Solana Thị trường hôm nay
Solana đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của SOL chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹11,628.18. Với nguồn cung lưu hành là 565,583,546.17 SOL, tổng vốn hóa thị trường của SOL tính bằng INR là ₹598,210,356,957,262.23. Trong 24h qua, giá của SOL tính bằng INR đã giảm ₹-614.86, biểu thị mức giảm -5.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SOL tính bằng INR là ₹26,679.15, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹45.55.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SOL sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SOL sang INR là ₹11,628.18 INR, với sự thay đổi -5.03% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SOL/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SOL/INR trong ngày qua.
Giao dịch Solana
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $127.31 | -5.26% | |
Giao ngay | $127.19 | -5.25% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $127.27 | -5.24% |
The real-time trading price of SOL/USDT Spot is $127.31, with a 24-hour trading change of -5.26%, SOL/USDT Spot is $127.31 and -5.26%, and SOL/USDT Perpetual is $127.27 and -5.24%.
Bảng chuyển đổi Solana sang Rupee Ấn Độ
Bảng chuyển đổi SOL sang INR
Chuyển thành | |
|---|---|
1SOL | 11,628.18INR |
2SOL | 23,256.37INR |
3SOL | 34,884.55INR |
4SOL | 46,512.74INR |
5SOL | 58,140.92INR |
6SOL | 69,769.11INR |
7SOL | 81,397.3INR |
8SOL | 93,025.48INR |
9SOL | 104,653.67INR |
10SOL | 116,281.85INR |
100SOL | 1,162,818.57INR |
500SOL | 5,814,092.88INR |
1,000SOL | 11,628,185.77INR |
5,000SOL | 58,140,928.88INR |
10,000SOL | 116,281,857.76INR |
Bảng chuyển đổi INR sang SOL
Chuyển thành | |
|---|---|
1INR | 0.00008599SOL |
2INR | 0.0001719SOL |
3INR | 0.0002579SOL |
4INR | 0.0003439SOL |
5INR | 0.0004299SOL |
6INR | 0.0005159SOL |
7INR | 0.0006019SOL |
8INR | 0.0006879SOL |
9INR | 0.0007739SOL |
10INR | 0.0008599SOL |
10,000,000INR | 859.97SOL |
50,000,000INR | 4,299.89SOL |
100,000,000INR | 8,599.79SOL |
500,000,000INR | 42,998.96SOL |
1,000,000,000INR | 85,997.93SOL |
Bảng chuyển đổi số tiền SOL sang INR và INR sang SOL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 SOL sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 INR sang SOL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Solana phổ biến
Solana | 1 SOL |
|---|---|
$127.84USD | |
€109.87EUR | |
₹11,628.19INR | |
Rp2,169,523.97IDR | |
$177.39CAD | |
£95.29GBP | |
฿3,995.38THB |
Solana | 1 SOL |
|---|---|
₽9,938.15RUB | |
R$686.35BRL | |
د.إ469.49AED | |
₺5,534.27TRY | |
¥891.9CNY | |
¥20,205.29JPY | |
$996.78HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SOL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SOL = $127.84 USD, 1 SOL = €109.87 EUR, 1 SOL = ₹11,628.19 INR, 1 SOL = Rp2,169,523.97 IDR, 1 SOL = $177.39 CAD, 1 SOL = £95.29 GBP, 1 SOL = ฿3,995.38 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
BCH chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
WEETH chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.5655 | |
0.00006121 | |
0.001832 | |
5.5 | |
0.006129 | |
2.88 | |
5.49 | |
0.04299 |
18.44 | |
0.001831 | |
44.2 | |
15.55 | |
0.009645 | |
0.00006145 | |
0.001687 | |
0.4465 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Solana (SOL) sang Rupee Ấn Độ (INR)
Nhập số lượng SOL của bạn
Nhập số lượng SOL của bạn
Chọn Rupee Ấn Độ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Solana hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Solana.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Solana sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Solana sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Solana sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Solana sang Rupee Ấn Độ?
4.Tôi có thể chuyển đổi Solana sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Solana (SOL)
Chào mừng người mới trên Gate Web3 SOL Chain: Miễn phí gas cho giao dịch hoán đổi đầu tiên của bạn
Để tri ân người dùng đã luôn đồng hành và ủng hộ Gate Web3 Wallet, đồng thời giúp nhiều người dễ dàng trải nghiệm hệ sinh thái Solana, chúng tôi triển khai sự kiện ưu đãi đặc biệt mang tên “Chào mừng Người Mới Bắt Đầu với Chuỗi SOL”.
Giá Monero (XMR) đạt mức cao nhất mọi thời đại: Điều gì đang thúc đẩy sự tăng trưởng mạnh mẽ của các đồng tiền bảo mật?
XMR, ZEC, SOL và các altcoin khác đang tăng giá, trong khi Bitcoin vẫn giao dịch đi ngang trong vùng giá của mình.
Dự báo giá Solana ($SOL) năm 2026: Phân tích thị trường mới nhất và triển vọng tương lai
Theo dữ liệu giao dịch theo thời gian thực của Gate, giá SOL đã ổn định ở mức 142,06 USD vào ngày 13 tháng 01. Con số này thể hiện sự điều chỉnh giá hơn 8,5% trong tháng vừa qua.