Bạn có từng tự hỏi chiếc thẻ nhựa trong ví của mình thực sự chuyển tiền từ tài khoản của bạn đến người bán như thế nào không? Thẻ ghi nợ là một trong những công cụ tài chính phổ biến nhất ngày nay, kết hợp sự tiện lợi của thẻ tín dụng với quyền truy cập trực tiếp vào tài khoản ngân hàng của bạn. Hướng dẫn này sẽ giúp bạn hiểu rõ mọi thứ về thẻ ghi nợ, từ cách hoạt động đến cách chọn loại phù hợp với nhu cầu của bạn.
Chính xác Thẻ Ghi Nợ Là Gì và Nó Hoạt Động Như Thế Nào?
Thẻ ghi nợ là một công cụ tài chính do ngân hàng hoặc liên minh tín dụng của bạn phát hành, kết nối trực tiếp với tài khoản thanh toán của bạn. Khi sử dụng, số tiền sẽ được rút ngay lập tức từ tài khoản của bạn thay vì tạo ra một khoản nợ để trả sau. Hãy nghĩ nó như một cầu nối kỹ thuật số giữa tài khoản ngân hàng của bạn và các thương nhân trên toàn thế giới.
Thẻ ghi nợ của bạn hợp tác với các mạng thanh toán lớn như VISA, Mastercard, Discover để hoạt động tại hàng triệu địa điểm. Khi mua hàng trực tiếp, bạn sẽ quẹt thẻ, chèn thẻ vào máy hoặc chạm để thanh toán không tiếp xúc—giống như sử dụng thẻ tín dụng. Nhiều giao dịch yêu cầu bạn nhập mã PIN, một mã bảo mật xác nhận danh tính của bạn. Một số thương nhân cho phép giao dịch không cần PIN, giúp tiện lợi hơn.
Dưới đây là quy trình chính: Sau khi ngân hàng xác minh rằng bạn có đủ số dư trong tài khoản, giao dịch của bạn sẽ được chấp thuận. Ban đầu, bạn có thể thấy giao dịch của mình là “đang chờ xử lý” trong sao kê ngân hàng. Điều này đơn giản có nghĩa là số tiền đã bị trừ khỏi tài khoản của bạn, nhưng chưa chuyển đến người bán. Trong vòng vài ngày làm việc, giao dịch sẽ hiển thị là đã được chấp thuận và người bán sẽ nhận được khoản thanh toán.
Bốn Loại Thẻ Ghi Nợ Chính và Giải Thích
Không phải tất cả các thẻ ghi nợ đều giống nhau. Các tình huống tài chính khác nhau yêu cầu các loại thẻ khác nhau, và hiểu rõ từng loại giúp bạn chọn đúng.
Thẻ Ghi Nợ Thường là loại phổ biến nhất. Ngân hàng hoặc liên minh tín dụng của bạn phát hành và liên kết trực tiếp với tài khoản thanh toán hoặc tài khoản tiết kiệm của bạn. Các thẻ này mang logo của VISA, Mastercard hoặc Discover và hoạt động ở mọi nơi chấp nhận các mạng này. Bạn có thể dùng để mua hàng tại điểm bán, giao dịch trực tuyến, rút tiền mặt hoặc gửi tiền tại ATM.
Thẻ ATM có chức năng hạn chế hơn. Trong khi ngân hàng phát hành chúng giống như thẻ ghi nợ thông thường, thẻ ATM chỉ hoạt động tại các máy ATM tự động. Bạn có thể rút tiền hoặc gửi tiền, nhưng không thể dùng để mua hàng trong cửa hàng hoặc trực tuyến. Thẻ này phù hợp nếu bạn muốn hạn chế các tùy chọn chi tiêu và kiểm soát chặt chẽ hơn quyền truy cập vào tài khoản của mình.
Thẻ Ghi Nợ Trả Trước (Prepaid Debit Cards) hoạt động khác với thẻ ngân hàng truyền thống. Bạn mua chúng qua các nhà cung cấp như Netspend, các nhà bán lẻ lớn như Walmart hoặc các công ty thẻ tín dụng, và phải nạp tiền vào trước khi sử dụng. Bạn có thể nạp tiền bằng tiền mặt, chuyển khoản điện tử hoặc séc, trực tuyến hoặc tại các cửa hàng tham gia. Các thẻ này phù hợp với những người không có tài khoản ngân hàng truyền thống, hoặc những người nhận lương hoặc trợ cấp chính phủ qua các chương trình thẻ trả trước.
Thẻ Chuyển Tiện Ích Điện Tử (EBT) là thẻ ghi nợ do chính phủ phát hành, cung cấp các chương trình phúc lợi xã hội cho người nhận. Các chương trình hỗ trợ liên bang về dinh dưỡng, thất nghiệp và các phúc lợi khác phân phối tiền hàng tháng qua các thẻ này. Người dùng có thể sử dụng chúng tại các thương nhân chấp nhận thanh toán EBT để mua các mặt hàng được phê duyệt.
Cách Có Thể Có Thẻ Ghi Nợ Đầu Tiên: Yêu Cầu Tuổi và Lựa Chọn
Hầu hết mọi người đều nhận được thẻ ghi nợ tự động khi mở tài khoản thanh toán tại ngân hàng hoặc liên minh tín dụng, mặc dù bạn có thể cần yêu cầu phát hành. Sau khi nhận thẻ, bạn sẽ kích hoạt theo hướng dẫn đi kèm. Trong quá trình kích hoạt, bạn sẽ đặt mã PIN—mã số bạn dùng cho tất cả các giao dịch tại điểm bán, yêu cầu hoàn tiền khi mua hàng hoặc rút tiền tại ATM.
Mỗi tổ chức tài chính đặt ra yêu cầu về độ tuổi tối thiểu riêng. Tuy nhiên, nhiều ngân hàng cung cấp tài khoản kiểm tra dành cho thiếu niên từ 13 tuổi, với cha mẹ hoặc người giám hộ là đồng chủ tài khoản. Khi đủ 18 tuổi, bạn đủ điều kiện pháp lý để mở và quản lý tài khoản ngân hàng độc lập, không cần người bảo lãnh.
Nếu bạn chưa có tài khoản ngân hàng truyền thống, thẻ ghi nợ trả trước là một lựa chọn thay thế. Các thẻ này có thể mua qua dịch vụ trực tuyến, đối tác bán lẻ hoặc các mạng thanh toán lớn. Lưu ý rằng thẻ trả trước đôi khi tính phí duy trì hàng tháng, nên so sánh các lựa chọn trước khi chọn. Ngoài ra, một số nhà tuyển dụng phát lương qua thẻ trả trước, và các cơ quan chính phủ cũng sử dụng chúng để chuyển trợ cấp như thất nghiệp hoặc hỗ trợ thực phẩm.
Hiểu Rõ Các Phí, Bảo Vệ Chống Gian Lận và Trách Nhiệm Pháp Lý
Trong khi thẻ ghi nợ không tính phí thường niên như một số thẻ tín dụng, vẫn có thể có các khoản phí phát sinh trong các tình huống đặc biệt. Hiểu rõ các khoản phí này giúp bạn quản lý ngân sách tốt hơn.
Phí quá hạn mức (Overdraft fees) xảy ra khi bạn chi tiêu vượt quá số dư khả dụng. Một số ngân hàng cho phép overdraft nếu bạn có tài khoản dự phòng như tài khoản tiết kiệm, nhưng phần lớn sẽ tính phí khi bạn vượt quá hạn mức. Phí ATM thường không áp dụng khi bạn dùng mạng ATM của ngân hàng mình, nhưng rút tiền tại ATM của ngân hàng khác sẽ bị tính phí. Ngân hàng thông báo trước về các khoản phí này trước khi hoàn tất giao dịch. Giữ chỗ tạm thời (Account holds) có thể xảy ra khi bạn thuê phòng khách sạn hoặc thuê xe. Thương nhân sẽ giữ tạm thời một khoản tiền lớn hơn số giao dịch thực tế, làm giảm số dư khả dụng của bạn cho đến khi giữ chỗ hết hạn—thường trong vòng vài ngày làm việc.
An toàn và bảo vệ chống gian lận là lợi thế quan trọng. Nếu thẻ ghi nợ của bạn bị mất hoặc bị đánh cắp, luật liên bang giới hạn trách nhiệm của bạn. Báo cáo trong vòng hai ngày, trách nhiệm tối đa của bạn chỉ là 50 đô la cho các khoản phí không được phép, và nhiều ngân hàng miễn phí hoàn toàn. Nếu bạn chậm báo cáo từ 2 đến 60 ngày, trách nhiệm của bạn tăng lên 500 đô la. Thông báo sớm giúp bảo vệ tài khoản của bạn an toàn hơn.
Thẻ Ghi Nợ và Thẻ Tín Dụng: Những Khác Biệt Quan Trọng
Thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng có thể trông giống nhau, nhưng hoạt động dựa trên các nguyên tắc hoàn toàn khác nhau. Thẻ tín dụng cung cấp cho bạn một hạn mức tín dụng—số tiền vay mượn mà bạn trả dần theo thời gian hàng tháng. Công ty thẻ tín dụng tính lãi trên số dư còn lại của bạn để cho vay.
Ngược lại, thẻ ghi nợ không tạo ra nợ. Nó chỉ cho phép bạn tiêu số tiền đã có trong tài khoản ngân hàng của mình. Bạn không thể xây dựng lịch sử tín dụng qua thẻ ghi nợ như thẻ tín dụng, vì không có mối quan hệ vay mượn. Điều này cũng có nghĩa bạn sẽ không phải trả lãi hoặc các khoản thanh toán tối thiểu hàng tháng.
So sánh thẻ trả trước và thẻ ghi nợ truyền thống cũng cho thấy sự khác biệt. Thẻ ghi nợ truyền thống kết nối trực tiếp với tài khoản kiểm tra của bạn, rút từ số tiền bạn đã gửi vào. Thẻ trả trước yêu cầu bạn nạp tiền trước, giống như mua thẻ quà tặng. Bạn có thể thêm tiền qua tiền mặt, chuyển khoản điện tử hoặc séc tại các cửa hàng hoặc nền tảng trực tuyến tham gia. Các thẻ này phù hợp với người không có quyền truy cập ngân hàng, nhân viên nhận lương qua thẻ trả trước, hoặc những người nhận trợ cấp chính phủ qua các chương trình này. Hàng triệu khoản thanh toán kích thích COVID-19 đã được phân phối qua thẻ trả trước, chứng tỏ tính phổ biến của chúng.
Thẻ ATM khác với thẻ ghi nợ về phạm vi và chức năng. Cả hai đều cho phép bạn truy cập số dư trong tài khoản kiểm tra, nhưng thẻ ATM chỉ giới hạn ở các giao dịch tại máy ATM tự động. Bạn không thể dùng để mua hàng trong cửa hàng hoặc trực tuyến. Thẻ ghi nợ, ngược lại, hoạt động như một công cụ thanh toán toàn diện ở bất cứ nơi nào chấp nhận.
Sử Dụng Thông Minh: Ưu Điểm, Nhược Điểm và Thực Hành Tốt Nhất
Thẻ ghi nợ mang lại sự tiện lợi thực sự nhưng cũng đi kèm những rủi ro cần cân nhắc.
Ưu điểm chính là không mất phí hàng năm như một số thẻ tín dụng. Tiện lợi cũng là điểm cộng—thẻ ghi nợ hoạt động tại hàng triệu địa điểm toàn cầu, cả trực tiếp lẫn trực tuyến. Bạn còn có thể thêm chúng vào ví điện tử trên điện thoại để thanh toán dễ dàng qua di động. Về mặt ngân sách, thẻ ghi nợ giúp bạn duy trì kỷ luật chi tiêu bằng cách buộc bạn phải làm việc trong hạn mức tài khoản thực của mình thay vì tích lũy nợ thẻ tín dụng.
Nhược điểm đáng chú ý là các khoản phí trả trước thường tính phí duy trì hàng tháng làm giảm số dư của bạn. Phí quá hạn mức xảy ra khi bạn chi tiêu vượt quá số dư khả dụng. Phí ATM tích tụ nếu bạn thường xuyên dùng máy ngoài mạng của ngân hàng mình. Thẻ ghi nợ phù hợp cho các mua sắm hàng ngày như thực phẩm, nhưng các khoản lớn như mua sắm thiết bị hoặc xe hơi đòi hỏi số dư lớn trong tài khoản. Cuối cùng, sự tiện lợi có thể phản tác dụng—việc quẹt thẻ dễ dàng mà không nghĩ đến số dư có thể khiến bạn chi tiêu vượt quá ngân sách dự định.
Thực hành tốt nhất là phù hợp lựa chọn thẻ với thói quen chi tiêu và mục tiêu tài chính của bạn. Hãy xem xét duy trì sự kết hợp giữa thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng và thẻ trả trước để có sự linh hoạt, đồng thời kiểm soát tốt các khoản chi tiêu khác nhau.
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Thẻ Ghi Nợ
Làm thế nào để kiểm tra số dư thẻ ghi nợ của tôi?
Chỉ có thẻ trả trước mới có số dư riêng biệt để kiểm tra qua trang web hoặc điện thoại của nhà phát hành. Với thẻ ghi nợ truyền thống, số dư khả dụng chính là số dư hiện tại của tài khoản thanh toán hoặc tài khoản tiết kiệm liên kết. Bạn có thể kiểm tra qua ứng dụng ngân hàng hoặc trang web trực tuyến của ngân hàng.
Thời gian hoàn tiền cho thẻ ghi nợ mất bao lâu?
Thông thường, hoàn tiền diễn ra trong vòng 3 đến 10 ngày làm việc kể từ ngày thương nhân bắt đầu hoàn tiền. Thời gian xử lý phụ thuộc vào ngân hàng, thương nhân và số tiền giao dịch. Kiên nhẫn trong khoảng thời gian này giúp tránh thanh toán trùng lặp.
Làm thế nào để hủy các khoản thanh toán định kỳ qua thẻ ghi nợ?
Xem lại sao kê ngân hàng để tìm các giao dịch định kỳ, sau đó liên hệ trực tiếp với thương nhân để hủy đăng ký hoặc thanh toán định kỳ. Ngân hàng của bạn có thể hỗ trợ, nhưng thương nhân phải xử lý việc hủy bỏ từ phía họ.
Mã routing của tôi nằm ở đâu trên thẻ ghi nợ?
Thẻ ghi nợ không hiển thị mã routing của bạn. Thẻ chỉ hiển thị số thẻ duy nhất của bạn và liên kết với tài khoản ngân hàng. Mã routing của bạn nằm trên séc hoặc có thể liên hệ trực tiếp ngân hàng để biết.
Làm thế nào để tranh chấp một khoản phí thẻ ghi nợ?
Liên hệ ngân hàng qua điện thoại hoặc cổng trực tuyến để tranh chấp các khoản phí không hợp lệ hoặc không được phép. Hầu hết ngân hàng cho phép nộp tranh chấp trực tuyến, tạo hồ sơ ghi nhận và bắt đầu quá trình điều tra.
Thẻ ghi nợ là một công cụ cơ bản trong tài chính cá nhân hiện đại. Dù bạn mua sắm hàng ngày, rút tiền mặt hay quản lý ngân sách, hiểu rõ cách hoạt động của thẻ ghi nợ giúp bạn sử dụng chúng một cách hiệu quả và an toàn. Hãy dành thời gian đánh giá loại phù hợp nhất với phong cách tài chính của bạn, theo dõi các giao dịch thường xuyên và đừng ngần ngại liên hệ ngân hàng khi có câu hỏi hoặc thắc mắc.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hiểu về Thẻ ghi nợ: Hướng dẫn đầy đủ về tính năng, loại và cách sử dụng
Bạn có từng tự hỏi chiếc thẻ nhựa trong ví của mình thực sự chuyển tiền từ tài khoản của bạn đến người bán như thế nào không? Thẻ ghi nợ là một trong những công cụ tài chính phổ biến nhất ngày nay, kết hợp sự tiện lợi của thẻ tín dụng với quyền truy cập trực tiếp vào tài khoản ngân hàng của bạn. Hướng dẫn này sẽ giúp bạn hiểu rõ mọi thứ về thẻ ghi nợ, từ cách hoạt động đến cách chọn loại phù hợp với nhu cầu của bạn.
Chính xác Thẻ Ghi Nợ Là Gì và Nó Hoạt Động Như Thế Nào?
Thẻ ghi nợ là một công cụ tài chính do ngân hàng hoặc liên minh tín dụng của bạn phát hành, kết nối trực tiếp với tài khoản thanh toán của bạn. Khi sử dụng, số tiền sẽ được rút ngay lập tức từ tài khoản của bạn thay vì tạo ra một khoản nợ để trả sau. Hãy nghĩ nó như một cầu nối kỹ thuật số giữa tài khoản ngân hàng của bạn và các thương nhân trên toàn thế giới.
Thẻ ghi nợ của bạn hợp tác với các mạng thanh toán lớn như VISA, Mastercard, Discover để hoạt động tại hàng triệu địa điểm. Khi mua hàng trực tiếp, bạn sẽ quẹt thẻ, chèn thẻ vào máy hoặc chạm để thanh toán không tiếp xúc—giống như sử dụng thẻ tín dụng. Nhiều giao dịch yêu cầu bạn nhập mã PIN, một mã bảo mật xác nhận danh tính của bạn. Một số thương nhân cho phép giao dịch không cần PIN, giúp tiện lợi hơn.
Dưới đây là quy trình chính: Sau khi ngân hàng xác minh rằng bạn có đủ số dư trong tài khoản, giao dịch của bạn sẽ được chấp thuận. Ban đầu, bạn có thể thấy giao dịch của mình là “đang chờ xử lý” trong sao kê ngân hàng. Điều này đơn giản có nghĩa là số tiền đã bị trừ khỏi tài khoản của bạn, nhưng chưa chuyển đến người bán. Trong vòng vài ngày làm việc, giao dịch sẽ hiển thị là đã được chấp thuận và người bán sẽ nhận được khoản thanh toán.
Bốn Loại Thẻ Ghi Nợ Chính và Giải Thích
Không phải tất cả các thẻ ghi nợ đều giống nhau. Các tình huống tài chính khác nhau yêu cầu các loại thẻ khác nhau, và hiểu rõ từng loại giúp bạn chọn đúng.
Thẻ Ghi Nợ Thường là loại phổ biến nhất. Ngân hàng hoặc liên minh tín dụng của bạn phát hành và liên kết trực tiếp với tài khoản thanh toán hoặc tài khoản tiết kiệm của bạn. Các thẻ này mang logo của VISA, Mastercard hoặc Discover và hoạt động ở mọi nơi chấp nhận các mạng này. Bạn có thể dùng để mua hàng tại điểm bán, giao dịch trực tuyến, rút tiền mặt hoặc gửi tiền tại ATM.
Thẻ ATM có chức năng hạn chế hơn. Trong khi ngân hàng phát hành chúng giống như thẻ ghi nợ thông thường, thẻ ATM chỉ hoạt động tại các máy ATM tự động. Bạn có thể rút tiền hoặc gửi tiền, nhưng không thể dùng để mua hàng trong cửa hàng hoặc trực tuyến. Thẻ này phù hợp nếu bạn muốn hạn chế các tùy chọn chi tiêu và kiểm soát chặt chẽ hơn quyền truy cập vào tài khoản của mình.
