Trong ngành công nghiệp tiền điện tử, ý nghĩa của KOL là ‘Người dẫn dắt ý kiến chính(Key Opinion Leader)’, nhưng thực tế, những lời khuyên họ đưa ra có đảm bảo thành công cho dự án hay không lại là một vấn đề khác. Gần đây, nhóm nghiên cứu của Simplisity đã công bố kết quả nghiên cứu đã hoàn toàn đảo lộn 4 huyền thoại phổ biến nhất trong cộng đồng tiền điện tử.
Nghiên cứu này phân tích 5 vạn điểm dữ liệu trong các trường hợp phát hành 40 token chính vào năm 2025, và đã chứng minh bằng thống kê rằng các chiến lược được các influencer trên Twitter và KOL mạnh mẽ đề xuất hầu như không có hiệu quả. Các hoạt động như có 10 vạn người theo dõi, khảo sát mức độ tương tác quy mô lớn, huy động vốn VC, quảng cáo quá mức trong tuần ra mắt—tất cả đều thất bại.
Tương tác cao = Thành công? Sự thật trái ngược do thống kê tiết lộ
Ai cũng đắm chìm vào các chỉ số trên Twitter. Like, retweet, bình luận, hiển thị—tất cả những con số ảo này dường như đảm bảo thành công. Các dự án đổ hàng nghìn đô la vào khảo sát tương tác, tận dụng nền tảng, mở rộng lượng người theo dõi.
Nhưng kết quả phân tích hồi quy lại rất rõ ràng. Hệ số tương quan giữa các chỉ số tương tác và hiệu suất giá sau một tuần chỉ là 0.038. Điều này có nghĩa là gần như không có mối liên hệ thống kê nào. Thậm chí, like, bình luận, repost còn có mối tương quan âm yếu với hiệu suất giá thực tế. Nói cách khác, các dự án có tương tác cao đôi khi lại có hiệu quả thấp hơn.
Hãy xem các dự án như GoPlus, SonicSVM, RedStone. Dù liên tục đăng nội dung, nhưng mức độ tham gia của người dùng không tỷ lệ thuận với cơ sở người dùng thực tế. Chỉ số duy nhất có mối tương quan yếu dương là số retweet tuần trước, nhưng p-value là 0.094, không có ý nghĩa thống kê. Kết luận rõ ràng: mua quân đội và tiêu tiền vào hoạt động tham gia cuối cùng chỉ là đốt tiền vô nghĩa.
Thức tỉnh khỏi huyền thoại về việc ít lưu thông: Phát hiện yếu tố thành công thực sự
Cộng đồng tiền điện tử thường quá chú trọng vào các dự án “ít lưu thông, giá trị vốn hóa cao”—tạo ra sự khan hiếm nhân tạo bằng lượng cung cực thấp, kỳ vọng giá sẽ tăng vọt.
Nhưng điều này cũng sai lầm. Tỷ lệ phần trăm lượng cung lưu hành ban đầu so với tổng cung không liên quan đến hiệu suất giá. Kết quả nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê nào.
Điều thực sự quan trọng là giá trị USD của IMC(IMC) ban đầu. Giá trị R² là 0.273, R² điều chỉnh là 0.234, rõ ràng mối quan hệ này rất rõ ràng. Mỗi khi giá trị thị trường ban đầu tăng 1 đơn vị, lợi nhuận sau một tuần giảm khoảng 1.37 đơn vị. Nói cách khác, khi vốn hóa ban đầu tăng gấp 2.7 lần, lợi nhuận cổ phiếu trong tháng đầu sẽ giảm khoảng 1.56%.
Bài học đơn giản: Điều quan trọng không phải tỷ lệ token đã mở khoá, mà là tổng giá trị đô la đổ vào thị trường. Chỉ các dự án được ra mắt với giá hợp lý mới có khả năng phát triển.
