Lớp 1 (L1)

Список топ монет категорії Lớp 1 (L1) за ринковою капіталізацією. Поточна ринкова капіталізація монет категорії Lớp 1 (L1) становить ₴112,02T , що змінилася на -4,28% за останні 24 години; обсяг торгів монет категорії Lớp 1 (L1) — ₴98,01B, що змінився на +0,24% за останні 24 години. Сьогодні у списку монет категорії Lớp 1 (L1) налічується 71 криптовалют.
Layer 1 là thuật ngữ dùng để chỉ các mạng blockchain nền tảng, hoạt động như những hệ thống độc lập và tự vận hành, không dựa vào các blockchain khác về mặt bảo mật hoặc xử lý giao dịch. Đây chính là các giao thức lớp cơ sở, thực hiện việc xử lý và xác thực giao dịch trực tiếp trên chuỗi riêng, điển hình như Bitcoin, Ethereum, Solana và Polkadot. Blockchain Layer 1 đảm nhiệm toàn bộ hoạt động của mạng, bao gồm cơ chế đồng thuận, thực thi hợp đồng thông minh và lưu trữ dữ liệu. Đặc trưng của Layer 1 là khả năng đạt được tính hoàn tất giao dịch một cách độc lập, tuy nhiên thường phải đối mặt với các bài toán đánh đổi giữa mức độ phi tập trung, bảo mật và khả năng mở rộng. Trong vai trò là hạ tầng cốt lõi của hệ sinh thái tiền mã hóa, các mạng Layer 1 chính là nền móng để xây dựng Layer 2 và các giao thức khác. Hiệu năng và giới hạn của các chuỗi Layer 1 ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả cũng như chi phí giao dịch, qua đó quyết định tính thực tiễn và mức độ chấp nhận của công nghệ blockchain.

Монета
Остання ціна
Зміна за 24 год %
Остання ціна / Зміна за 24 год %
24-годинний графік
Діапазон цін за 24 години
Обсяг за 24 год
Ринкова капіталізація
Дія
BTC
BTCBitcoin
88 391,90₴3 825 194,80
-4,85%
₴3,82M-4,85%
₴55,2B₴76,42T
Деталі
ETH
ETHEthereum
2 942,18₴127 324,02
-7,99%
₴127,32K-7,99%
₴32,41B₴15,36T
Деталі
BNB
BNBBinance Coin
890,900₴38 554,10
-3,56%
₴38,55K-3,56%
₴273,24M₴5,25T
Деталі
SOL
SOLSolana
126,380₴5 469,15
-5,60%
₴5,46K-5,60%
₴5,26B₴3,09T
Деталі
ADA
ADACardano
0,3503₴15,15
-4,83%
₴15,1594-4,83%
₴161,55M₴557,36B
Деталі
BCH
BCHBitcoinCash
569,580₴24 648,80
-0,99%
₴24,64K-0,99%
₴155,05M₴492,56B
Деталі
SUI
SUISui
1,4784₴63,97
-5,62%
₴63,9784-5,62%
₴389,71M₴242,61B
Деталі
AVAX
AVAXAvalanche
12,140₴525,36
-4,33%
₴525,36-4,33%
₴86,31M₴226,54B
Деталі
CC
CCCanton Network
0,1243₴5,38
+6,52%
₴5,38+6,52%
₴246,87M₴201,63B
Деталі
HBAR
HBARHedera
0,1054₴4,56
-4,55%
₴4,56426-4,55%
₴163,03M₴195,32B
Деталі
CRO
CROCronos
0,09037₴3,91
-3,67%
₴3,9108-3,67%
₴67,75M₴155,64B
Деталі
DOT
DOTPolkadot
1,9120₴82,74
-5,39%
₴82,743-5,39%
₴46,18M₴137,11B
Деталі
PI
PIPi Network
0,1823₴7,89
-3,62%
₴7,89084-3,62%
₴161,18M₴66,15B
Деталі
KAS
KASKaspa
0,04034₴1,74
-4,87%
₴1,74573-4,87%
₴80,82M₴46,74B
Деталі
ALGO
ALGOAlgorand
0,1149₴4,97
-4,87%
₴4,97407-4,87%
₴44,82M₴44,05B
Деталі
NIGHT
NIGHTMidnight
0,06051₴2,61
-2,61%
₴2,61859-2,61%
₴104,84M₴43,48B
Деталі
VET
VETVechain
0,01011₴0,43
-6,17%
₴0,437644-6,17%
₴27,67M₴37,63B
Деталі
XTZ
XTZTezos
0,5610₴24,27
-7,93%
₴24,277-7,93%
₴21,52M₴26,04B
Деталі
IP
IPStory Network
2,2770₴98,53
-8,42%
₴98,538-8,42%
₴97,9M₴24,63B
Деталі
INJ
INJInjective
4,5120₴195,25
-5,28%
₴195,259-5,28%
₴50,82M₴19,52B
Деталі