Iran công bố tỷ giá hối đoái cho ngày 25 tháng 2

robot
Đang tạo bản tóm tắt

MENAFN** BAKU, Azerbaijan, ngày 25 tháng 2.**

Theo tỷ giá công bố của Ngân hàng Trung ương, giá trị của 46 đồng tiền đã tăng so với ngày 24 tháng 2.

Tỷ giá chính thức cho 1 USD là 1.310.170 rial, trong khi 1 euro được định giá là 1.544.465 rial. Vào ngày 24 tháng 2, giá euro là 1.528.059 rial.

Đồng tiền
Rial ngày 25 tháng 2
Rial ngày 24 tháng 2
1 đô la Mỹ
USD
1.310.170
1.294.608
1 bảng Anh
GBP
1.772.679
1.748.636
1 franc Thụy Sĩ
CHF
1.693.856
1.673.527
1 krona Thụy Điển
SEK
144.957
143.001
1 krone Na Uy
NOK
137.192
135.388
1 krone Đan Mạch
DKK
206.718
204.559
1 rupee Ấn Độ
INR
14.416
14.233
1 Dirham UAE
AED
356.752
352.514
1 dinar Kuwait
KWD
4.272.795
4.222.838
100 rupee Pakistan
PKR
468.789
463.691
100 yên Nhật
JPY
841.726
838.905
1 đô la Hồng Kông
HKD
167.483
165.567
1 rial Oman
OMR
3.404.324
3.365.947
1 đô la Canada
CAD
956.121
945.888
1 đô la New Zealand
NZD
782.448
772.325
1 rand Nam Phi
ZAR
82.185
80.886
1 lira Thổ Nhĩ Kỳ
TRY
29.881
29.532
1 rúp Nga
RUB
17.102
16.829
1 riyal Qatar
QAR
359.937
355.662
100 dinar Iraq
IQD
99.967
98.867
1 pound Syria
SYP
11.802
11.711
1 đô la Úc
AUD
925.850
914.074
1 riyal Ả Rập Saudi
SAR
349.379
345.229
1 dinar Bahrain
BHD
3.484.495
3.443.106
1 đô la Singapore
SGD
1.034.694
1.022.869
100 taka Bangladesh
BDT
1.071.904
1.060.374
10 rupee Sri Lanka
LKR
42.329
41.894
1 kyat Myanmar
MMK
624
617
100 rupee Nepal
NPR
900.557
889.122
1 dinar Libya
LYD
207.312
204.920
1 nhân dân tệ Trung Quốc
CNY
190.346
187.454
100 baht Thái Lan
THB
4.218.021
4.180.485
1 ringgit Malaysia
MYR
336.341
332.731
1 won Hàn Quốc (khoảng 1.000 won)
KRW
909.746
897.381
1 dinar Jordan
JOD
1.847.913
1.825.963
1 euro
EUR
1.544.465
1.528.059
100 tenge Kazakhstan
KZT
262.543
260.098
1 lari Georgia
GEL
490.137
484.157
1 rupiah Indonesia
IDR
77.865
76.985
1 afghani
AFN
20.757
20.551
1 ruble Belarus
BYN
458.114
450.294
1 manat Azerbaijan
AZN
770.688
761.535
100 peso Philippines
PHP
2.272.271
2.245.280
1 somoni Tajikistan
TJS
138.432
136.802
1 manat Turkmenistan
TMT
374.465
369.970
Bolivar Venezuela
VES
3.225
3.209

Ngân hàng Trung ương đã áp dụng hệ thống SANA cho các văn phòng đổi tiền, trong đó 1 euro có giá 1.643.347 rial và 1 đô la Mỹ có giá 1.394.052 rial.

Trên thị trường chợ đen, 1 đô la Mỹ trị giá khoảng 1,61-1,64 triệu rial, trong khi 1 euro trị giá khoảng 1,9-1,93 triệu rial.

CAD-16,92%
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.4KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.4KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim