Khi năm 2026 mở ra, giá quặng sắt đối mặt với áp lực ngày càng tăng từ những chuyển dịch cấu trúc trong sản xuất thép toàn cầu và mở rộng năng lực khai thác mỏ, các nhà dự báo dự đoán giá có thể giảm xuống dưới ngưỡng tâm lý US$100 mỗi tấn mét, mặc dù trong nửa đầu năm vẫn có khả năng phục hồi theo mùa.
Sự mất cân bằng cung cầu đang hình thành
Thị trường quặng sắt đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng. Trong khi giá kết thúc năm 2025 ở mức US$106.13 mỗi tấn mét—tương đối ổn định so với mức thấp giữa năm—triển vọng cho năm tới rõ ràng là tiêu cực hơn nhiều. Sự hội tụ của hai lực lượng mạnh mẽ đang định hình lại bức tranh: nhu cầu toàn cầu yếu đi kết hợp với sự bùng nổ trong năng lực sản xuất từ các mỏ khai thác mới.
Cú sốc cung cấp lớn nhất đến từ mỏ Simandou của Guinea, bắt đầu vận chuyển thương mại vào tháng 12 năm 2025. Mỏ này, với hàm lượng sắt vượt trội 65%, đang mở rộng sản lượng hướng tới 15-20 triệu tấn mỗi năm vào năm 2026, và sẽ đạt 40-50 triệu tấn vào năm 2027. Khối lượng này tạo ra một bước chuyển đổi địa chấn cho chuỗi cung ứng quặng sắt toàn cầu, có thể làm thay đổi các phụ thuộc thương mại hàng thập kỷ dựa vào các nhà sản xuất Úc.
Tại sao nhu cầu thép của Trung Quốc không còn là động lực tăng trưởng như trước nữa
Trung Quốc vẫn là trung tâm của thị trường quặng sắt, chiếm khoảng 50% tiêu thụ thép toàn cầu. Tuy nhiên, ngành bất động sản của nước này—lâu nay là động lực tiêu thụ chính—tiếp tục suy giảm cấu trúc sau các vụ phá sản của các nhà phát triển lớn vào năm 2021. Các chính sách kích thích của chính phủ phần lớn không hiệu quả trong việc đảo ngược xu hướng này.
Chuyển đổi đang diễn ra mang tính tinh tế nhưng sâu sắc. Trong khi tỷ trọng của xây dựng trong nhu cầu thép tiếp tục giảm, Trung Quốc đang bù đắp bằng sản xuất công nghiệp và xuất khẩu hướng tới Đông Nam Á, Trung Đông, Mỹ Latinh và châu Phi. Tuy nhiên, sự chuyển dịch này mang lại những phức tạp mới cho dự báo nhu cầu quặng sắt, khi khối lượng xuất khẩu cũng gặp hạn chế do sự yếu kém của nền kinh tế toàn cầu.
Quan trọng hơn, ngành luyện kim của Trung Quốc đang biến đổi căn bản. Các lò điện hồ quang—sử dụng thép phế liệu thay vì quặng sắt thô—đang mở rộng thị phần từ mức 12% hiện tại lên khoảng 18% trong thập kỷ tới. Sự chuyển đổi công nghệ này, được thúc đẩy bởi mục tiêu giảm phát thải của quốc gia đến năm 2030, trực tiếp làm giảm tiêu thụ quặng sắt mặc dù tổng sản lượng thép vẫn còn lớn.
Chính sách thương mại và quy định về khí thải: Những trở ngại thứ cấp nhưng có ý nghĩa
Mối đe dọa từ thuế quan của Mỹ ít đáng sợ hơn so với dự đoán ban đầu. Nhu cầu thép của Mỹ vượt quá sản xuất nội địa, nhưng nhập khẩu từ Trung Quốc vẫn còn hạn chế. Áp lực thuế thực sự đến từ các nhà cung cấp Bắc Mỹ và Brazil, nơi áp dụng mức thuế từ 25-50%, mặc dù pellet quặng sắt và phế liệu sắt của Canada vẫn được miễn trừ theo các thỏa thuận thương mại dự kiến sẽ đàm phán lại vào năm 2026.
Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon của châu Âu, bắt đầu có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, mang lại một sự chuyển đổi cấu trúc rõ rệt hơn. CBAM áp dụng thuế đối với các mặt hàng nhập khẩu có lượng khí thải carbon cao—bao gồm thép—tạo ra các động lực để các nhà sản xuất nâng cấp lên các phương pháp sản xuất sạch hơn. Môi trường quy định này thúc đẩy nhanh xu hướng chuyển đổi sang lò điện hồ quang, làm giảm thêm nhu cầu quặng sắt thô.
Giá quặng sắt dự kiến sẽ đi về đâu trong năm 2026
Thống nhất trong ngành dự đoán rằng giá quặng sắt sẽ chịu áp lực duy trì trong suốt năm 2026. Trong khi nhu cầu theo mùa thường hỗ trợ giá trong nửa đầu—có thể duy trì trong khoảng US$100-105—thì nửa cuối năm sẽ đối mặt với các trở ngại khi sản lượng từ Simandou tăng và mô hình nhu cầu theo mùa đảo chiều. Các dự báo của các nhà phân tích tập trung trong phạm vi hẹp: BMI dự báo giá US$95 mỗi tấn, RBC Capital Markets ước tính US$98, với kỳ vọng chung là US$94.
Kịch bản khả thi nhất là giá sẽ thử thách dưới ngưỡng US$100 vào giữa năm, rồi ổn định trong khoảng US$90-100 vào cuối năm. Đây không phải là sự sụp đổ, mà là sự điều chỉnh về một cân bằng cấu trúc thấp hơn do mở rộng nguồn cung và sự suy giảm dài hạn về độ tinh khiết của quặng thô trong sản xuất thép toàn cầu.
Khả năng Trung Quốc đa dạng hóa nguồn cung quặng sắt khỏi các nhà cung cấp truyền thống của Úc—thông qua liên doanh Simandou, một phần do các lợi ích của Trung Quốc và Singapore sở hữu—có thể thúc đẩy quá trình điều chỉnh giá này nhanh hơn bằng cách nghiêng cán cân cung cầu theo hướng có lợi hơn cho Trung Quốc.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Triển vọng Sắt Thô 2026: Những yếu tố thúc đẩy biến động giá trong thời gian tới
Khi năm 2026 mở ra, giá quặng sắt đối mặt với áp lực ngày càng tăng từ những chuyển dịch cấu trúc trong sản xuất thép toàn cầu và mở rộng năng lực khai thác mỏ, các nhà dự báo dự đoán giá có thể giảm xuống dưới ngưỡng tâm lý US$100 mỗi tấn mét, mặc dù trong nửa đầu năm vẫn có khả năng phục hồi theo mùa.
Sự mất cân bằng cung cầu đang hình thành
Thị trường quặng sắt đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng. Trong khi giá kết thúc năm 2025 ở mức US$106.13 mỗi tấn mét—tương đối ổn định so với mức thấp giữa năm—triển vọng cho năm tới rõ ràng là tiêu cực hơn nhiều. Sự hội tụ của hai lực lượng mạnh mẽ đang định hình lại bức tranh: nhu cầu toàn cầu yếu đi kết hợp với sự bùng nổ trong năng lực sản xuất từ các mỏ khai thác mới.
Cú sốc cung cấp lớn nhất đến từ mỏ Simandou của Guinea, bắt đầu vận chuyển thương mại vào tháng 12 năm 2025. Mỏ này, với hàm lượng sắt vượt trội 65%, đang mở rộng sản lượng hướng tới 15-20 triệu tấn mỗi năm vào năm 2026, và sẽ đạt 40-50 triệu tấn vào năm 2027. Khối lượng này tạo ra một bước chuyển đổi địa chấn cho chuỗi cung ứng quặng sắt toàn cầu, có thể làm thay đổi các phụ thuộc thương mại hàng thập kỷ dựa vào các nhà sản xuất Úc.
Tại sao nhu cầu thép của Trung Quốc không còn là động lực tăng trưởng như trước nữa
Trung Quốc vẫn là trung tâm của thị trường quặng sắt, chiếm khoảng 50% tiêu thụ thép toàn cầu. Tuy nhiên, ngành bất động sản của nước này—lâu nay là động lực tiêu thụ chính—tiếp tục suy giảm cấu trúc sau các vụ phá sản của các nhà phát triển lớn vào năm 2021. Các chính sách kích thích của chính phủ phần lớn không hiệu quả trong việc đảo ngược xu hướng này.