Vốn đầu tư VC lớn hơn, token thành công hơn? Đó là ảo tưởng
Thường nghe nói: “Andreessen Horowitz huy động được 100 triệu đô la. Chắc chắn sẽ phát triển mạnh!” Nhưng thực tế lại khác xa.
Mối liên hệ giữa số tiền huy động và lợi nhuận trong một tuần là 0.1186, p-value là 0.46. Mối liên hệ giữa số tiền huy động và lợi nhuận trong một tháng là 0.2, p-value là 0.22. Cả hai đều không có ý nghĩa thống kê. Số tiền dự án huy động không liên quan gì đến hiệu suất thực tế của token.
Tại sao lại như vậy? Thông thường, huy động nhiều vốn hơn sẽ được định giá cao hơn. Điều này đồng nghĩa phải vượt qua áp lực bán lớn hơn. Thêm vốn không tự nhiên biến thành token tốt hơn. Nhưng các KOL trong cộng đồng tiền điện tử lại xem thông báo huy động vốn như tín hiệu mua vào.
Điều này giống như chủ nhà hàng dựa vào tiền thuê để đánh giá chất lượng nhà hàng. Có một ví dụ rõ ràng: huy động 100 triệu đô la không nhất thiết mang lại hiệu quả tốt hơn huy động 10 triệu đô la. Các khoản đầu tư lớn hơn không đảm bảo token có cơ chế kinh tế tốt hơn hay cộng đồng mạnh hơn.
Quá kỳ vọng trong tuần ra mắt, thất bại là điều tất nhiên
Quan niệm phổ biến là tập trung vào các tin tức quan trọng nhất trong tuần ra mắt để thu hút sự chú ý và tối đa hoảng loạn FOMO(.
Nhưng dữ liệu lại nói ngược lại. Khi dự án ra mắt, mức độ tham gia của người dùng giảm đi. Người ta chuyển sang nhận airdrop cho dự án tiếp theo, nội dung chuẩn bị kỹ lưỡng bị bỏ qua. Thực tế, các dự án liên tục đạt thành tích tốt thường xây dựng nhận thức trước khi ra mắt, chứ không phải trong tuần ra mắt.
Lý do rất đơn giản: Sự quan tâm trước khi ra mắt thu hút người mua thực sự, còn sự quan tâm trong tuần ra mắt chỉ thu hút “người qua đường”. Các dự án thành công đều biết rằng đỉnh cao của sự tham gia không phải ngay sau TGE mà là khi mở xem trước trước đó.
Những điều thực sự hiệu quả: sản phẩm, khối lượng giao dịch, niềm tin
Vậy điều gì thực sự quan trọng?
Thứ nhất, hiệu quả của sản phẩm thực sự. Các dự án tạo nội dung tự nhiên như chức năng khảo sát on-chain của Bubblemaps hay theo dõi nội dung của Kaito đều đạt hiệu quả tốt hơn nhiều so với các tài khoản dựa trên meme. Bởi vì nội dung alpha tự nhiên sinh ra, giúp duy trì sự tham gia quy mô lớn và liên tục.
Thứ hai, tỷ lệ duy trì khối lượng giao dịch. Các token duy trì khối lượng giao dịch sau quảng cáo quá mức ban đầu có hiệu suất giá tốt hơn rõ rệt. Hệ số Spearman là -0.356)p=0.014(, cho thấy giảm khối lượng giao dịch càng lớn thì hiệu suất giá càng tệ. Sau một tháng, trung bình các token trong top quartile có tỷ lệ duy trì cao nhất đạt hiệu quả giá rất tốt.
Thứ ba, giá trị thị trường ban đầu hợp lý. Đây là yếu tố dự đoán thành công mạnh nhất. Hệ số tương quan là -1.56, có ý nghĩa thống kê. Định giá hợp lý khi niêm yết sẽ có khả năng tăng trưởng. Ngược lại, niêm yết với vốn hóa hơn 1 tỷ đô la sẽ đi ngược xu hướng thị trường.
Thứ tư, giao tiếp chân thành. Giọng điệu phù hợp với sản phẩm là rất quan trọng. Powerloom huy động 5.2 triệu đô la nhưng lại giữ thái độ quá bi quan. Kết quả là, POWER giảm 77% trong tuần đầu, sau đó giảm tới 95%.
Ngược lại, Walrus giao tiếp bằng sự hài hước chân thành, sau một tháng, giá token tăng 357%. Hyperlane giữ cập nhật trung thực, rõ ràng, trong tuần đầu tăng 533%.
Tại sao KOL và cộng đồng tiền điện tử lại sai lầm
Sự cách biệt này không phải do ác ý mà do cấu trúc hệ thống. Các KOL trong cộng đồng tiền điện tử thường đề cao sự tham gia hơn độ chính xác.
Bài đăng “10 cách nhân 100 lần ra mắt token” nhận nhiều retweet hơn nhiều so với “những gì dữ liệu thực tế cho thấy”. Các KOL thường xây dựng fan dựa trên cách tiếp cận “tùy chỉnh” thay vì thách thức dự án. Thay vì nói rằng hoạt động tham gia của người dùng là vô nghĩa, họ đưa ra các công thức đơn giản hơn.
Vấn đề sâu xa hơn là phần lớn các KOL trong cộng đồng chưa từng phát hành token thực sự. Họ chỉ review các trò chơi chưa từng chơi.
Ngược lại, các dự án như Story Protocol đã ra mắt sản phẩm thực sự vẫn liên tục đạt thành tích tốt bất chấp số lượng followers. Họ tập trung vào sản phẩm hơn là số lượng followers.
Chuyển đổi meta: Những gì dự án thành công thực sự làm
Dựa trên dữ liệu thực tế, các dự án thành công thực sự làm những điều sau:
Tập trung vào sản phẩm mà mọi người muốn dùng
Đặt giá hợp lý khi ra mắt token
Giao tiếp chân thành với cộng đồng
Đo lường những thứ thực sự quan trọng chứ không phải lượt thích
Điều này thực sự mang tính đột phá. Hãy xem Quai Network. Dự án này tập trung vào các bài viết kỹ thuật và giáo dục về mô hình đồng thuận blockchain độc đáo của họ. Trong thời gian TGE, trung bình mỗi trang chỉ có khoảng 24.000 lượt xem.
Dù vậy, QUAI đã tăng trưởng 150% trong tuần đầu ra mắt. Không phải vì có hàng triệu followers, mà vì đã thực sự kích thích sự quan tâm đến đổi mới.
Ngược lại, các dự án đổ tiền vào nền tảng nhiệm vụ và marketing tham gia đã không ai hiểu rõ họ đang làm gì, khiến token sụt giảm mạnh.
Điều mỉa mai là, trong khi mọi người đều theo thuật toán Twitter, các dự án thành công thực sự lại âm thầm tạo ra những thứ hữu ích và khôn ngoan công khai.
Một ví dụ khác là Zora, không công bố chi tiết token economy đúng thời điểm, khiến giá giảm 50% chỉ trong một tuần TGE. Trong khi đó, các dự án minh bạch, tập trung vào nội dung sản phẩm vẫn liên tục đạt thành tích tốt.
Kết luận: Vai trò thực sự của KOL
Các KOL trong ngành tiền điện tử không cố ý nói dối. Nhưng khi hệ thống khuyến khích thưởng cho ý kiến cộng đồng hơn là độ chính xác, thông tin hữu ích dễ bị lấn át bởi tiếng ồn.
Để trở thành KOL thực sự có ý nghĩa, cần truyền đạt những lời khuyên “thực sự hoạt động” thay vì chỉ “được nhiều người tham gia nhất”. Kết quả nghiên cứu này rõ ràng chỉ ra con đường đó. Vì một cộng đồng lành mạnh, đã đến lúc suy nghĩ lại về ý nghĩa của KOL.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Ý nghĩa thực sự của KOL là gì? Sự thật về thành bại của các dự án mới trong lĩnh vực tiền mã hóa
Trong ngành công nghiệp tiền điện tử, ý nghĩa của KOL là ‘Người dẫn dắt ý kiến chính(Key Opinion Leader)’, nhưng thực tế, những lời khuyên họ đưa ra có đảm bảo thành công cho dự án hay không lại là một vấn đề khác. Gần đây, nhóm nghiên cứu của Simplisity đã công bố kết quả nghiên cứu đã hoàn toàn đảo lộn 4 huyền thoại phổ biến nhất trong cộng đồng tiền điện tử.
Nghiên cứu này phân tích 5 vạn điểm dữ liệu trong các trường hợp phát hành 40 token chính vào năm 2025, và đã chứng minh bằng thống kê rằng các chiến lược được các influencer trên Twitter và KOL mạnh mẽ đề xuất hầu như không có hiệu quả. Các hoạt động như có 10 vạn người theo dõi, khảo sát mức độ tương tác quy mô lớn, huy động vốn VC, quảng cáo quá mức trong tuần ra mắt—tất cả đều thất bại.
Tương tác cao = Thành công? Sự thật trái ngược do thống kê tiết lộ
Ai cũng đắm chìm vào các chỉ số trên Twitter. Like, retweet, bình luận, hiển thị—tất cả những con số ảo này dường như đảm bảo thành công. Các dự án đổ hàng nghìn đô la vào khảo sát tương tác, tận dụng nền tảng, mở rộng lượng người theo dõi.
Nhưng kết quả phân tích hồi quy lại rất rõ ràng. Hệ số tương quan giữa các chỉ số tương tác và hiệu suất giá sau một tuần chỉ là 0.038. Điều này có nghĩa là gần như không có mối liên hệ thống kê nào. Thậm chí, like, bình luận, repost còn có mối tương quan âm yếu với hiệu suất giá thực tế. Nói cách khác, các dự án có tương tác cao đôi khi lại có hiệu quả thấp hơn.
Hãy xem các dự án như GoPlus, SonicSVM, RedStone. Dù liên tục đăng nội dung, nhưng mức độ tham gia của người dùng không tỷ lệ thuận với cơ sở người dùng thực tế. Chỉ số duy nhất có mối tương quan yếu dương là số retweet tuần trước, nhưng p-value là 0.094, không có ý nghĩa thống kê. Kết luận rõ ràng: mua quân đội và tiêu tiền vào hoạt động tham gia cuối cùng chỉ là đốt tiền vô nghĩa.
Thức tỉnh khỏi huyền thoại về việc ít lưu thông: Phát hiện yếu tố thành công thực sự
Cộng đồng tiền điện tử thường quá chú trọng vào các dự án “ít lưu thông, giá trị vốn hóa cao”—tạo ra sự khan hiếm nhân tạo bằng lượng cung cực thấp, kỳ vọng giá sẽ tăng vọt.
Nhưng điều này cũng sai lầm. Tỷ lệ phần trăm lượng cung lưu hành ban đầu so với tổng cung không liên quan đến hiệu suất giá. Kết quả nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê nào.
Điều thực sự quan trọng là giá trị USD của IMC(IMC) ban đầu. Giá trị R² là 0.273, R² điều chỉnh là 0.234, rõ ràng mối quan hệ này rất rõ ràng. Mỗi khi giá trị thị trường ban đầu tăng 1 đơn vị, lợi nhuận sau một tuần giảm khoảng 1.37 đơn vị. Nói cách khác, khi vốn hóa ban đầu tăng gấp 2.7 lần, lợi nhuận cổ phiếu trong tháng đầu sẽ giảm khoảng 1.56%.
Bài học đơn giản: Điều quan trọng không phải tỷ lệ token đã mở khoá, mà là tổng giá trị đô la đổ vào thị trường. Chỉ các dự án được ra mắt với giá hợp lý mới có khả năng phát triển.
Vốn đầu tư VC lớn hơn, token thành công hơn? Đó là ảo tưởng
Thường nghe nói: “Andreessen Horowitz huy động được 100 triệu đô la. Chắc chắn sẽ phát triển mạnh!” Nhưng thực tế lại khác xa.
Mối liên hệ giữa số tiền huy động và lợi nhuận trong một tuần là 0.1186, p-value là 0.46. Mối liên hệ giữa số tiền huy động và lợi nhuận trong một tháng là 0.2, p-value là 0.22. Cả hai đều không có ý nghĩa thống kê. Số tiền dự án huy động không liên quan gì đến hiệu suất thực tế của token.
Tại sao lại như vậy? Thông thường, huy động nhiều vốn hơn sẽ được định giá cao hơn. Điều này đồng nghĩa phải vượt qua áp lực bán lớn hơn. Thêm vốn không tự nhiên biến thành token tốt hơn. Nhưng các KOL trong cộng đồng tiền điện tử lại xem thông báo huy động vốn như tín hiệu mua vào.
Điều này giống như chủ nhà hàng dựa vào tiền thuê để đánh giá chất lượng nhà hàng. Có một ví dụ rõ ràng: huy động 100 triệu đô la không nhất thiết mang lại hiệu quả tốt hơn huy động 10 triệu đô la. Các khoản đầu tư lớn hơn không đảm bảo token có cơ chế kinh tế tốt hơn hay cộng đồng mạnh hơn.
Quá kỳ vọng trong tuần ra mắt, thất bại là điều tất nhiên
Quan niệm phổ biến là tập trung vào các tin tức quan trọng nhất trong tuần ra mắt để thu hút sự chú ý và tối đa hoảng loạn FOMO(.
Nhưng dữ liệu lại nói ngược lại. Khi dự án ra mắt, mức độ tham gia của người dùng giảm đi. Người ta chuyển sang nhận airdrop cho dự án tiếp theo, nội dung chuẩn bị kỹ lưỡng bị bỏ qua. Thực tế, các dự án liên tục đạt thành tích tốt thường xây dựng nhận thức trước khi ra mắt, chứ không phải trong tuần ra mắt.
Lý do rất đơn giản: Sự quan tâm trước khi ra mắt thu hút người mua thực sự, còn sự quan tâm trong tuần ra mắt chỉ thu hút “người qua đường”. Các dự án thành công đều biết rằng đỉnh cao của sự tham gia không phải ngay sau TGE mà là khi mở xem trước trước đó.
Những điều thực sự hiệu quả: sản phẩm, khối lượng giao dịch, niềm tin
Vậy điều gì thực sự quan trọng?
Thứ nhất, hiệu quả của sản phẩm thực sự. Các dự án tạo nội dung tự nhiên như chức năng khảo sát on-chain của Bubblemaps hay theo dõi nội dung của Kaito đều đạt hiệu quả tốt hơn nhiều so với các tài khoản dựa trên meme. Bởi vì nội dung alpha tự nhiên sinh ra, giúp duy trì sự tham gia quy mô lớn và liên tục.
Thứ hai, tỷ lệ duy trì khối lượng giao dịch. Các token duy trì khối lượng giao dịch sau quảng cáo quá mức ban đầu có hiệu suất giá tốt hơn rõ rệt. Hệ số Spearman là -0.356)p=0.014(, cho thấy giảm khối lượng giao dịch càng lớn thì hiệu suất giá càng tệ. Sau một tháng, trung bình các token trong top quartile có tỷ lệ duy trì cao nhất đạt hiệu quả giá rất tốt.
Thứ ba, giá trị thị trường ban đầu hợp lý. Đây là yếu tố dự đoán thành công mạnh nhất. Hệ số tương quan là -1.56, có ý nghĩa thống kê. Định giá hợp lý khi niêm yết sẽ có khả năng tăng trưởng. Ngược lại, niêm yết với vốn hóa hơn 1 tỷ đô la sẽ đi ngược xu hướng thị trường.
Thứ tư, giao tiếp chân thành. Giọng điệu phù hợp với sản phẩm là rất quan trọng. Powerloom huy động 5.2 triệu đô la nhưng lại giữ thái độ quá bi quan. Kết quả là, POWER giảm 77% trong tuần đầu, sau đó giảm tới 95%.
Ngược lại, Walrus giao tiếp bằng sự hài hước chân thành, sau một tháng, giá token tăng 357%. Hyperlane giữ cập nhật trung thực, rõ ràng, trong tuần đầu tăng 533%.
Tại sao KOL và cộng đồng tiền điện tử lại sai lầm
Sự cách biệt này không phải do ác ý mà do cấu trúc hệ thống. Các KOL trong cộng đồng tiền điện tử thường đề cao sự tham gia hơn độ chính xác.
Bài đăng “10 cách nhân 100 lần ra mắt token” nhận nhiều retweet hơn nhiều so với “những gì dữ liệu thực tế cho thấy”. Các KOL thường xây dựng fan dựa trên cách tiếp cận “tùy chỉnh” thay vì thách thức dự án. Thay vì nói rằng hoạt động tham gia của người dùng là vô nghĩa, họ đưa ra các công thức đơn giản hơn.
Vấn đề sâu xa hơn là phần lớn các KOL trong cộng đồng chưa từng phát hành token thực sự. Họ chỉ review các trò chơi chưa từng chơi.
Ngược lại, các dự án như Story Protocol đã ra mắt sản phẩm thực sự vẫn liên tục đạt thành tích tốt bất chấp số lượng followers. Họ tập trung vào sản phẩm hơn là số lượng followers.
Chuyển đổi meta: Những gì dự án thành công thực sự làm
Dựa trên dữ liệu thực tế, các dự án thành công thực sự làm những điều sau:
Điều này thực sự mang tính đột phá. Hãy xem Quai Network. Dự án này tập trung vào các bài viết kỹ thuật và giáo dục về mô hình đồng thuận blockchain độc đáo của họ. Trong thời gian TGE, trung bình mỗi trang chỉ có khoảng 24.000 lượt xem.
Dù vậy, QUAI đã tăng trưởng 150% trong tuần đầu ra mắt. Không phải vì có hàng triệu followers, mà vì đã thực sự kích thích sự quan tâm đến đổi mới.
Ngược lại, các dự án đổ tiền vào nền tảng nhiệm vụ và marketing tham gia đã không ai hiểu rõ họ đang làm gì, khiến token sụt giảm mạnh.
Điều mỉa mai là, trong khi mọi người đều theo thuật toán Twitter, các dự án thành công thực sự lại âm thầm tạo ra những thứ hữu ích và khôn ngoan công khai.
Một ví dụ khác là Zora, không công bố chi tiết token economy đúng thời điểm, khiến giá giảm 50% chỉ trong một tuần TGE. Trong khi đó, các dự án minh bạch, tập trung vào nội dung sản phẩm vẫn liên tục đạt thành tích tốt.
Kết luận: Vai trò thực sự của KOL
Các KOL trong ngành tiền điện tử không cố ý nói dối. Nhưng khi hệ thống khuyến khích thưởng cho ý kiến cộng đồng hơn là độ chính xác, thông tin hữu ích dễ bị lấn át bởi tiếng ồn.
Để trở thành KOL thực sự có ý nghĩa, cần truyền đạt những lời khuyên “thực sự hoạt động” thay vì chỉ “được nhiều người tham gia nhất”. Kết quả nghiên cứu này rõ ràng chỉ ra con đường đó. Vì một cộng đồng lành mạnh, đã đến lúc suy nghĩ lại về ý nghĩa của KOL.