Cách nền tảng quỹ phòng hộ của Peter Thiel định hình đế chế đầu tư mạo hiểm thành công nhất

Từ một dự án phụ trị giá $50 triệu đô la đến một cường quốc trị giá nhiều tỷ đô la, Founders Fund đã cách mạng hóa bức tranh vốn đầu tư mạo hiểm của Thung lũng Silicon. Cốt lõi của nó là phương pháp triết lý độc đáo của Peter Thiel và tư duy quỹ phòng hộ—một sự kết hợp đã thay đổi căn bản cách ngành công nghiệp hoạt động. Khác với các VC truyền thống, Thiel mang đến chuyên môn đầu tư vĩ mô cho các dự án giai đoạn đầu, giúp Founders Fund xác định các cơ hội đột phá khi các đối thủ còn hoài nghi.

Nền tảng thành công của Founders Fund dựa trên một nguyên tắc đơn giản nhưng mang tính cách mạng: các công ty đạt giá trị vượt trội bằng cách theo đuổi sự khác biệt, chứ không phải cạnh tranh trong các thị trường đông đúc. Triết lý này phản ánh trực tiếp nền tảng của Thiel là một nhà vận hành quỹ phòng hộ và nhà tư duy chiến lược. Trong khi các quỹ đầu tư mạo hiểm chính thống theo đuổi các cơ hội đồng thuận, Thiel tìm kiếm lợi thế độc quyền—các doanh nghiệp giải quyết các vấn đề đặc thù mà đối thủ không thể sao chép. Cách tiếp cận phản biện này, kết hợp với tầm nhìn vĩ mô của ông, đã mang lại cho Founders Fund lợi thế chưa từng có suốt nhiều thập kỷ.

Bộ Ba Phi Thường: Tập hợp Đội Ngũ Tầm Nhìn

Câu chuyện khởi nguồn của Founders Fund không bắt đầu bằng một thông báo thành lập chính thức, mà bằng sự đồng cảm trí tuệ. Peter Thiel, Ken Howery và Luke Nosek hình thành trung tâm của quỹ sau khi gặp nhau tại một bài phát biểu của Stanford vào giữa năm 1998, mặc dù hành trình chính thức của họ bắt đầu từ trước đó qua các hoạt động quỹ phòng hộ của Thiel. Howery, tốt nghiệp Stanford và cộng tác viên của Stanford Review, là người đầu tiên Thiel tuyển dụng cho các khoản đầu tư quỹ phòng hộ. Sau một cuộc trò chuyện bốn giờ tại một nhà hàng steak ở Palo Alto, Howery từ bỏ một đề nghị ngân hàng béo bở để gia nhập một dự án có vẻ không khả thi—quản lý chưa đến $4 triệu đô la tài sản.

Nosek, một doanh nhân với một startup thất bại và tư duy phi truyền thống, thể hiện lý tưởng của Thiel về “những trí tuệ tài năng và độc lập sẵn sàng khám phá các kết luận mà người bình thường sợ theo đuổi.” Ba người mang đến các kỹ năng bổ sung cho nhau: Thiel cung cấp tầm nhìn chiến lược và hiểu biết vĩ mô, Howery tập trung vào thực thi vận hành và phân tích tài chính, còn Nosek đóng góp khả năng sáng tạo trong giải quyết vấn đề và hiểu sâu về nhà sáng lập. Sáu năm sau cuộc gặp Stanford, họ chính thức thành lập Founders Fund vào năm 2004 với $50 triệu đô la vốn ban đầu—một con số khiêm tốn trong đầu tư mạo hiểm nhưng sớm chứng minh là bước ngoặt.

Bước Đột Phá của Facebook: Nhìn Thấy Những Gì Người Khác Bỏ Lỡ

Trước khi thành lập Founders Fund, Thiel đã thực hiện hai khoản đầu tư cá nhân định hình hướng đi của quỹ. Khoản đầu tiên thử thách niềm tin của ông vào một thiếu niên 19 tuổi tên là Mark Zuckerberg. Vào mùa hè 2004, khi Facebook còn chưa nổi tiếng ngoài khuôn viên Stanford, Thiel đã đầu tư 500.000 đô la vào trái phiếu chuyển đổi—đặt cược rằng sự tăng trưởng người dùng sẽ báo hiệu tiềm năng bùng nổ. Các điều khoản khá khắc nghiệt: chuyển đổi yêu cầu 1,5 triệu người dùng vào tháng 12 năm 2004. Mặc dù mục tiêu bị bỏ lỡ, Thiel vẫn chuyển đổi, chiếm khoảng 10% cổ phần của công ty.

Quyết định này đã thay đổi cuộc chơi. Facebook cuối cùng tạo ra hơn $1 tỷ đô la lợi nhuận cá nhân cho Thiel, và các khoản đầu tư tiếp theo của Founders Fund vào nền tảng này đã tạo ra $365 triệu đô la lợi nhuận LP—một mức nhân 46,6 lần trên tổng các khoản đầu tư của quỹ. Đáng chú ý, Founders Fund không tham gia Series A, nhưng niềm tin cá nhân của Thiel vào nhà sáng lập và sản phẩm đã thể hiện rõ triết lý của quỹ: ủng hộ các nhà sáng lập tài năng giải quyết các vấn đề độc đáo, dù có thể đi ngược lại ý kiến chung.

Thiel sau đó đã phản ánh về sự tăng vọt giá trị của Series B của Facebook—từ $5 triệu đô la lên $85 triệu đô la trong tám tháng—nhận ra rằng ông đã đánh giá thấp tốc độ tăng trưởng. “Khi các nhà đầu tư thông minh dẫn dắt các đợt tăng giá trị, họ thường vẫn chưa đánh giá đúng tốc độ tăng trưởng,” ông nhận xét. Nhận thức này đã hình thành niềm tin của quỹ trong việc đặt cược lớn hơn, sớm hơn và sâu hơn vào các công ty biến đổi.

Palantir: Xây Dựng Hạ Tầng Trí Tuệ Nhận Thức

Khoản đầu tư thứ hai của Thiel trước khi thành lập quỹ phản ánh ảnh hưởng từ nền tảng quỹ phòng hộ của ông: nhìn thấy các xu hướng vĩ mô mà người khác bỏ lỡ. Palantir, được sáng lập bởi Thiel cùng Nathan Gettings, Joe Lunsdale và Stephen Cohen, đã áp dụng công nghệ chống gian lận của PayPal vào các thách thức dữ liệu của chính phủ. Sau vụ 11/9, Thiel nhận thấy cơ hội giúp chống khủng bố trong khi xây dựng một doanh nghiệp bền vững—một sự kết hợp giữa lý tưởng và thực dụng điển hình của tư duy quỹ phòng hộ của ông.

Các đối tác của Sequoia Capital, trong đó có đối thủ Michael Moritz, đã từ chối Palantir vì cho rằng không khả thi do quá trình mua sắm của chính phủ chậm chạp. Nhưng tầm nhìn vĩ mô của Thiel đã nhận ra cơ hội cấu trúc: các cơ quan chính phủ và tình báo cực kỳ cần phân tích dữ liệu tích hợp. In-Q-Tel, quỹ đầu tư của CIA, trở thành nhà đầu tư bên ngoài đầu tiên của Palantir với chỉ $2 triệu đô la—một sự xác nhận mà các VC khác đã bỏ qua.

Sau đó, Founders Fund đã đầu tư $165 triệu đô la, cuối cùng định giá cổ phần của mình ở mức 3,05 tỷ đô la vào tháng 12 năm 2024, đạt lợi nhuận 18,5 lần. Palantir thể hiện lợi thế đặc biệt của Founders Fund: kết hợp hiểu biết vĩ mô về chính phủ với sự hỗ trợ tập trung vào nhà sáng lập, quỹ đã xác định và ủng hộ các công ty trong các lĩnh vực ít hấp dẫn mà đối thủ tránh xa.

Clarium Capital: Di Sản Quỹ Phòng Hộ

Phần còn thiếu trong câu chuyện khởi nguồn của Founders Fund chính là kinh nghiệm từ quỹ phòng hộ của Peter Thiel. Sau khi PayPal bị mua lại bởi eBay với giá 1,5 tỷ đô la vào năm 2001, Thiel và Howery đã mở rộng Thiel Capital International—hoạt động đầu tư bán thời gian của họ—thành Clarium Capital, một quỹ phòng hộ chính thức theo đuổi các nguyên tắc “quan điểm hệ thống”. Đến năm 2003, Clarium đạt lợi nhuận 65,6% nhờ các vị thế bán khống đô la Mỹ. Năm 2005, quỹ này ghi nhận lợi nhuận 57,1%. Thành công của quỹ phòng hộ này đã cung cấp những hiểu biết quan trọng: vị thế vĩ mô, niềm tin phản biện và nhận diện mẫu hình qua các chu kỳ kinh tế.

Thành tích xuất sắc của Clarium đã giúp Thiel và Howery tự tin rằng danh mục đầu tư mạo hiểm của họ—ban đầu được xây dựng qua các khoản đầu tư bán thời gian, không chính thức—có thể mang lại lợi nhuận vượt trội nếu chuyên nghiệp hóa. “Khi chúng tôi xem xét danh mục, tỷ lệ lợi nhuận nội bộ đạt 60-70%,” Howery giải thích. Kinh nghiệm từ quỹ phòng hộ này đã định hình rõ ràng luận điểm của Founders Fund: áp dụng kỷ luật đầu tư vĩ mô và vị thế phản biện vào đầu tư mạo hiểm, ủng hộ các nhà sáng lập giải quyết các vấn đề độc đáo trong khi ngành công nghiệp tập trung vào các cơ hội chung chung.

Cuộc Đối Đầu Với Sequoia: Khác Biệt Qua Phản Đối

Danh tính của Founders Fund phần nào được định hình qua sự đối lập với Sequoia Capital, đặc biệt là đối tác huyền thoại Michael Moritz. Mâu thuẫn bắt nguồn từ bàn họp của PayPal năm 2000, khi Thiel đề xuất bán khống thị trường sau khi huy động được $100 triệu đô la trong vòng Series C—dự đoán rằng bong bóng dot-com sắp vỡ. Moritz đe dọa từ chức nếu hội đồng chấp thuận, hoàn toàn hiểu sai về tầm nhìn vĩ mô của Thiel.

Khi Founders Fund bắt đầu huy động vốn cho quỹ thứ hai trị giá 120-150 triệu đô la vào năm 2006, Moritz được cho là đã cảnh báo các LP tại cuộc họp thường niên của Sequoia: “Hãy tránh xa Founders Fund.” Ông đe dọa rằng các LP ủng hộ quỹ đối thủ sẽ mất quyền phân bổ trong tương lai của Sequoia. Nhưng phản đối này đã phản tác dụng. Các LP tò mò đặt câu hỏi tại sao Sequoia phản đối quỹ một cách quyết liệt, cuối cùng đã làm nổi bật vị thế phản biện của Founders Fund. Quỹ đã huy động thành công $227 triệu đô la, với quỹ đầu tư của Đại học Stanford dẫn đầu vòng gọi vốn tổ chức.

Mâu thuẫn này đã thúc đẩy Founders Fund hướng tới sự khác biệt rõ ràng hơn. Trong khi Sequoia tin vào “quản lý chuyên nghiệp” thay thế nhà sáng lập—mô hình tiêu chuẩn của Thung lũng Silicon từ những năm 1970—Founders Fund tiên phong với nguyên tắc “nhà sáng lập trước”. Như John Collison, đồng sáng lập Stripe, nhận xét, ngành đầu tư mạo hiểm đã hoạt động trong 50 năm dựa trên “mô hình do nhà đầu tư dẫn dắt” nơi các VC can thiệp sâu vào hoạt động. Founders Fund đảo ngược thứ tự này, tin tưởng vào phán đoán và quyền tự chủ của nhà sáng lập.

Cuộc Đầu Tư Vào SpaceX: Khi Niềm Tin Gặp Quy Mô

Đến năm 2008, trong khi các quỹ đầu tư mạo hiểm vẫn tập trung vào sao chép mạng xã hội, Thiel đã nhận ra một cơ hội phản biện: các công ty công nghệ cứng xây dựng hạ tầng vật lý, chứ không phải nền tảng số. Nền tảng quỹ phòng hộ vĩ mô của ông nhấn mạnh các xu hướng kinh tế vĩ mô—và xu hướng cuối cùng chính là thương mại hóa không gian.

Trong một đám cưới bạn, Thiel đã gặp lại Elon Musk, đối thủ cũ của PayPal nay trở thành doanh nhân hàng không vũ trụ. SpaceX đã trải qua ba lần thất bại trong phóng và đối mặt với nguy cơ phá sản ngay lập tức. Một email vô tình chuyển tiếp tiết lộ sự bi quan của ngành. Nhưng Nosek đã thúc giục đầu tư $20 triệu đô la—lúc đó là kỷ lục của Founders Fund, chiếm gần 10% quỹ giai đoạn hai. Các đồng nghiệp do dự; nhiều LP nghĩ quỹ đã mất trí.

“Điều đó rất gây tranh cãi,” Howery thừa nhận. Nhưng niềm tin của nhóm đã chứng minh là đúng đắn. Đến tháng 12 năm 2024, tổng các khoản đầu tư SpaceX của Founders Fund—tích lũy qua nhiều vòng gọi vốn—đạt giá trị 18,2 tỷ đô la sau khi công ty mua lại cổ phần nội bộ ở mức $671 tỷ đô la. Đó là mức lợi nhuận 27,1 lần, biến SpaceX thành viên sáng giá nhất của Founders Fund và xác nhận quan điểm vĩ mô về đầu tư vượt ra ngoài sự hoài nghi tức thời của thị trường.

Quyết định này đã khiến Founders Fund mất mối quan hệ LP—một nhà đầu tư đã rời bỏ quỹ vì chính quyết định đầu tư vào SpaceX. Nhưng sự ra đi của đối tác đó đã giúp Founders Fund thoát khỏi các tiếng nói thận trọng, mở đường cho cam kết sâu hơn với các công ty biến đổi mà đối thủ bỏ qua.

Khung Triết Gia: Khác Biệt Như Một Độc Quyền

Nền tảng quỹ phòng hộ của Thiel đã truyền cho Founders Fund sự nghiêm túc trí tuệ mà hầu hết các quỹ đầu tư mạo hiểm khác thiếu sót. Trong thời gian học tại Stanford, Thiel đã đắm chìm trong lý thuyết “mong muốn bắt chước” của triết gia René Girard—nhận thức rằng sở thích của con người hình thành qua sự bắt chước chứ không phải giá trị nội tại. Khung lý thuyết này trở thành nền tảng chiến lược của Founders Fund.

Sau thành công của Facebook, các quỹ đầu tư mạo hiểm đồng loạt săn lùng các bản sao sản phẩm xã hội. Nhưng Thiel đã tổng hợp lý thuyết của Girard thành logic đầu tư: mọi công ty thành công đều khác biệt bằng cách giải quyết các vấn đề độc đáo và đạt vị trí độc quyền thực sự; tất cả các công ty thất bại đều chung số phận khi cạnh tranh trong các thị trường hàng hóa. Nguyên tắc này, được trình bày trong cuốn sách Zero to One của Thiel, phản ánh trực tiếp tư duy quỹ phòng hộ của ông—tìm kiếm các cơ hội bất đối xứng mà niềm tin có thể cộng hưởng theo thời gian.

Founders Fund theo đuổi các công ty xây dựng lợi thế công nghệ độc đáo: Palantir về tích hợp dữ liệu chính phủ, SpaceX về tích hợp tên lửa theo chiều dọc, Stripe về hạ tầng thanh toán, Anduril về hệ thống phòng thủ tự động. Trong khi các đối thủ theo đuổi các cược đồng thuận như Twitter, Instagram và Snapchat, Founders Fund chấp nhận những khoản bỏ lỡ đó để duy trì niềm tin vào đổi mới độc quyền.

Sean Parker và Chiều Sản Phẩm

Năm 2005, Sean Parker—người sáng lập Napster gây tranh cãi và cựu chủ tịch Facebook—gia nhập với vai trò đối tác chung sau khi rời khỏi Plaxo trong bối cảnh tranh chấp gay gắt với Michael Moritz và các nhà đầu tư. Sự xuất hiện của Parker đã hoàn thiện khả năng của Founders Fund. Trong khi Thiel cung cấp chiến lược vĩ mô và Howery quản lý vận hành, Parker mang đến chuyên môn sâu về sản phẩm internet tiêu dùng và khả năng chốt deal không ngừng nghỉ.

