Token được đảm bảo bằng tài sản

Danh sách các đồng coin Token được đảm bảo bằng tài sản hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Token được đảm bảo bằng tài sản hiện tại là ₫8,27T , đã thay đổi -6,08% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Token được đảm bảo bằng tài sản là ₫7,94B, đã thay đổi 0,00% trong 24 giờ qua. Có 145 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Token được đảm bảo bằng tài sản hiện nay.
Token bảo chứng bằng tiền mã hóa là loại tài sản số được thế chấp bằng các đồng tiền mã hóa khác, tức là việc phát hành và duy trì các token này dựa trên việc nắm giữ lượng dự trữ tiền mã hóa có giá trị tương đương hoặc lớn hơn. Giá trị và sự ổn định của token xuất phát trực tiếp từ chính các đồng tiền mã hóa dùng để bảo chứng, tạo nên mối liên hệ chặt chẽ giữa nguồn cung token và tài sản thế chấp. Một số ví dụ điển hình là wrapped token như WBTC (Wrapped Bitcoin) và WETH (Wrapped Ethereum), đại diện cho tài sản gốc trên các blockchain khác nhau nhưng vẫn đảm bảo tỷ lệ neo 1:1. Token bảo chứng bằng tiền mã hóa đóng vai trò đa dạng trong hệ sinh thái DeFi, như hỗ trợ chức năng cross-chain, tăng cường thanh khoản, và thúc đẩy các giao thức cho vay, nơi người dùng ký gửi tài sản thế chấp là tiền mã hóa để mint token mới. Cơ chế hoạt động dựa trên các hợp đồng thông minh minh bạch nhằm xác minh dự trữ và đảm bảo tài sản bảo chứng đầy đủ, tuy nhiên sự ổn định của token phụ thuộc nhiều vào biến động giá của tài sản thế chấp và cơ chế quản trị của giao thức phát hành. Các token này đã trở thành nền tảng hạ tầng trọng yếu trong tài chính phi tập trung, giúp người dùng tiếp cận thanh khoản và tiện ích mà vẫn giữ được quyền tiếp xúc với tài sản tiền mã hóa gốc.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
AMANA
AMANAAave MANA v1
0,09270₫2.136,89
-13,69%
₫2,13K-13,69%
----
AMKR
AMKRAave MKR
1.359,38₫31.335.068,38
-3,18%
₫31,33M-3,18%
----
AMKR
AMKRAave MKR v1
1.359,38₫31.335.068,38
-2,73%
₫31,33M-2,73%
----
AREN
ARENAave REN
0,0038787₫89,40
-14,25%
₫89,4-14,25%
----
ASNX
ASNXAave SNX
0,2754₫6.348,84
-14,34%
₫6,34K-14,34%
----
ASNX
ASNXAave SNX v1
0,2761₫6.366,47
-14,34%
₫6,36K-14,34%
----
ASUSD
ASUSDAave SUSD
0,5814₫13.402,98
-10,92%
₫13,4K-10,92%
----
ASUSD
ASUSDAave SUSD v1
0,5830₫13.440,18
-10,92%
₫13,44K-10,92%
₫76,06K--
ATUSD
ATUSDAave TUSD
1,0000₫23.051,00
-0,45%
₫23,05K-0,45%
----
ATUSD
ATUSDAave TUSD v1
0,9935₫22.901,79
-0,15%
₫22,9K-0,15%
₫869,94K--
AUSDC
AUSDCAave v2 USDC
1,0000₫23.051,00
-0,26%
₫23,05K-0,26%
₫7,94B--
AUSDC
AUSDCAave USDC v1
1,0010₫23.074,05
-0,23%
₫23,07K-0,23%
₫42,87K--
AUSDT
AUSDTAave USDT
0,9975₫22.994,04
-0,30%
₫22,99K-0,30%
₫53,01K--
AUSDT
AUSDTAave USDT v1
0,9975₫22.994,04
-0,56%
₫22,99K-0,56%
₫1,62M--
A1INCH
A1INCHAave v3 1INCH
0,09154₫2.110,29
-11,16%
₫2,11K-11,16%
----
AAAVE
AAAVEAave v3 AAVE
103,180₫2.378.402,18
-13,61%
₫2,37M-13,61%
₫178,64K--
AAGEUR
AAGEURAave v3 agEUR
1,1800₫27.200,18
-0,04%
₫27,2K-0,04%
----
AARB
AARBAave v3 ARB
0,1075₫2.478,21
-13,95%
₫2,47K-13,95%
----
ABAL
ABALAave v3 BAL
0,1657₫3.820,24
-14,30%
₫3,82K-14,30%
----
ACBETH
ACBETHAave v3 cbETH
2.736,99₫63.090.356,49
-8,83%
₫63,09M-8,83%
----