AVAAVAAI sang EUR:Chuyển đổi AVA (AVAAI) sang Euro (EUR)

AVAAI/EUR: 1 AVAAI ≈ €0.006294 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

AVA Thị trường hôm nay

AVA đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của AVAAI chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.006294. Với nguồn cung lưu hành là 999,199,612.32 AVAAI, tổng vốn hóa thị trường của AVAAI tính bằng EUR là €5,312,881.03. Trong 24h qua, giá của AVAAI tính bằng EUR đã giảm €-0.0002978, biểu thị mức giảm -4.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AVAAI tính bằng EUR là €0.2855, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.002863.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVAAI sang EUR

0.006294-4.55%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVAAI sang EUR là €0.006294 EUR, với sự thay đổi -4.55% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá AVAAI/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVAAI/EUR trong ngày qua.

Giao dịch AVA

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo AVAAVAAI/USDT
Giao ngay
$0.0074
-4.41%
logo AVAAVAAI/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.00739
-4.65%

The real-time trading price of AVAAI/USDT Spot is $0.0074, with a 24-hour trading change of -4.41%, AVAAI/USDT Spot is $0.0074 and -4.41%, and AVAAI/USDT Perpetual is $0.00739 and -4.65%.

Bảng chuyển đổi AVA sang Euro

Bảng chuyển đổi AVAAI sang EUR

logo AVASố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1AVAAI
0EUR
2AVAAI
0.01EUR
3AVAAI
0.01EUR
4AVAAI
0.02EUR
5AVAAI
0.03EUR
6AVAAI
0.03EUR
7AVAAI
0.04EUR
8AVAAI
0.05EUR
9AVAAI
0.05EUR
10AVAAI
0.06EUR
100,000AVAAI
629.47EUR
500,000AVAAI
3,147.35EUR
1,000,000AVAAI
6,294.7EUR
5,000,000AVAAI
31,473.52EUR
10,000,000AVAAI
62,947.04EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang AVAAI

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo AVA
1EUR
158.86AVAAI
2EUR
317.72AVAAI
3EUR
476.59AVAAI
4EUR
635.45AVAAI
5EUR
794.31AVAAI
6EUR
953.18AVAAI
7EUR
1,112.04AVAAI
8EUR
1,270.9AVAAI
9EUR
1,429.77AVAAI
10EUR
1,588.63AVAAI
100EUR
15,886.36AVAAI
500EUR
79,431.84AVAAI
1,000EUR
158,863.69AVAAI
5,000EUR
794,318.47AVAAI
10,000EUR
1,588,636.95AVAAI

Bảng chuyển đổi số tiền AVAAI sang EUR và EUR sang AVAAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 AVAAI sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang AVAAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1AVA phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVAAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVAAI = $0.01 USD, 1 AVAAI = €0.01 EUR, 1 AVAAI = ₹0.68 INR, 1 AVAAI = Rp125.51 IDR, 1 AVAAI = $0.01 CAD, 1 AVAAI = £0.01 GBP, 1 AVAAI = ฿0.23 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
83.84
logo BTCBTC
0.008939
logo ETHETH
0.3057
logo USDTUSDT
592.18
logo XRPXRP
415.09
logo BNBBNB
0.9806
logo USDCUSDC
591.74
logo SOLSOL
7.3
logo TRXTRX
2,121.97
logo STETHSTETH
0.3051
logo DOGEDOGE
6,010.62
logo BCHBCH
1.05
logo ADAADA
2,163.47
logo WBTCWBTC
0.008932
logo LEOLEO
69.36
logo HYPEHYPE
20.77

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi AVA (AVAAI) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng AVAAI của bạn

Nhập số lượng AVAAI của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá AVA hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua AVA.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi AVA sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ AVA sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ AVA sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ AVA sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi AVA sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide