Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Giới thiệu về Giao dịch hợp đồng tương lai
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
Các quốc gia sản xuất quặng sắt lớn nhất thế giới: Phân tích chuỗi cung ứng toàn cầu 2024
Thị trường quặng sắt toàn cầu hoạt động dựa trên nền tảng của một nhóm các quốc gia sản xuất tập trung, trong đó các quốc gia sản xuất quặng sắt lớn nhất thế giới kiểm soát phần lớn nguồn cung toàn cầu. Hiểu rõ bức tranh sản xuất này là rất quan trọng, vì quặng sắt vẫn là yếu tố nền tảng trong sản xuất thép toàn cầu, xây dựng và phát triển hạ tầng. Trong những năm gần đây, giá cả đã trải qua những biến động lớn—đạt trên 220 USD/tấn vào tháng 5 năm 2021 rồi sụt giảm xuống còn 84,50 USD vào tháng 11 năm 2021, sau đó phục hồi về khoảng 120-130 USD trong năm 2023—nhưng các động lực cung ứng cơ bản vẫn do một nhóm quốc gia sản xuất chính chi phối, thống trị thị trường toàn cầu.
Chuyến đi gần đây của thị trường cho thấy tầm quan trọng của sự tập trung này. Sau khi đạt mức 144 USD/tấn vào đầu năm 2024, giá quặng sắt đã giảm xuống còn 91,28 USD/tấn vào giữa tháng 9, phản ánh các yếu tố vĩ mô như lãi suất cao, nhu cầu Trung Quốc yếu đi và các thách thức trong lĩnh vực bất động sản của quốc gia tiêu thụ lớn nhất thế giới này. Các thông báo kích thích của Trung Quốc và điều chỉnh lãi suất toàn cầu đã bắt đầu ổn định tâm lý thị trường. Để hiểu rõ hơn về môi trường thị trường hiện tại, việc xem xét các quốc gia dẫn đầu sản xuất quặng sắt toàn cầu dựa trên dữ liệu của USGS năm 2023 cung cấp cái nhìn quan trọng về các yếu tố cung ứng và động thái địa chính trị trong thương mại.
Thứ tự sản xuất: Các nhà sản xuất hàng đầu toàn cầu
Australia: Người dẫn đầu không thể tranh cãi
Australia là quốc gia sản xuất quặng sắt lớn nhất thế giới, với sản lượng đạt 960 triệu tấn quặng sử dụng trong năm 2023, chứa khoảng 590 triệu tấn sắt tinh khiết. Sự thống trị này phản ánh nhiều thập kỷ đầu tư vốn, công nghệ tiên tiến và lợi thế địa lý tập trung tại khu vực Pilbara—có thể coi là khu vực quặng sắt chiến lược nhất hành tinh.
Ba tập đoàn lớn thúc đẩy sản lượng của Australia: BHP, Rio Tinto và Fortescue Metals Group. Các hoạt động của Rio Tinto tại Pilbara bao gồm tổ hợp Hope Downs, hợp tác 50/50 với Gina Rinehart qua Hancock Prospecting, gồm bốn mỏ khai thác lộ thiên với công suất 47 triệu tấn mỗi năm. Các hoạt động của BHP tại Tây Australia gồm năm trung tâm khai thác và bốn cơ sở chế biến, trong đó khu vực C alone vận hành tám mỏ khai thác lộ thiên. Công ty duy trì 85% quyền vận hành tại các mỏ của Newman, từng là một trong những mỏ quặng sắt hiệu quả nhất thế giới.
Brazil và Trung Quốc: Trụ cột thứ hai và thứ ba
Brazil đứng thứ hai về sản lượng quặng sắt với 440 triệu tấn quặng sử dụng trong năm 2023, chủ yếu tập trung tại các bang Pará và Minas Gerais, chiếm 98% tổng sản lượng quốc gia. Vale vận hành mỏ Carajás—mỏ quặng sắt lớn nhất thế giới—và vẫn là nhà sản xuất pellet quặng sắt hàng đầu toàn cầu. Sản lượng của Brazil đã tăng mạnh trong năm 2023 và tiếp tục mở rộng trong năm 2024, nhờ chi phí vận hành thấp hơn và chiến lược định vị thị trường.
Trung Quốc, dù tiêu thụ hơn 70% quặng sắt vận chuyển qua đường biển toàn cầu, chỉ đứng thứ ba về sản lượng với 280 triệu tấn quặng sử dụng (170 triệu tấn sắt tinh). Mỏ Datong ở tỉnh Liêu Ninh, do Glory Harvest Group Holdings vận hành, là tài sản sản xuất lớn nhất của quốc gia này, với sản lượng 9,07 triệu tấn mỗi năm. Sự nghịch lý này—tiêu thụ khổng lồ nhưng sản xuất nội địa hạn chế—là nền tảng khiến Trung Quốc phụ thuộc vào chuỗi cung ứng quốc tế và có ảnh hưởng lớn trong thị trường quặng sắt toàn cầu.
Các tầng trung: Các nhà sản xuất vừa và nhỏ định hình lại nguồn cung
Ấn Độ: Vươn lên nhanh chóng
Sản lượng quặng sắt của Ấn Độ đạt 270 triệu tấn trong năm 2023, tăng đáng kể so với 251 triệu tấn của năm trước. NMDC, nhà sản xuất chính của quốc gia, đã đạt mốc 40 triệu tấn mỗi năm vào năm 2021 và đặt mục tiêu 60 triệu tấn vào năm 2027. Với các cụm khai thác tại Chhattisgarh, Karnataka và các bang khác, Ấn Độ đã trở thành động lực tăng trưởng nguồn cung, phần nào bù đắp cho hạn chế của Australia và Brazil.
Nga: Các lệnh trừng phạt và thay đổi mô hình thương mại
Nga sản xuất 88 triệu tấn quặng sắt sử dụng trong năm 2023, xếp thứ năm toàn cầu. Tuy nhiên, đây là điểm yếu chiến lược hơn là lợi thế. Tỉnh Belgorod sở hữu hai mỏ lớn của Nga—Lebedinsky GOK của Metalloinvest (22,05 triệu tấn/năm) và Stoilensky GOK của Novolipetsk Steel (19,56 triệu tấn/năm)—nhưng các lệnh trừng phạt kinh tế do Nga xâm lược Ukraine đã làm gián đoạn xuất khẩu nghiêm trọng. Xuất khẩu của Nga giảm từ 96 triệu tấn năm 2021 xuống còn 84,2 triệu tấn năm 2022, và các hạn chế nhập khẩu của EU đã củng cố các rào cản thương mại này.
Các nhà sản xuất mới nổi và chuyên biệt
Iran đã mở rộng sản lượng lên 77 triệu tấn, từ vị trí thứ 10 năm 2021 lên thứ 6 vào năm 2023, nhờ các sáng kiến của chính phủ nhằm đạt 55 triệu tấn thép mỗi năm vào 2025-2026. Tuy nhiên, chính sách thuế xuất khẩu—từ 25% (tháng 9 năm 2019) đến mức giảm đáng kể vào tháng 2 năm 2024—gây biến động thị trường và phức tạp hóa dòng chảy thương mại quốc tế.
Canada đóng góp 70 triệu tấn qua các hoạt động như dự án Bloom Lake của Champion Iron tại Quebec. Giai đoạn mở rộng thứ hai, bắt đầu hoạt động từ tháng 12 năm 2022, nâng công suất hàng năm từ 7,4 lên 15 triệu tấn concentrate sắt 66,2%. Các nâng cấp trong năm 2024 còn nâng cao chất lượng pellet theo tiêu chuẩn giảm trực tiếp, thúc đẩy khả năng chế biến downstream.
Nam Phi (61 triệu tấn) và Kazakhstan (53 triệu tấn) là các nhà sản xuất thứ cấp, mặc dù đều gặp khó khăn vận hành. Sản lượng của Nam Phi giảm từ 73,1 triệu tấn hai năm trước, do thiếu hụt hạ tầng vận chuyển và tồn đọng trong bảo trì đường sắt ảnh hưởng đến sản lượng của Kumba Iron Ore tại mỏ Sishen. Sản lượng Kazakhstan, chủ yếu tập trung tại các tài sản của Eurasian Resources Group, cũng đã co lại trong những năm gần đây.
Nhà sản xuất chuyên biệt: Mỏ lộ thiên Kiruna của Thụy Điển
Thụy Điển duy trì sản lượng 38 triệu tấn mỗi năm, tăng trưởng đều đặn trong 15 năm qua. Mỏ Kiruna do nhà nước sở hữu, vận hành bởi Luossavaara-Kiirunavaara (LKAB), là mỏ quặng sắt lộ thiên lớn nhất thế giới, có hơn một thế kỷ hoạt động. Dữ liệu mới nhất từ Mining Data Online xác nhận Kiruna sản xuất khoảng 13 triệu tấn pellet và mảnh quặng mỗi năm, cộng thêm 0,6 triệu tấn quặng viên cho luyện gang.
Động thái chuỗi cung ứng và các hàm ý chiến lược
Sự tập trung của các quốc gia sản xuất quặng sắt lớn nhất thế giới tại Australia (30% toàn cầu) và Brazil (15%) tạo ra các phụ thuộc hệ thống thị trường. Gián đoạn nguồn cung ở bất kỳ quốc gia nào—dù do thời tiết, sự cố vận hành hay yếu tố địa chính trị—đều lan tỏa qua các thị trường thép toàn cầu. Vai trò ngày càng mở rộng của Ấn Độ như một nguồn cung linh hoạt và vai trò của Trung Quốc như một người tiêu thụ lớn nhất tạo ra các động thái thương mại phức tạp.
Xung đột Nga-Ukraine đã định hình lại mô hình thương mại vĩnh viễn, khi SMPA (Hiệp hội khai thác và sản xuất Sokolov-Sarybai) ngừng vận chuyển quặng sắt tới nhà máy thép Magnitogorsk của Nga, buộc các nhà mua hàng phải tìm nguồn thay thế. Trong khi đó, các chính sách thuế xuất khẩu của Iran và hạn chế hạ tầng ở Nam Phi cho thấy các yếu tố phi vận hành ngày càng ảnh hưởng đến cân đối cung cầu quặng sắt toàn cầu.
Các dự án mở rộng công suất từ Champion Iron, kế hoạch mở rộng của NMDC, và các khoản đầu tư chiến lược tại các vùng khai thác lớn nhất của các quốc gia sản xuất quặng sắt chính cho thấy nguồn cung sẽ dần tăng trong giai đoạn 2025-2026. Tuy nhiên, tăng trưởng này đối mặt với các thách thức về vốn đầu tư, quy định môi trường và yêu cầu liên tục nâng cao công nghệ trong tiêu chuẩn chất lượng concentrate và pellet do các nhà sản xuất thép tích hợp toàn cầu đặt ra.
Cân bằng cung cầu quặng sắt toàn cầu trong tương lai sẽ phần lớn phụ thuộc khả năng của các quốc gia sản xuất lớn này trong việc điều hướng các phức tạp về quy định, hạn chế vốn và chu kỳ giá hàng hóa—làm cho các quyết định chiến lược của họ trở nên quan trọng không kém gì trữ lượng quặng mà họ kiểm soát.