BRC-20

Danh sách các đồng coin BRC-20 hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin BRC-20 hiện tại là ₫4,48T , đã thay đổi -3,93% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin BRC-20 là ₫60,54B, đã thay đổi +0,02% trong 24 giờ qua. Có 96 loại tiền điện tử trong danh sách của coin BRC-20 hiện nay.
BRC20 là tiêu chuẩn token được phát triển trên blockchain Bitcoin, cho phép tạo và chuyển giao token có thể thay thế bằng chính các chức năng gốc của Bitcoin. Được ra mắt vào tháng 03 năm 2023, BRC20 sử dụng giao thức Ordinals của Bitcoin để ghi dữ liệu token trực tiếp lên từng satoshi – đơn vị nhỏ nhất của Bitcoin. Cách tiếp cận đổi mới này giúp nhà phát triển triển khai token tùy chỉnh mà không cần hợp đồng thông minh hay giải pháp lớp 2, nhờ đó việc tạo token trở nên dễ dàng hơn trong hệ sinh thái Bitcoin. Token BRC20 vận hành tương tự như token ERC20 trên Ethereum, hỗ trợ các chức năng như phát hành, chuyển nhượng và đốt, nhưng tận dụng các đặc tính bất biến và bảo mật của Bitcoin. Tiêu chuẩn này đã thu hút sự quan tâm lớn khi chứng minh tiềm năng của Bitcoin vượt ra ngoài chức năng chuyển giá trị, mở ra làn sóng ra mắt token và ghi NFT mới. Dù token BRC20 sở hữu lợi thế về bảo mật và phi tập trung mạnh mẽ của Bitcoin, chúng vẫn gặp phải các hạn chế như tốc độ giao dịch chậm và chi phí ghi cao hơn so với các tiêu chuẩn blockchain khác. Hệ sinh thái BRC20 tiếp tục phát triển với nhiều dự án khám phá ứng dụng trong DeFi, trò chơi và token cộng đồng, góp phần khẳng định vai trò của Bitcoin như một nền tảng cho các thử nghiệm tokenomics đa dạng hơn.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
RDEX
RDEXOrders.Exchange
0,0010000₫23,05
0,00%
₫23,050,00%
--₫2,3B
GLIZZY
GLIZZYGLIZZY
0,0000002125₫0,00
+41,28%
₫0+41,28%
₫2,1B₫2,05B
BSAT
BSATBlack Sats (Ordinals)
0,0039077₫90,07
-0,11%
₫90,07-0,11%
₫162,5K₫1,89B
OMBI
OMBIOmbi (Ordinals)
0,0032178₫74,17
-0,02%
₫74,17-0,02%
₫1,33M₫1,85B
NALS
NALSnals
0,0033804₫77,92
-24,83%
₫77,92-24,83%
₫1,41B₫1,63B
NOOT
NOOTNOOT
0,0{9}1392₫0,00
-0,87%
₫0-0,87%
₫72,38K₫1,35B
BANKBRC
BANKBRCBANK
0,0005721₫13,18
-21,75%
₫13,18-21,75%
₫1,02B₫1,31B
CSAS
CSASCSAS
0,00004998₫1,15
-31,90%
₫1,15-31,90%
₫200,25M₫1,15B
PKEY
PKEYPkey
0,00002111₫0,48
0,00%
₫0,480,00%
₫732,9M₫1,02B
BDIN
BDINBDIN
0,0003949₫9,10
-58,63%
₫9,1-58,63%
₫290,76M₫637,31M
BSVBRC
BSVBRCBSV
0,0006351₫14,64
-2,90%
₫14,64-2,90%
₫502,93M₫307,46M
BNSX
BNSXBNSx
0,0004526₫10,43
+3,42%
₫10,43+3,42%
₫63,38M₫219,11M
1ON8
1ON8Little Dragon
0,0017444₫40,21
-8,78%
₫40,21-8,78%
₫1,48B₫167,67M
20EX
20EX20EX
0,0001740₫4,01
-20,90%
₫4,01-20,90%
₫132,88M₫84,25M
BISO
BISO$biso
0,00001107₫0,25
-63,07%
₫0,25-63,07%
₫18,81M₫53,58M
20EX
20EX20EX
0,0001740₫4,01
--
₫4,01--
₫132,92M--
BIOP
BIOP$BIOP
0,00₫0,00
-49,06%
₫0-49,06%
₫1,25B--
1000RATS
1000RATS1000RATS
0,00₫0,00
--
₫0--
----
NEWU
NEWUNEWU (Ordinals)
0,01563₫360,37
+0,56%
₫360,37+0,56%
₫626,52K--
MWCC
MWCCMWCC (Ordinals)
0,02282₫526,15
-0,17%
₫526,15-0,17%
₫3,23M--