AeternityAE sang EUR:Chuyển đổi Aeternity (AE) sang Euro (EUR)

AE/EUR: 1 AE ≈ €0.008592 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Aeternity Thị trường hôm nay

Aeternity đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Aeternity chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.008592. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 438,168,653.49 AE, tổng vốn hóa thị trường của Aeternity tính bằng EUR là €3,164,870.56. Trong 24h qua, giá của Aeternity tính bằng EUR đã tăng €0.0001656, biểu thị mức tăng +1.97%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Aeternity tính bằng EUR là €4.78, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.002733.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AE sang EUR

0.008592+1.97%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AE sang EUR là €0.008592 EUR, với sự thay đổi +1.97% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá AE/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AE/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Aeternity

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo AeternityAE/USDT
Giao ngay
$0.01022
+1.97%

The real-time trading price of AE/USDT Spot is $0.01022, with a 24-hour trading change of +1.97%, AE/USDT Spot is $0.01022 and +1.97%, and AE/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Aeternity sang Euro

Bảng chuyển đổi AE sang EUR

logo AeternitySố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1AE
0EUR
2AE
0.01EUR
3AE
0.02EUR
4AE
0.03EUR
5AE
0.04EUR
6AE
0.05EUR
7AE
0.06EUR
8AE
0.06EUR
9AE
0.07EUR
10AE
0.08EUR
100,000AE
865.08EUR
500,000AE
4,325.43EUR
1,000,000AE
8,650.87EUR
5,000,000AE
43,254.39EUR
10,000,000AE
86,508.78EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang AE

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Aeternity
1EUR
115.59AE
2EUR
231.19AE
3EUR
346.78AE
4EUR
462.38AE
5EUR
577.97AE
6EUR
693.57AE
7EUR
809.16AE
8EUR
924.76AE
9EUR
1,040.35AE
10EUR
1,155.95AE
100EUR
11,559.51AE
500EUR
57,797.59AE
1,000EUR
115,595.19AE
5,000EUR
577,975.97AE
10,000EUR
1,155,951.95AE

Bảng chuyển đổi số tiền AE sang EUR và EUR sang AE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 AE sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang AE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Aeternity phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AE = $0.01 USD, 1 AE = €0.01 EUR, 1 AE = ₹0.93 INR, 1 AE = Rp172.36 IDR, 1 AE = $0.01 CAD, 1 AE = £0.01 GBP, 1 AE = ฿0.32 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
85.33
logo BTCBTC
0.008519
logo ETHETH
0.2836
logo USDTUSDT
595.14
logo XRPXRP
414.21
logo BNBBNB
0.9356
logo USDCUSDC
594.45
logo SOLSOL
6.88
logo TRXTRX
2,132.94
logo STETHSTETH
0.2837
logo DOGEDOGE
6,202.43
logo BCHBCH
1.11
logo ADAADA
2,216.14
logo WBTCWBTC
0.00851
logo LEOLEO
69.43
logo HYPEHYPE
19.13

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Aeternity (AE) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng AE của bạn

Nhập số lượng AE của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Aeternity hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Aeternity.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Aeternity sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Aeternity sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Aeternity sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Aeternity sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Aeternity sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide