CrossFiXFI sang GBP:Chuyển đổi CrossFi (XFI) sang Bảng Anh (GBP)

XFI/GBP: 1 XFI ≈ £0.03313 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

CrossFi Thị trường hôm nay

CrossFi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XFI chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.03313. Với nguồn cung lưu hành là 42,253,610 XFI, tổng vốn hóa thị trường của XFI tính bằng GBP là £1,036,220.21. Trong 24h qua, giá của XFI tính bằng GBP đã giảm £-0.0005078, biểu thị mức giảm -1.51%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XFI tính bằng GBP là £0.829, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.02958.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XFI sang GBP

£0.03313-1.51%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XFI sang GBP là £0.03313 GBP, với sự thay đổi -1.51% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XFI/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XFI/GBP trong ngày qua.

Giao dịch CrossFi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo CrossFiXFI/USDT
Giao ngay
$0.04482
-1.58%

The real-time trading price of XFI/USDT Spot is $0.04482, with a 24-hour trading change of -1.58%, XFI/USDT Spot is $0.04482 and -1.58%, and XFI/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi CrossFi sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi XFI sang GBP

logo CrossFiSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1XFI
0.03GBP
2XFI
0.06GBP
3XFI
0.09GBP
4XFI
0.13GBP
5XFI
0.16GBP
6XFI
0.19GBP
7XFI
0.23GBP
8XFI
0.26GBP
9XFI
0.29GBP
10XFI
0.33GBP
10,000XFI
331.31GBP
50,000XFI
1,656.56GBP
100,000XFI
3,313.13GBP
500,000XFI
16,565.67GBP
1,000,000XFI
33,131.35GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang XFI

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo CrossFi
1GBP
30.18XFI
2GBP
60.36XFI
3GBP
90.54XFI
4GBP
120.73XFI
5GBP
150.91XFI
6GBP
181.09XFI
7GBP
211.28XFI
8GBP
241.46XFI
9GBP
271.64XFI
10GBP
301.82XFI
100GBP
3,018.28XFI
500GBP
15,091.44XFI
1,000GBP
30,182.89XFI
5,000GBP
150,914.45XFI
10,000GBP
301,828.91XFI

Bảng chuyển đổi số tiền XFI sang GBP và GBP sang XFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 XFI sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang XFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1CrossFi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XFI = $0.04 USD, 1 XFI = €0.04 EUR, 1 XFI = ₹4.07 INR, 1 XFI = Rp755.15 IDR, 1 XFI = $0.06 CAD, 1 XFI = £0.03 GBP, 1 XFI = ฿1.39 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
97.75
logo BTCBTC
0.0104
logo ETHETH
0.3623
logo USDTUSDT
675.57
logo XRPXRP
502.97
logo BNBBNB
1.14
logo USDCUSDC
675.29
logo SOLSOL
8.68
logo TRXTRX
2,350.52
logo STETHSTETH
0.3627
logo DOGEDOGE
7,268.05
logo BCHBCH
1.25
logo ADAADA
2,580.18
logo WBTCWBTC
0.01042
logo LEOLEO
83.57
logo HYPEHYPE
25.04

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi CrossFi (XFI) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng XFI của bạn

Nhập số lượng XFI của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CrossFi hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CrossFi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CrossFi sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ CrossFi sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CrossFi sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CrossFi sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi CrossFi sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide