data service tuân thủ; xây dựng chỉ số minh bạch (người dùng hoạt động hàng ngày, tỷ lệ giữ chân, mức sử dụng giao thức) phục vụ các vòng gọi vốn tiếp theo hoặc chào bán công khai.

Tóm lại: Seed round funding là bước chuyển từ “ý tưởng” sang “sản phẩm xác thực” trong Web3. Hiểu rõ SAFE và SAFT, cân đối cổ phần với thiết kế token, chuẩn bị tài liệu đầy đủ, thương lượng điều khoản hợp lý là yếu tố quyết định thành công. Đội ngũ và nhà đầu tư cần ưu tiên bảo mật, tuân thủ, phát triển bền vững để tiến vững chắc sang giai đoạn tiếp theo.

FAQ

Thông thường cần bao nhiêu vốn seed round là đủ?

Seed round thường dao động từ 500.000–5.000.000 USD tùy lĩnh vực, nền tảng đội ngũ. Dự án giai đoạn đầu có thể chỉ cần vài chục nghìn USD để khởi động; đội ngũ nổi bật hoặc lĩnh vực nóng có thể huy động nhiều hơn. Nên đặt mục tiêu gọi vốn dựa trên chi phí vận hành, quy mô đội ngũ, mục tiêu phát triển chứ không chạy theo con số lớn một cách mù quáng.

Vì sao cổ phần nhà sáng lập thường bị pha loãng ở seed round?

Cổ phần nhà sáng lập bị pha loãng theo số vốn gọi được so với định giá. Ví dụ: gọi 5 triệu USD ở mức định giá 20 triệu USD nghĩa là nhà sáng lập phải nhường 20% cổ phần. Trước khi gọi vốn, cần hiểu SAFE/SAFT ảnh hưởng thế nào đến quyền sở hữu sau này; dành quỹ quyền chọn cho thành viên chủ chốt để giữ quyền kiểm soát công ty.

Nếu sau seed round còn dư vốn thì sao?

Vốn chưa dùng nên quản lý chiến lược—mở rộng đội ngũ, R&D, marketing hoặc làm quỹ dự phòng. Truyền đạt rõ với nhà đầu tư theo thỏa thuận; tránh để vốn nhàn rỗi gây lãng phí. Duy trì hồ sơ minh bạch về sử dụng vốn để sẵn sàng cho các vòng gọi vốn tiếp theo.

Khác biệt giữa nhà đầu tư thiên thần và seed VC là gì?

Nhà đầu tư thiên thần là cá nhân đầu tư khoản nhỏ (10.000–100.000 USD), tham gia linh hoạt; seed VC là tổ chức chuyên nghiệp đầu tư lớn, thẩm định kỹ và giám sát liên tục. Thiên thần chú trọng tiềm năng đội ngũ; VC tập trung mô hình kinh doanh, cơ hội thị trường—khả năng chịu rủi ro, kỳ vọng lợi nhuận cũng khác nhau.

Dự án Web3 nên dùng token hay cổ phần cho seed round?

Tùy giai đoạn dự án, nhu cầu nhà đầu tư. Cổ phần phù hợp giai đoạn xác thực công nghệ—giảm rủi ro cho nhà đầu tư; gọi vốn bằng token thích hợp với dự án đã có sản phẩm/cộng đồng mạnh—thu hút nhiều người tham gia. Hãy tham khảo chuyên gia pháp lý về quy định địa phương; cân nhắc kỹ mô hình tokenomics để tránh rủi ro pháp lý không cần thiết.

Chỉ một lượt thích có thể làm nên điều to lớn

Mời người khác bỏ phiếu

Thuật ngữ liên quan
lãi suất phần trăm năm
Tỷ lệ phần trăm hàng năm (APR) là chỉ số thể hiện lợi suất hoặc chi phí trong một năm dưới dạng lãi suất đơn giản, không tính đến ảnh hưởng của lãi suất kép. Bạn thường sẽ thấy ký hiệu APR trên các sản phẩm tiết kiệm của sàn giao dịch, nền tảng cho vay DeFi và trang staking. Hiểu về APR giúp bạn ước tính lợi nhuận dựa theo số ngày nắm giữ, so sánh giữa các sản phẩm, cũng như xác định có áp dụng lãi suất kép hoặc quy định khóa tài sản hay không.
lợi suất phần trăm hàng năm
Lợi suất phần trăm hàng năm (APY) là chỉ số thể hiện lãi suất kép được chuẩn hóa theo năm, cho phép người dùng so sánh lợi nhuận thực tế giữa các sản phẩm khác nhau. Không giống APR, chỉ phản ánh lãi suất đơn, APY tính đến tác động của việc tái đầu tư phần lãi vào số dư gốc. Trong đầu tư Web3 và tiền mã hóa, APY thường gặp ở các hoạt động staking, cho vay, pool thanh khoản cũng như các trang kiếm lợi nhuận trên nền tảng. Gate cũng sử dụng APY để hiển thị lợi nhuận. Để hiểu chính xác APY, người dùng cần cân nhắc cả tần suất ghép lãi và nguồn gốc lợi nhuận cơ sở.
Tỷ lệ giá trị khoản vay trên tài sản đảm bảo (LTV)
Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản đảm bảo (LTV) là tỷ lệ giữa số tiền vay và giá trị thị trường của tài sản thế chấp. Chỉ số này dùng để đánh giá mức độ an toàn trong hoạt động cho vay. LTV quyết định số tiền bạn có thể vay cũng như thời điểm rủi ro gia tăng. Chỉ số này được ứng dụng phổ biến trong cho vay DeFi, giao dịch đòn bẩy trên các sàn giao dịch và các khoản vay thế chấp bằng NFT. Vì mỗi loại tài sản có mức biến động giá khác nhau, các nền tảng thường thiết lập giới hạn tối đa và ngưỡng cảnh báo thanh lý cho LTV, đồng thời điều chỉnh linh hoạt các mức này theo biến động giá thực tế.
Nhà giao dịch Arbitrage
Nhà giao dịch chênh lệch giá là người tận dụng sự khác biệt về giá, tỷ lệ hoặc thứ tự thực hiện giữa các thị trường hoặc công cụ khác nhau bằng cách đồng thời mua và bán để khóa lợi nhuận ổn định. Trong lĩnh vực tiền mã hóa và Web3, cơ hội chênh lệch giá có thể xuất hiện ở thị trường giao ngay và thị trường phái sinh trên các sàn giao dịch, giữa các pool thanh khoản AMM và sổ lệnh, hoặc giữa các cầu nối chuỗi chéo và mempool riêng tư. Mục tiêu cốt lõi là duy trì trạng thái trung lập thị trường, đồng thời kiểm soát rủi ro và chi phí.
sự hợp nhất
The Ethereum Merge là thuật ngữ chỉ quá trình chuyển đổi cơ chế đồng thuận của Ethereum diễn ra vào năm 2022, từ Proof of Work (PoW) sang Proof of Stake (PoS), đồng thời tích hợp lớp thực thi gốc với Beacon Chain thành một mạng lưới thống nhất. Việc nâng cấp này đã giúp giảm mạnh mức tiêu thụ năng lượng, điều chỉnh mô hình phát hành ETH và bảo mật mạng, cũng như tạo tiền đề cho các cải tiến về khả năng mở rộng trong tương lai như sharding và giải pháp Layer 2. Tuy nhiên, sự kiện này không làm giảm trực tiếp phí gas trên chuỗi.

Bài viết liên quan

Quantitative Easing (QE) và Quantitative Tightening (QT) là gì?
Người mới bắt đầu

Quantitative Easing (QE) và Quantitative Tightening (QT) là gì?

Không giống như các chính sách tiền tệ truyền thống như việc điều chỉnh lãi suất, hoạt động thị trường mở, hoặc thay đổi yêu cầu dự trữ, Easing Số lượng (QE) và Tightening Số lượng (QT) là những công cụ phi tiêu chuẩn được sử dụng chủ yếu khi các biện pháp thông thường không thành công trong kích thích hoặc kiểm soát nền kinh tế một cách hiệu quả.
2024-11-05 15:26:37
Hướng dẫn về Bộ Tư pháp Hiệu quả (DOGE)
Người mới bắt đầu

Hướng dẫn về Bộ Tư pháp Hiệu quả (DOGE)

Bộ Văn phòng Hiệu quả Chính phủ (DOGE) được thành lập nhằm cải thiện hiệu suất và hiệu năng của chính phủ liên bang Mỹ, nhằm thúc đẩy sự ổn định và thịnh vượng xã hội. Tuy nhiên, với tên gọi trùng hợp với Memecoin DOGE, sự bổ nhiệm Elon Musk làm trưởng bộ và những hành động gần đây, nó đã trở nên liên quan chặt chẽ đến thị trường tiền điện tử. Bài viết này sẽ khám phá lịch sử, cấu trúc, trách nhiệm của Bộ và mối liên hệ với Elon Musk và Dogecoin để có cái nhìn tổng quan toàn diện.
2025-02-10 12:44:15
Tác động của việc mở khóa Token đến giá cả
Trung cấp

Tác động của việc mở khóa Token đến giá cả

Bài viết này khám phá tác động của việc mở khóa token đến giá từ một góc độ chất lượng thông qua các nghiên cứu trường hợp. Trong các biến động giá thực tế của token, có nhiều yếu tố khác cũng đóng vai trò, làm cho việc chỉ dựa trên sự kiện mở khóa token để đưa ra quyết định giao dịch không khuyến nghị.
2024-11-25 09:01:35