Chuyển đổi đang diễn ra mang tính tinh tế nhưng sâu sắc. Trong khi tỷ trọng của xây dựng trong nhu cầu thép tiếp tục giảm, Trung Quốc đang bù đắp bằng sản xuất công nghiệp và xuất khẩu hướng tới Đông Nam Á, Trung Đông, Mỹ Latinh và châu Phi. Tuy nhiên, sự chuyển dịch này mang lại những phức tạp mới cho dự báo nhu cầu quặng sắt, khi khối lượng xuất khẩu cũng gặp hạn chế do sự yếu kém của nền kinh tế toàn cầu.
Quan trọng hơn, ngành luyện kim của Trung Quốc đang biến đổi căn bản. Các lò điện hồ quang—sử dụng thép phế liệu thay vì quặng sắt thô—đang mở rộng thị phần từ mức 12% hiện tại lên khoảng 18% trong thập kỷ tới. Sự chuyển đổi công nghệ này, được thúc đẩy bởi mục tiêu giảm phát thải của quốc gia đến năm 2030, trực tiếp làm giảm tiêu thụ quặng sắt mặc dù tổng sản lượng thép vẫn còn lớn.
Chính sách thương mại và quy định về khí thải: Những trở ngại thứ cấp nhưng có ý nghĩa
Mối đe dọa từ thuế quan của Mỹ ít đáng sợ hơn so với dự đoán ban đầu. Nhu cầu thép của Mỹ vượt quá sản xuất nội địa, nhưng nhập khẩu từ Trung Quốc vẫn còn hạn chế. Áp lực thuế thực sự đến từ các nhà cung cấp Bắc Mỹ và Brazil, nơi áp dụng mức thuế từ 25-50%, mặc dù pellet quặng sắt và phế liệu sắt của Canada vẫn được miễn trừ theo các thỏa thuận thương mại dự kiến sẽ đàm phán lại vào năm 2026.
Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon của châu Âu, bắt đầu có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, mang lại một sự chuyển đổi cấu trúc rõ rệt hơn. CBAM áp dụng thuế đối với các mặt hàng nhập khẩu có lượng khí thải carbon cao—bao gồm thép—tạo ra các động lực để các nhà sản xuất nâng cấp lên các phương pháp sản xuất sạch hơn. Môi trường quy định này thúc đẩy nhanh xu hướng chuyển đổi sang lò điện hồ quang, làm giảm thêm nhu cầu quặng sắt thô.
Giá quặng sắt dự kiến sẽ đi về đâu trong năm 2026
Thống nhất trong ngành dự đoán rằng giá quặng sắt sẽ chịu áp lực duy trì trong suốt năm 2026. Trong khi nhu cầu theo mùa thường hỗ trợ giá trong nửa đầu—có thể duy trì trong khoảng US$100-105—thì nửa cuối năm sẽ đối mặt với các trở ngại khi sản lượng từ Simandou tăng và mô hình nhu cầu theo mùa đảo chiều. Các dự báo của các nhà phân tích tập trung trong phạm vi hẹp: BMI dự báo giá US$95 mỗi tấn, RBC Capital Markets ước tính US$98, với kỳ vọng chung là US$94.
Kịch bản khả thi nhất là giá sẽ thử thách dưới ngưỡng US$100 vào giữa năm, rồi ổn định trong khoảng US$90-100 vào cuối năm. Đây không phải là sự sụp đổ, mà là sự điều chỉnh về một cân bằng cấu trúc thấp hơn do mở rộng nguồn cung và sự suy giảm dài hạn về độ tinh khiết của quặng thô trong sản xuất thép toàn cầu.
Khả năng Trung Quốc đa dạng hóa nguồn cung quặng sắt khỏi các nhà cung cấp truyền thống của Úc—thông qua liên doanh Simandou, một phần do các lợi ích của Trung Quốc và Singapore sở hữu—có thể thúc đẩy quá trình điều chỉnh giá này nhanh hơn bằng cách nghiêng cán cân cung cầu theo hướng có lợi hơn cho Trung Quốc.