Mối thù cá nhân của Parker chống lại Moritz và Sequoia cũng củng cố vị thế phản biện của Founders Fund. Khi Facebook vượt mốc một triệu người dùng vào cuối năm 2004, Sequoia tìm kiếm các cuộc thảo luận đầu tư. Parker và Zuckerberg đã tổ chức một cuộc từ chối có chủ đích, đến muộn trong bộ pijama với bài thuyết trình mang tên “Mười lý do bạn không nên đầu tư vào Wirehog”—bao gồm các slide như “Chúng tôi không có doanh thu” và “Sean Parker đã tham gia.” Cuộc phản đối kịch tính này đã khiến Sequoia bỏ lỡ một trong những cơ hội đầu tư lớn nhất trong lịch sử.

Ngoài Facebook: Palantir, Stripe, và Anduril

Trong khi Founders Fund bỏ lỡ một số thương vụ thoát hiểm nổi bật—YouTube $350 bán cho Google với giá 1,65 tỷ đô la(, WhatsApp, Instagram và Snap—điều này phản ánh chiến lược có chủ đích chứ không phải bỏ lỡ. Roelof Botha của Sequoia đã đặc biệt chú ý đến YouTube vì các nhà sáng lập đến từ PayPal, nhưng Founders Fund đã từ chối, ưu tiên các công ty có lợi thế công nghệ hoặc cấu trúc phòng thủ độc đáo.

Stripe, do Patrick và John Collison sáng lập, là ví dụ tiêu biểu cho mục tiêu của Founders Fund: hạ tầng thanh toán toàn cầu giải quyết các vấn đề độc đáo mà các nhà xử lý thanh toán truyền thống không thể giải quyết. Tương tự, Anduril—tập trung vào hệ thống phòng thủ tự động—đại diện cho luận đề “công nghệ cứng” giúp Founders Fund khác biệt so với các đối thủ theo đuổi các ứng dụng tiêu dùng từng bước một.

Di Sản: Định Hình Lại Ngành Đầu Tư Mạo Hiểm Qua Quyền Tự Chủ của Nhà Sáng Lập

Từ khi thành lập năm 2005 đến nay, Founders Fund đã biến đổi mô hình hoạt động cơ bản của ngành đầu tư mạo hiểm. Khái niệm “thân thiện với nhà sáng lập”—hiện đã trở thành tiêu chuẩn ngành—ban đầu là một ý tưởng cực đoan. Các VC truyền thống xem mình như những người cai trị hội đồng, thay thế các nhà sáng lập thiếu năng lực bằng các quản lý chuyên nghiệp. Ngược lại, Founders Fund tin rằng: các nhà sáng lập có đam mê chân chính và tầm nhìn độc đáo nên được hỗ trợ, chứ không phải bị thay thế.

Triết lý này mang lại lợi thế rõ rệt. Ba quỹ lớn nhất của Founders Fund—được thành lập vào các năm 2005, 2006, và 2007 với các nguyên tắc ) triệu đô la, $50 triệu đô la, và $227 triệu đô la—đã tạo ra lợi nhuận lần lượt là 26,5x, 15,2x và 15 lần. Đây vẫn là một trong những quỹ đầu tư mạo hiểm có hiệu suất tốt nhất, trực tiếp xác nhận mô hình “nhà sáng lập trước” mà các đối thủ sau này đã áp dụng.

Kinh nghiệm từ quỹ phòng hộ của Peter Thiel đã chứng minh là quyết định then chốt. Thay vì áp dụng các mẫu đầu tư truyền thống, Thiel đã mang đến kỷ luật đầu tư vĩ mô, niềm tin phản biện và nhận diện mẫu hình có hệ thống. Ông áp dụng tính kỷ luật của quỹ phòng hộ vào quy trình đầu tư quy mô lớn, ủng hộ các nhà sáng lập giải quyết các vấn đề độc đáo trong khi ngành công nghiệp đồng thuận theo đuổi các cơ hội chung chung. Sự kết hợp này—tinh thần triết học, kiên nhẫn chiến lược và vận hành lấy nhà sáng lập làm trung tâm—đã biến Founders Fund từ một dự án phụ trị giá $625 triệu đô la thành một tổ chức của Thung lũng Silicon định hình lại cách vốn đầu tư đánh giá, hỗ trợ và sinh lợi từ đổi mới sáng tạo.

EMPIRE-0,26%
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$3.58KNgười nắm giữ:2
    0.92%
  • Vốn hóa:$3.47KNgười nắm giữ:2
    0.23%
  • Vốn hóa:$3.39KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.38KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.38KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim