FrontierFRONT sang VND:Chuyển đổi Frontier (FRONT) sang Việt Nam đồng (VND)

FRONT/VND: 1 FRONT ≈ ₫494.75 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Frontier Thị trường hôm nay

Frontier đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FRONT chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫494.75. Với nguồn cung lưu hành là 89,999,999.99 FRONT, tổng vốn hóa thị trường của FRONT tính bằng VND là ₫1,157,772,900,762,687.37. Trong 24h qua, giá của FRONT tính bằng VND đã giảm ₫0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FRONT tính bằng VND là ₫174,465.44, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫408.21.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FRONT sang VND

494.75+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FRONT sang VND là ₫494.75 VND, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FRONT/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FRONT/VND trong ngày qua.

Giao dịch Frontier

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of FRONT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, FRONT/-- Spot is -- and --, and FRONT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Frontier sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi FRONT sang VND

logo FrontierSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1FRONT
494.75VND
2FRONT
989.51VND
3FRONT
1,484.27VND
4FRONT
1,979.03VND
5FRONT
2,473.79VND
6FRONT
2,968.55VND
7FRONT
3,463.31VND
8FRONT
3,958.07VND
9FRONT
4,452.83VND
10FRONT
4,947.59VND
100FRONT
49,475.93VND
500FRONT
247,379.65VND
1,000FRONT
494,759.3VND
5,000FRONT
2,473,796.5VND
10,000FRONT
4,947,593.01VND

Bảng chuyển đổi VND sang FRONT

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Frontier
1VND
0.002021FRONT
2VND
0.004042FRONT
3VND
0.006063FRONT
4VND
0.008084FRONT
5VND
0.0101FRONT
6VND
0.01212FRONT
7VND
0.01414FRONT
8VND
0.01616FRONT
9VND
0.01819FRONT
10VND
0.02021FRONT
100,000VND
202.11FRONT
500,000VND
1,010.59FRONT
1,000,000VND
2,021.18FRONT
5,000,000VND
10,105.92FRONT
10,000,000VND
20,211.84FRONT

Bảng chuyển đổi số tiền FRONT sang VND và VND sang FRONT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 FRONT sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang FRONT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Frontier phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FRONT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FRONT = $0.02 USD, 1 FRONT = €0.02 EUR, 1 FRONT = ₹1.75 INR, 1 FRONT = Rp319.61 IDR, 1 FRONT = $0.03 CAD, 1 FRONT = £0.01 GBP, 1 FRONT = ฿0.59 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001932
logo BTCBTC
0.0000002147
logo ETHETH
0.000006512
logo USDTUSDT
0.01925
logo BNBBNB
0.00002161
logo XRPXRP
0.01002
logo USDCUSDC
0.01921
logo SOLSOL
0.0001508
logo TRXTRX
0.06452
logo STETHSTETH
0.000006509
logo DOGEDOGE
0.1548
logo ADAADA
0.05355
logo BCHBCH
0.00003241
logo WBTCWBTC
0.0000002151
logo WEETHWEETH
0.000006007
logo LINKLINK
0.001572

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Frontier (FRONT) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng FRONT của bạn

Nhập số lượng FRONT của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Frontier hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Frontier.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Frontier sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Frontier sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Frontier sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Frontier sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Frontier sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide