Hệ sinh thái Gnosis Chain

Список топ монет категорії Hệ sinh thái Gnosis Chain за ринковою капіталізацією. Поточна ринкова капіталізація монет категорії Hệ sinh thái Gnosis Chain становить ₴13,09T , що змінилася на -4,63% за останні 24 години; обсяг торгів монет категорії Hệ sinh thái Gnosis Chain — ₴1,76B, що змінився на -0,17% за останні 24 години. Сьогодні у списку монет категорії Hệ sinh thái Gnosis Chain налічується 100 криптовалют.
Gnosis Chain là blockchain hàng đầu tương thích EVM, xây dựng hệ sinh thái sôi động dành cho ứng dụng phi tập trung và dịch vụ tài chính. Trước đây gọi là xDAI Chain, Gnosis Chain vận hành như một sidechain của Ethereum, mang lại chi phí giao dịch thấp hơn đáng kể và thời gian xác nhận nhanh hơn, nhưng vẫn đảm bảo tương thích hoàn toàn với công cụ phát triển và hợp đồng thông minh Ethereum. Hệ sinh thái Gnosis Chain quy tụ đa dạng dự án như sàn giao dịch phi tập trung, giao thức cho vay, giải pháp staking và thị trường dự đoán, với token GNO bản địa đóng vai trò tiện ích và quản trị cốt lõi. Điểm nổi bật của hệ sinh thái này là chú trọng khả năng tiếp cận, phát triển bền vững thông qua đồng thuận proof-of-stake, và khả năng tương tác với mạng Ethereum rộng lớn. Các dự án xây dựng trên Gnosis Chain tận dụng kiến trúc mạng tối ưu, cộng đồng phát triển viên năng động, cùng sự quan tâm ngày càng lớn từ các tổ chức. Hệ sinh thái liên tục mở rộng với ứng dụng DeFi đổi mới, nền tảng NFT và cầu nối cross-chain giúp nâng cao thanh khoản và kết nối với các mạng blockchain khác. Gnosis Chain là lựa chọn thực tiễn cho người dùng và nhà phát triển đang tìm kiếm sự tương thích với Ethereum, đồng thời tối ưu khả năng mở rộng và giảm chi phí vận hành.

Монета
Остання ціна
Зміна за 24 год %
Остання ціна / Зміна за 24 год %
24-годинний графік
Діапазон цін за 24 години
Обсяг за 24 год
Ринкова капіталізація
Дія
AUTO
AUTOAuto
3,3300₴144,11
-2,67%
₴144,11-2,67%
₴484,81K₴11,04M
VISION
VISIONAPY.vision
0,1912₴8,27
-4,78%
₴8,276334-4,78%
₴161,42₴11,02M
HAUS
HAUSDAOhaus
0,2396₴10,37
-0,75%
₴10,372724-0,75%
₴444,44₴10,37M
PLR
PLRPillar
0,0008993₴0,03
-5,09%
₴0,0389206-5,09%
₴4,93K₴10,09M
XPNET
XPNETXP NETWORK
0,0002733₴0,01
-43,47%
₴0,01183063-43,47%
₴373,48K₴8,43M
CVP
CVPPowerPool
0,0030502₴0,13
+21,56%
₴0,13200036+21,56%
₴5,49M₴4,27M
HOP
HOPHop Protocol
0,0012496₴0,05
-1,64%
₴0,05407997-1,64%
₴365,24₴4,06M
STAKE
STAKExDAI Stake
0,04883₴2,11
-1,56%
₴2,11321222-1,56%
₴778,52₴3,9M
PNT
PNTpNetwork
0,0008231₴0,03
-8,64%
₴0,03562258-8,64%
₴482,67K₴3,13M
FR
FRFreedom Reserve
0,0007055₴0,03
+0,11%
₴0,03053253+0,11%
₴982,4₴2,15M
0XMR
0XMR0xMonero
0,02134₴0,92
--
₴0,92367403--
₴15,56K₴1,72M
MIVA
MIVAMinerva Wallet
0,0017845₴0,07
-0,16%
₴0,07722582-0,16%
₴168,8₴1,06M
RARE
RAREUnique One
0,0065485₴0,28
+0,26%
₴0,28339155+0,26%
₴297,3₴708,47K
XGT
XGTXion Finance
0,0003145₴0,01
-0,54%
₴0,01361228-0,54%
₴1,36K₴546,59K
BAO
BAOBao Finance
0,0000001153₴0,00
-3,10%
₴0,000004992077-3,10%
₴4,9K₴366,26K
PRTCLE
PRTCLEParticle
0,0021269₴0,09
-0,02%
₴0,09204504-0,02%
₴61,88₴232,68K
BTCBR
BTCBRBitcoin BR
0,0{14}1694₴0,00
--
₴0,0{13}73309--
₴1,2B₴0,0002888569329184
JPYC
JPYCJPY Coin
0,0076967₴0,33
-3,72%
₴0,33307907-3,72%
₴54,55K--
JPYC
JPYCJPY Coin v1
0,0079423₴0,34
-4,00%
₴0,34370924-4,00%
₴32,39K--
ASDAI
ASDAIAave v3 sDAI
0,9997₴43,26
+0,01%
₴43,266442+0,01%
----