Tàu chở dầu mắc kẹt và cuộc khủng hoảng năng lượng của một quốc gia
Một tàu chở hàng chứa dầu nhẹ đang nằm im trong vùng biển Caribbean, là biểu tượng của cuộc khủng hoảng năng lượng ngày càng trầm trọng của Venezuela. Sea Maverick, một phần của đội tàu bóng tối vận chuyển dầu thô bị cấm vận của Nga, đã neo đậu ngoài khơi Venezuela từ đầu tháng 1 với khoảng 380.000 thùng naphtha trên boong. Sản phẩm dầu này đóng vai trò quan trọng trong ngành xuất khẩu dầu thô nặng của Venezuela—nhưng nó không thể đến cảng. Lý do: các lệnh trừng phạt của Mỹ ngày càng gia tăng nhằm vào vai trò của Moscow trong ngành năng lượng của Caracas.
Theo dữ liệu thị trường từ Vortexa, chiến lược thực thi của Washington đã cắt đứt hiệu quả đường ống dẫn dầu của Nga duy trì hoạt động dầu của Venezuela. Năm ngoái, Nga cung cấp khoảng 30.000 thùng naphtha mỗi ngày cho Venezuela—một khối lượng không thể sánh bằng các nhà cung cấp nước ngoài khác. Hiện tại, dòng chảy này đã hoàn toàn ngừng lại, buộc chính quyền Venezuela phải đưa ra quyết định chưa từng có: đóng cửa các giếng khoan khi kho chứa bị quá tải.
Cách một sản phẩm trở thành điểm nóng
Naphtha chiếm vị trí đặc biệt nhưng thiết yếu trong nền kinh tế Venezuela. Vành đai Orinoco của quốc gia này tạo ra hơn một nửa trong tổng số khoảng 1 triệu thùng dầu mỗi ngày—nhưng loại dầu thô này rất đặc và không thể vận chuyển nếu không pha loãng. Nếu không có nguồn cung cấp đều đặn loại dầu nhẹ này, Venezuela không thể khai thác và bán các trữ lượng lớn nhất đã được chứng minh của mình.
Trước các hạn chế nghiêm ngặt của Mỹ đối với Caracas, các nhà cung cấp Mỹ chiếm lĩnh thị trường này. Đến năm 2018, hầu như tất cả naphtha của Venezuela đều đến từ các nhà máy lọc dầu vùng Vịnh qua các trung gian thương mại như Vitol Group, Trafigura và Reliance Industries. Thỏa thuận này đã thay đổi khi Washington áp đặt lệnh đóng băng giấy phép, đẩy Venezuela phụ thuộc vào nguồn cung từ Nga.
Ngay cả sau khi chính quyền Trump khôi phục một số giấy phép hoạt động—bao gồm các tập đoàn năng lượng lớn như Chevron, từng cố gắng thực hiện các thỏa thuận trao đổi hàng hóa—Caracas vẫn bị mắc kẹt trong chuỗi cung ứng của Nga, rõ ràng ưu tiên sự phù hợp địa chính trị hơn là đa dạng hóa nguồn cung.
Bức tranh chiến lược rộng hơn
Tình hình hiện tại phản ánh một sự chuyển hướng có tính toán trong chính sách của Mỹ. Các quan chức chính quyền Trump, đặc biệt là Bộ trưởng Nội vụ Doug Burgum, đã rõ ràng về ý định: loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của Nga khỏi ngành dầu mỏ của Venezuela. Chính quyền cùng lúc thể hiện sự tự tin vào vốn tư nhân—khẳng định rằng các tập đoàn năng lượng lớn sẵn sàng huy động $100 tỷ đô la để thúc đẩy sản xuất của Venezuela.
Tuy nhiên, còn nhiều trở ngại lớn. Việc chuyển đổi xuất khẩu dầu thô của Venezuela từ dung môi Nga sang nguồn cung của Mỹ đòi hỏi sự phối hợp về hậu cần, các thỏa thuận về giá cả và lịch trình giao hàng đáng tin cậy. Loại dầu nhẹ của Mỹ nào—naphtha tiêu chuẩn, blendstock C5, hay xuất khẩu từ Permian Basin—chưa được xác định rõ. Cam kết mơ hồ của Bộ Năng lượng về cung cấp “diluent theo nhu cầu” che giấu những bất ổn trong hoạt động.
Chi phí nội địa của sự điều chỉnh chiến lược
Hậu quả trước mắt rơi vào nền kinh tế Venezuela. Các đợt đóng cửa sản xuất gây ra chuỗi phản ứng khi các bể chứa đạt đến giới hạn mà không có các điểm xuất khẩu. Người lao động phải đối mặt với việc sa thải trong một ngành công nghiệp đã bị tàn phá bởi thiếu đầu tư kéo dài. Thu nhập ngoại tệ của quốc gia càng cạn kiệt, làm sâu thêm suy thoái kinh tế.
Tuy nhiên, đối với các nhà cung cấp của Mỹ, thị trường Venezuela mở lại mang lại cơ hội. Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng, lượng tồn kho naphtha của Mỹ đạt mức cao nhất theo mùa kể từ năm 2023 tính đến tháng 10. Một kênh xuất khẩu hoạt động tới Caracas có thể hấp thụ lượng dư thừa sản xuất của Mỹ tích tụ trong thời gian Venezuela bị cô lập.
Thời gian không chắc chắn
Liệu Washington có thể thực hiện được sự điều chỉnh năng lượng này hay không vẫn còn chưa rõ. Các nhà phân tích thị trường của Vortexa nhận định rằng lệnh cấm vận của Mỹ đã thành công trong mục tiêu ban đầu—cắt đứt nguồn cung của Nga—nhưng việc thay thế dòng chảy đó quy mô lớn lại mang đến những phức tạp riêng. Thiết lập các mối quan hệ thương mại mới, đảm bảo hạ tầng lưu trữ và vận chuyển, đàm phán các điều khoản chấp nhận được đều đòi hỏi thời gian và sự phối hợp giữa nhiều bên.
Tình cảnh của Sea Maverick minh họa cho trạng thái chuyển tiếp này: hàng hóa quý giá bị mắc kẹt, nhu cầu kinh tế không được đáp ứng, và các tính toán địa chính trị diễn ra trên các tuyến vận chuyển và các cảng dầu. Tương lai năng lượng của Venezuela giờ đây phụ thuộc vào khả năng các lựa chọn của Mỹ có thể hình thành với tốc độ và khối lượng đủ lớn hay không.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Venezuela's Oil Lifeline Cut: How the Stalled Naphtha Supply Exposes Washington's Regional Power Play
Tàu chở dầu mắc kẹt và cuộc khủng hoảng năng lượng của một quốc gia
Một tàu chở hàng chứa dầu nhẹ đang nằm im trong vùng biển Caribbean, là biểu tượng của cuộc khủng hoảng năng lượng ngày càng trầm trọng của Venezuela. Sea Maverick, một phần của đội tàu bóng tối vận chuyển dầu thô bị cấm vận của Nga, đã neo đậu ngoài khơi Venezuela từ đầu tháng 1 với khoảng 380.000 thùng naphtha trên boong. Sản phẩm dầu này đóng vai trò quan trọng trong ngành xuất khẩu dầu thô nặng của Venezuela—nhưng nó không thể đến cảng. Lý do: các lệnh trừng phạt của Mỹ ngày càng gia tăng nhằm vào vai trò của Moscow trong ngành năng lượng của Caracas.
Theo dữ liệu thị trường từ Vortexa, chiến lược thực thi của Washington đã cắt đứt hiệu quả đường ống dẫn dầu của Nga duy trì hoạt động dầu của Venezuela. Năm ngoái, Nga cung cấp khoảng 30.000 thùng naphtha mỗi ngày cho Venezuela—một khối lượng không thể sánh bằng các nhà cung cấp nước ngoài khác. Hiện tại, dòng chảy này đã hoàn toàn ngừng lại, buộc chính quyền Venezuela phải đưa ra quyết định chưa từng có: đóng cửa các giếng khoan khi kho chứa bị quá tải.
Cách một sản phẩm trở thành điểm nóng
Naphtha chiếm vị trí đặc biệt nhưng thiết yếu trong nền kinh tế Venezuela. Vành đai Orinoco của quốc gia này tạo ra hơn một nửa trong tổng số khoảng 1 triệu thùng dầu mỗi ngày—nhưng loại dầu thô này rất đặc và không thể vận chuyển nếu không pha loãng. Nếu không có nguồn cung cấp đều đặn loại dầu nhẹ này, Venezuela không thể khai thác và bán các trữ lượng lớn nhất đã được chứng minh của mình.
Trước các hạn chế nghiêm ngặt của Mỹ đối với Caracas, các nhà cung cấp Mỹ chiếm lĩnh thị trường này. Đến năm 2018, hầu như tất cả naphtha của Venezuela đều đến từ các nhà máy lọc dầu vùng Vịnh qua các trung gian thương mại như Vitol Group, Trafigura và Reliance Industries. Thỏa thuận này đã thay đổi khi Washington áp đặt lệnh đóng băng giấy phép, đẩy Venezuela phụ thuộc vào nguồn cung từ Nga.
Ngay cả sau khi chính quyền Trump khôi phục một số giấy phép hoạt động—bao gồm các tập đoàn năng lượng lớn như Chevron, từng cố gắng thực hiện các thỏa thuận trao đổi hàng hóa—Caracas vẫn bị mắc kẹt trong chuỗi cung ứng của Nga, rõ ràng ưu tiên sự phù hợp địa chính trị hơn là đa dạng hóa nguồn cung.
Bức tranh chiến lược rộng hơn
Tình hình hiện tại phản ánh một sự chuyển hướng có tính toán trong chính sách của Mỹ. Các quan chức chính quyền Trump, đặc biệt là Bộ trưởng Nội vụ Doug Burgum, đã rõ ràng về ý định: loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của Nga khỏi ngành dầu mỏ của Venezuela. Chính quyền cùng lúc thể hiện sự tự tin vào vốn tư nhân—khẳng định rằng các tập đoàn năng lượng lớn sẵn sàng huy động $100 tỷ đô la để thúc đẩy sản xuất của Venezuela.
Tuy nhiên, còn nhiều trở ngại lớn. Việc chuyển đổi xuất khẩu dầu thô của Venezuela từ dung môi Nga sang nguồn cung của Mỹ đòi hỏi sự phối hợp về hậu cần, các thỏa thuận về giá cả và lịch trình giao hàng đáng tin cậy. Loại dầu nhẹ của Mỹ nào—naphtha tiêu chuẩn, blendstock C5, hay xuất khẩu từ Permian Basin—chưa được xác định rõ. Cam kết mơ hồ của Bộ Năng lượng về cung cấp “diluent theo nhu cầu” che giấu những bất ổn trong hoạt động.
Chi phí nội địa của sự điều chỉnh chiến lược
Hậu quả trước mắt rơi vào nền kinh tế Venezuela. Các đợt đóng cửa sản xuất gây ra chuỗi phản ứng khi các bể chứa đạt đến giới hạn mà không có các điểm xuất khẩu. Người lao động phải đối mặt với việc sa thải trong một ngành công nghiệp đã bị tàn phá bởi thiếu đầu tư kéo dài. Thu nhập ngoại tệ của quốc gia càng cạn kiệt, làm sâu thêm suy thoái kinh tế.
Tuy nhiên, đối với các nhà cung cấp của Mỹ, thị trường Venezuela mở lại mang lại cơ hội. Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng, lượng tồn kho naphtha của Mỹ đạt mức cao nhất theo mùa kể từ năm 2023 tính đến tháng 10. Một kênh xuất khẩu hoạt động tới Caracas có thể hấp thụ lượng dư thừa sản xuất của Mỹ tích tụ trong thời gian Venezuela bị cô lập.
Thời gian không chắc chắn
Liệu Washington có thể thực hiện được sự điều chỉnh năng lượng này hay không vẫn còn chưa rõ. Các nhà phân tích thị trường của Vortexa nhận định rằng lệnh cấm vận của Mỹ đã thành công trong mục tiêu ban đầu—cắt đứt nguồn cung của Nga—nhưng việc thay thế dòng chảy đó quy mô lớn lại mang đến những phức tạp riêng. Thiết lập các mối quan hệ thương mại mới, đảm bảo hạ tầng lưu trữ và vận chuyển, đàm phán các điều khoản chấp nhận được đều đòi hỏi thời gian và sự phối hợp giữa nhiều bên.
Tình cảnh của Sea Maverick minh họa cho trạng thái chuyển tiếp này: hàng hóa quý giá bị mắc kẹt, nhu cầu kinh tế không được đáp ứng, và các tính toán địa chính trị diễn ra trên các tuyến vận chuyển và các cảng dầu. Tương lai năng lượng của Venezuela giờ đây phụ thuộc vào khả năng các lựa chọn của Mỹ có thể hình thành với tốc độ và khối lượng đủ lớn hay không.