Thẻ Ghi Nợ Trả Trước (Prepaid Debit Cards) hoạt động khác với thẻ ngân hàng truyền thống. Bạn mua chúng qua các nhà cung cấp như Netspend, các nhà bán lẻ lớn như Walmart hoặc các công ty thẻ tín dụng, và phải nạp tiền vào trước khi sử dụng. Bạn có thể nạp tiền bằng tiền mặt, chuyển khoản điện tử hoặc séc, trực tuyến hoặc tại các cửa hàng tham gia. Các thẻ này phù hợp với những người không có tài khoản ngân hàng truyền thống, hoặc những người nhận lương hoặc trợ cấp chính phủ qua các chương trình thẻ trả trước.
Thẻ Chuyển Tiện Ích Điện Tử (EBT) là thẻ ghi nợ do chính phủ phát hành, cung cấp các chương trình phúc lợi xã hội cho người nhận. Các chương trình hỗ trợ liên bang về dinh dưỡng, thất nghiệp và các phúc lợi khác phân phối tiền hàng tháng qua các thẻ này. Người dùng có thể sử dụng chúng tại các thương nhân chấp nhận thanh toán EBT để mua các mặt hàng được phê duyệt.
Cách Có Thể Có Thẻ Ghi Nợ Đầu Tiên: Yêu Cầu Tuổi và Lựa Chọn
Hầu hết mọi người đều nhận được thẻ ghi nợ tự động khi mở tài khoản thanh toán tại ngân hàng hoặc liên minh tín dụng, mặc dù bạn có thể cần yêu cầu phát hành. Sau khi nhận thẻ, bạn sẽ kích hoạt theo hướng dẫn đi kèm. Trong quá trình kích hoạt, bạn sẽ đặt mã PIN—mã số bạn dùng cho tất cả các giao dịch tại điểm bán, yêu cầu hoàn tiền khi mua hàng hoặc rút tiền tại ATM.
Mỗi tổ chức tài chính đặt ra yêu cầu về độ tuổi tối thiểu riêng. Tuy nhiên, nhiều ngân hàng cung cấp tài khoản kiểm tra dành cho thiếu niên từ 13 tuổi, với cha mẹ hoặc người giám hộ là đồng chủ tài khoản. Khi đủ 18 tuổi, bạn đủ điều kiện pháp lý để mở và quản lý tài khoản ngân hàng độc lập, không cần người bảo lãnh.
Nếu bạn chưa có tài khoản ngân hàng truyền thống, thẻ ghi nợ trả trước là một lựa chọn thay thế. Các thẻ này có thể mua qua dịch vụ trực tuyến, đối tác bán lẻ hoặc các mạng thanh toán lớn. Lưu ý rằng thẻ trả trước đôi khi tính phí duy trì hàng tháng, nên so sánh các lựa chọn trước khi chọn. Ngoài ra, một số nhà tuyển dụng phát lương qua thẻ trả trước, và các cơ quan chính phủ cũng sử dụng chúng để chuyển trợ cấp như thất nghiệp hoặc hỗ trợ thực phẩm.
Hiểu Rõ Các Phí, Bảo Vệ Chống Gian Lận và Trách Nhiệm Pháp Lý
Trong khi thẻ ghi nợ không tính phí thường niên như một số thẻ tín dụng, vẫn có thể có các khoản phí phát sinh trong các tình huống đặc biệt. Hiểu rõ các khoản phí này giúp bạn quản lý ngân sách tốt hơn.
Phí quá hạn mức (Overdraft fees) xảy ra khi bạn chi tiêu vượt quá số dư khả dụng. Một số ngân hàng cho phép overdraft nếu bạn có tài khoản dự phòng như tài khoản tiết kiệm, nhưng phần lớn sẽ tính phí khi bạn vượt quá hạn mức. Phí ATM thường không áp dụng khi bạn dùng mạng ATM của ngân hàng mình, nhưng rút tiền tại ATM của ngân hàng khác sẽ bị tính phí. Ngân hàng thông báo trước về các khoản phí này trước khi hoàn tất giao dịch. Giữ chỗ tạm thời (Account holds) có thể xảy ra khi bạn thuê phòng khách sạn hoặc thuê xe. Thương nhân sẽ giữ tạm thời một khoản tiền lớn hơn số giao dịch thực tế, làm giảm số dư khả dụng của bạn cho đến khi giữ chỗ hết hạn—thường trong vòng vài ngày làm việc.
An toàn và bảo vệ chống gian lận là lợi thế quan trọng. Nếu thẻ ghi nợ của bạn bị mất hoặc bị đánh cắp, luật liên bang giới hạn trách nhiệm của bạn. Báo cáo trong vòng hai ngày, trách nhiệm tối đa của bạn chỉ là 50 đô la cho các khoản phí không được phép, và nhiều ngân hàng miễn phí hoàn toàn. Nếu bạn chậm báo cáo từ 2 đến 60 ngày, trách nhiệm của bạn tăng lên 500 đô la. Thông báo sớm giúp bảo vệ tài khoản của bạn an toàn hơn.
Thẻ Ghi Nợ và Thẻ Tín Dụng: Những Khác Biệt Quan Trọng
Thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng có thể trông giống nhau, nhưng hoạt động dựa trên các nguyên tắc hoàn toàn khác nhau. Thẻ tín dụng cung cấp cho bạn một hạn mức tín dụng—số tiền vay mượn mà bạn trả dần theo thời gian hàng tháng. Công ty thẻ tín dụng tính lãi trên số dư còn lại của bạn để cho vay.
Ngược lại, thẻ ghi nợ không tạo ra nợ. Nó chỉ cho phép bạn tiêu số tiền đã có trong tài khoản ngân hàng của mình. Bạn không thể xây dựng lịch sử tín dụng qua thẻ ghi nợ như thẻ tín dụng, vì không có mối quan hệ vay mượn. Điều này cũng có nghĩa bạn sẽ không phải trả lãi hoặc các khoản thanh toán tối thiểu hàng tháng.
So sánh thẻ trả trước và thẻ ghi nợ truyền thống cũng cho thấy sự khác biệt. Thẻ ghi nợ truyền thống kết nối trực tiếp với tài khoản kiểm tra của bạn, rút từ số tiền bạn đã gửi vào. Thẻ trả trước yêu cầu bạn nạp tiền trước, giống như mua thẻ quà tặng. Bạn có thể thêm tiền qua tiền mặt, chuyển khoản điện tử hoặc séc tại các cửa hàng hoặc nền tảng trực tuyến tham gia. Các thẻ này phù hợp với người không có quyền truy cập ngân hàng, nhân viên nhận lương qua thẻ trả trước, hoặc những người nhận trợ cấp chính phủ qua các chương trình này. Hàng triệu khoản thanh toán kích thích COVID-19 đã được phân phối qua thẻ trả trước, chứng tỏ tính phổ biến của chúng.
Thẻ ATM khác với thẻ ghi nợ về phạm vi và chức năng. Cả hai đều cho phép bạn truy cập số dư trong tài khoản kiểm tra, nhưng thẻ ATM chỉ giới hạn ở các giao dịch tại máy ATM tự động. Bạn không thể dùng để mua hàng trong cửa hàng hoặc trực tuyến. Thẻ ghi nợ, ngược lại, hoạt động như một công cụ thanh toán toàn diện ở bất cứ nơi nào chấp nhận.
Sử Dụng Thông Minh: Ưu Điểm, Nhược Điểm và Thực Hành Tốt Nhất
Thẻ ghi nợ mang lại sự tiện lợi thực sự nhưng cũng đi kèm những rủi ro cần cân nhắc.
Ưu điểm chính là không mất phí hàng năm như một số thẻ tín dụng. Tiện lợi cũng là điểm cộng—thẻ ghi nợ hoạt động tại hàng triệu địa điểm toàn cầu, cả trực tiếp lẫn trực tuyến. Bạn còn có thể thêm chúng vào ví điện tử trên điện thoại để thanh toán dễ dàng qua di động. Về mặt ngân sách, thẻ ghi nợ giúp bạn duy trì kỷ luật chi tiêu bằng cách buộc bạn phải làm việc trong hạn mức tài khoản thực của mình thay vì tích lũy nợ thẻ tín dụng.
Nhược điểm đáng chú ý là các khoản phí trả trước thường tính phí duy trì hàng tháng làm giảm số dư của bạn. Phí quá hạn mức xảy ra khi bạn chi tiêu vượt quá số dư khả dụng. Phí ATM tích tụ nếu bạn thường xuyên dùng máy ngoài mạng của ngân hàng mình. Thẻ ghi nợ phù hợp cho các mua sắm hàng ngày như thực phẩm, nhưng các khoản lớn như mua sắm thiết bị hoặc xe hơi đòi hỏi số dư lớn trong tài khoản. Cuối cùng, sự tiện lợi có thể phản tác dụng—việc quẹt thẻ dễ dàng mà không nghĩ đến số dư có thể khiến bạn chi tiêu vượt quá ngân sách dự định.
Thực hành tốt nhất là phù hợp lựa chọn thẻ với thói quen chi tiêu và mục tiêu tài chính của bạn. Hãy xem xét duy trì sự kết hợp giữa thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng và thẻ trả trước để có sự linh hoạt, đồng thời kiểm soát tốt các khoản chi tiêu khác nhau.
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Thẻ Ghi Nợ
Làm thế nào để kiểm tra số dư thẻ ghi nợ của tôi?
Chỉ có thẻ trả trước mới có số dư riêng biệt để kiểm tra qua trang web hoặc điện thoại của nhà phát hành. Với thẻ ghi nợ truyền thống, số dư khả dụng chính là số dư hiện tại của tài khoản thanh toán hoặc tài khoản tiết kiệm liên kết. Bạn có thể kiểm tra qua ứng dụng ngân hàng hoặc trang web trực tuyến của ngân hàng.
Thời gian hoàn tiền cho thẻ ghi nợ mất bao lâu?
Thông thường, hoàn tiền diễn ra trong vòng 3 đến 10 ngày làm việc kể từ ngày thương nhân bắt đầu hoàn tiền. Thời gian xử lý phụ thuộc vào ngân hàng, thương nhân và số tiền giao dịch. Kiên nhẫn trong khoảng thời gian này giúp tránh thanh toán trùng lặp.
Làm thế nào để hủy các khoản thanh toán định kỳ qua thẻ ghi nợ?
Xem lại sao kê ngân hàng để tìm các giao dịch định kỳ, sau đó liên hệ trực tiếp với thương nhân để hủy đăng ký hoặc thanh toán định kỳ. Ngân hàng của bạn có thể hỗ trợ, nhưng thương nhân phải xử lý việc hủy bỏ từ phía họ.
Mã routing của tôi nằm ở đâu trên thẻ ghi nợ?
Thẻ ghi nợ không hiển thị mã routing của bạn. Thẻ chỉ hiển thị số thẻ duy nhất của bạn và liên kết với tài khoản ngân hàng. Mã routing của bạn nằm trên séc hoặc có thể liên hệ trực tiếp ngân hàng để biết.
Làm thế nào để tranh chấp một khoản phí thẻ ghi nợ?
Liên hệ ngân hàng qua điện thoại hoặc cổng trực tuyến để tranh chấp các khoản phí không hợp lệ hoặc không được phép. Hầu hết ngân hàng cho phép nộp tranh chấp trực tuyến, tạo hồ sơ ghi nhận và bắt đầu quá trình điều tra.
Thẻ ghi nợ là một công cụ cơ bản trong tài chính cá nhân hiện đại. Dù bạn mua sắm hàng ngày, rút tiền mặt hay quản lý ngân sách, hiểu rõ cách hoạt động của thẻ ghi nợ giúp bạn sử dụng chúng một cách hiệu quả và an toàn. Hãy dành thời gian đánh giá loại phù hợp nhất với phong cách tài chính của bạn, theo dõi các giao dịch thường xuyên và đừng ngần ngại liên hệ ngân hàng khi có câu hỏi hoặc thắc mắc.