KlerosPNK sang HKD:Chuyển đổi Kleros (PNK) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

PNK/HKD: 1 PNK ≈ $0.08799 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Kleros Thị trường hôm nay

Kleros đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Kleros chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.08799. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 724,189,581.45 PNK, tổng vốn hóa thị trường của Kleros tính bằng HKD là $497,986,250.88. Trong 24h qua, giá của Kleros tính bằng HKD đã tăng $0.0006546, biểu thị mức tăng +0.75%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Kleros tính bằng HKD là $2.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0153.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PNK sang HKD

$0.08799+0.75%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PNK sang HKD là $0.08799 HKD, với sự thay đổi +0.75% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PNK/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PNK/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Kleros

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of PNK/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, PNK/-- Spot is -- and --, and PNK/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Kleros sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi PNK sang HKD

logo KlerosSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1PNK
0.08HKD
2PNK
0.17HKD
3PNK
0.26HKD
4PNK
0.35HKD
5PNK
0.43HKD
6PNK
0.52HKD
7PNK
0.61HKD
8PNK
0.7HKD
9PNK
0.79HKD
10PNK
0.87HKD
10,000PNK
879.96HKD
50,000PNK
4,399.8HKD
100,000PNK
8,799.61HKD
500,000PNK
43,998.09HKD
1,000,000PNK
87,996.19HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang PNK

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Kleros
1HKD
11.36PNK
2HKD
22.72PNK
3HKD
34.09PNK
4HKD
45.45PNK
5HKD
56.82PNK
6HKD
68.18PNK
7HKD
79.54PNK
8HKD
90.91PNK
9HKD
102.27PNK
10HKD
113.64PNK
100HKD
1,136.41PNK
500HKD
5,682.06PNK
1,000HKD
11,364.12PNK
5,000HKD
56,820.63PNK
10,000HKD
113,641.27PNK

Bảng chuyển đổi số tiền PNK sang HKD và HKD sang PNK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 PNK sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang PNK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Kleros phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PNK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PNK = $0.01 USD, 1 PNK = €0.01 EUR, 1 PNK = ₹1.03 INR, 1 PNK = Rp190.32 IDR, 1 PNK = $0.02 CAD, 1 PNK = £0.01 GBP, 1 PNK = ฿0.35 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
8.98
logo BTCBTC
0.0009451
logo ETHETH
0.03252
logo USDTUSDT
64
logo XRPXRP
45.09
logo BNBBNB
0.1019
logo USDCUSDC
63.95
logo SOLSOL
0.7565
logo TRXTRX
224.18
logo STETHSTETH
0.03254
logo DOGEDOGE
635.89
logo BCHBCH
0.114
logo ADAADA
225.05
logo WBTCWBTC
0.0009476
logo LEOLEO
7.36
logo HYPEHYPE
2.13

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Kleros (PNK) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng PNK của bạn

Nhập số lượng PNK của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kleros hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kleros.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kleros sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kleros sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kleros sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kleros sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kleros sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide