CovalentCQT sang VND:Chuyển đổi Covalent (CQT) sang Việt Nam đồng (VND)

CQT/VND: 1 CQT ≈ ₫92.67 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Covalent Thị trường hôm nay

Covalent đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CQT chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫92.67. Với nguồn cung lưu hành là 856,176,000 CQT, tổng vốn hóa thị trường của CQT tính bằng VND là ₫2,054,876,315,133,963.93. Trong 24h qua, giá của CQT tính bằng VND đã giảm ₫0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CQT tính bằng VND là ₫53,869.27, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫43.1.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CQT sang VND

92.67+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CQT sang VND là ₫92.67 VND, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CQT/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CQT/VND trong ngày qua.

Giao dịch Covalent

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CQT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, CQT/-- Spot is -- and --, and CQT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Covalent sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi CQT sang VND

logo CovalentSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1CQT
92.67VND
2CQT
185.34VND
3CQT
278.01VND
4CQT
370.68VND
5CQT
463.35VND
6CQT
556.02VND
7CQT
648.69VND
8CQT
741.36VND
9CQT
834.04VND
10CQT
926.71VND
100CQT
9,267.12VND
500CQT
46,335.6VND
1,000CQT
92,671.21VND
5,000CQT
463,356.05VND
10,000CQT
926,712.1VND

Bảng chuyển đổi VND sang CQT

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Covalent
1VND
0.01079CQT
2VND
0.02158CQT
3VND
0.03237CQT
4VND
0.04316CQT
5VND
0.05395CQT
6VND
0.06474CQT
7VND
0.07553CQT
8VND
0.08632CQT
9VND
0.09711CQT
10VND
0.1079CQT
10,000VND
107.9CQT
50,000VND
539.54CQT
100,000VND
1,079.08CQT
500,000VND
5,395.41CQT
1,000,000VND
10,790.83CQT

Bảng chuyển đổi số tiền CQT sang VND và VND sang CQT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CQT sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VND sang CQT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Covalent phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CQT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CQT = $0 USD, 1 CQT = €0 EUR, 1 CQT = ₹0.32 INR, 1 CQT = Rp60.27 IDR, 1 CQT = $0 CAD, 1 CQT = £0 GBP, 1 CQT = ฿0.11 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.002681
logo BTCBTC
0.0000002857
logo ETHETH
0.000009717
logo USDTUSDT
0.0193
logo XRPXRP
0.01314
logo BNBBNB
0.00003134
logo USDCUSDC
0.0193
logo SOLSOL
0.0002322
logo TRXTRX
0.0689
logo STETHSTETH
0.000009724
logo DOGEDOGE
0.1922
logo BCHBCH
0.00003446
logo ADAADA
0.06855
logo WBTCWBTC
0.0000002861
logo LEOLEO
0.002278
logo HYPEHYPE
0.0006639

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Covalent (CQT) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng CQT của bạn

Nhập số lượng CQT của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Covalent hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Covalent.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Covalent sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Covalent sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Covalent sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Covalent sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Covalent sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide