Business Services

Danh sách các đồng coin Business Services hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Business Services hiện tại là ₫160,36T , đã thay đổi -2,09% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Business Services là ₫199,25B, đã thay đổi +0,04% trong 24 giờ qua. Có 72 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Business Services hiện nay.
Dịch vụ Doanh nghiệp trong lĩnh vực tiền mã hóa và blockchain bao gồm nhiều nền tảng cùng giao thức khác nhau, được xây dựng nhằm hỗ trợ vận hành thương mại, cung cấp giải pháp cho doanh nghiệp và thúc đẩy tương tác B2B trên các mạng phi tập trung. Những dịch vụ này bao gồm nhà cung cấp hạ tầng blockchain, giải pháp xử lý thanh toán, công cụ quản lý chuỗi cung ứng, nền tảng hợp đồng thông minh giúp tự động hóa doanh nghiệp, cùng dịch vụ tư vấn hỗ trợ doanh nghiệp tích hợp công nghệ blockchain. Token Dịch vụ Doanh nghiệp thường đại diện cho các nền tảng cung cấp công cụ thiết yếu, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình vận hành, giảm chi phí và nâng cao tính minh bạch thông qua công nghệ sổ cái phân tán. Nhóm này bao gồm các giải pháp về lập hóa đơn, kế toán, tuân thủ, xác minh danh tính và giao dịch giữa các doanh nghiệp. Các dự án trong lĩnh vực này tập trung kết nối quy trình kinh doanh truyền thống với năng lực của blockchain, cho phép tổ chức tận dụng tính phi tập trung để tăng hiệu quả, bảo mật và củng cố niềm tin. Thị trường đã ghi nhận mức độ ứng dụng ngày càng tăng khi doanh nghiệp nhận thấy tiềm năng của blockchain trong việc thay đổi cách thức hợp tác, quản lý dữ liệu và thực hiện giao dịch xuyên biên giới cũng như vượt qua các rào cản tổ chức.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
RTH
RTHRotharium
2,0300₫46.793,53
--
₫46,79K--
₫1,3M₫157,09B
STC
STCStudent Coin
0,0011929₫27,49
+0,17%
₫27,49+0,17%
₫3,36M₫146,36B
EDGE
EDGEEdge
0,08922₫2.056,72
-0,64%
₫2,05K-0,64%
₫1,01M₫84,02B
CQT
CQTCovalent
0,0035782₫82,48
0,00%
₫82,480,00%
--₫70,61B
TEMCO
TEMCOTEMCO
0,0006020₫13,87
-0,22%
₫13,87-0,22%
₫3,7B₫55,14B
PPT
PPTPopulous
0,04744₫1.093,60
+6,95%
₫1,09K+6,95%
₫757,45K₫39,61B
LOOK
LOOKLooksCoin
0,0073506₫169,44
0,00%
₫169,440,00%
₫302,33M₫33,11B
SKEY
SKEYSkey Network
0,0016909₫38,97
+0,31%
₫38,97+0,31%
₫890,46M₫31,47B
KEY
KEYSelfKey
0,0001516₫3,49
-16,58%
₫3,49-16,58%
₫599,86M₫20,97B
XFUND
XFUNDxFUND
76,380₫1.760.635,38
+2,20%
₫1,76M+2,20%
₫11,06M₫17,55B
ECTE
ECTEEurocoinToken
0,1080₫2.490,03
-41,42%
₫2,49K-41,42%
₫3,06B₫13,54B
SAPP
SAPPSapphire
0,0007727₫17,81
0,00%
₫17,810,00%
₫931,26K₫8,3B
FUND
FUNDUnification
0,0095824₫220,88
+0,50%
₫220,88+0,50%
₫73,3K₫7,6B
TCC
TCCThe ChampCoin
0,0018907₫43,58
+0,05%
₫43,58+0,05%
₫132,31K₫7,19B
LEVL
LEVLLevolution
0,0044736₫103,12
-0,74%
₫103,12-0,74%
₫10,31₫5,47B
WIT
WITWitnet
0,0001750₫4,03
-5,01%
₫4,03-5,01%
₫887,97M₫5,37B
ZMN
ZMNZMINE
0,0073212₫168,76
+1,42%
₫168,76+1,42%
₫11,12M₫5,16B
MTH
MTHMonetha
0,0006100₫14,06
0,00%
₫14,060,00%
₫631,13K₫4,88B
MCH
MCHMeconcash
0,01674₫385,92
0,00%
₫385,920,00%
₫1,44B₫3,85B
PRQ
PRQPARSIQ Token
0,0004976₫11,47
0,00%
₫11,470,00%
--₫3,35B