Margin

Danh sách các đồng coin Margin hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Margin hiện tại là ₫8270,01T , đã thay đổi -1,20% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Margin là ₫252,33B, đã thay đổi -0,12% trong 24 giờ qua. Có 606 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Margin hiện nay.
Giao dịch margin trong thị trường tiền mã hóa là hình thức vay vốn từ sàn giao dịch hoặc nền tảng cho vay nhằm thực hiện giao dịch tài sản số với đòn bẩy. Việc sử dụng margin giúp nhà giao dịch tăng sức mua, từ đó kiểm soát được các vị thế lớn hơn nhiều so với số vốn thực tế. Cơ chế này cho phép nhà giao dịch mở vị thế mua (long) khi dự đoán giá tăng, hoặc vị thế bán (short) khi kỳ vọng giá giảm để tìm kiếm lợi nhuận. Tuy nhiên, giao dịch margin tiềm ẩn rủi ro lớn, đặc biệt là nguy cơ bị thanh lý khi giá tài sản đi ngược chiều với dự đoán, dẫn đến thua lỗ có thể vượt quá khoản đầu tư ban đầu. Mỗi sàn giao dịch sẽ cung cấp tỷ lệ đòn bẩy khác nhau, thường trong khoảng từ 2x đến 100x, trong đó đòn bẩy càng cao thì lợi nhuận và rủi ro càng lớn. Nhà giao dịch margin bắt buộc phải duy trì mức ký quỹ tối thiểu và sẽ bị đóng vị thế tự động nếu giá trị tài khoản xuống dưới ngưỡng quy định. Giao dịch margin có thể mang lại lợi nhuận đáng kể cho những người có kinh nghiệm, nhưng đòi hỏi phải quản trị rủi ro nghiêm ngặt, hiểu rõ cơ chế thanh lý và liên tục theo dõi thị trường. Hệ sinh thái giao dịch margin còn bao gồm funding rate, là mức phí nhằm khuyến khích hoặc hạn chế nhà giao dịch mở vị thế dựa trên điều kiện thị trường, từ đó tạo ra cấu trúc chi phí biến động khi duy trì các giao dịch sử dụng đòn bẩy.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
ALT
ALTAltlayer
0,0070040₫161,44
-3,94%
₫161,44-3,94%
₫5,9B₫917,28B
Chi tiết
RPL
RPLRocket Pool
1,7840₫41.122,98
-2,62%
₫41,12K-2,62%
₫613,43M₫912,93B
Chi tiết
API3
API3API3
0,2763₫6.368,99
+0,39%
₫6,36K+0,39%
₫1,23B₫907,34B
Chi tiết
SNT
SNTStatus
0,0097450₫224,63
+0,38%
₫224,63+0,38%
₫520,98M₫889,65B
Chi tiết
LRC
LRCLoopring
0,03088₫711,81
-6,28%
₫711,81-6,28%
₫618,52M₫886,91B
Chi tiết
SSV
SSVSSV Network
2,6030₫60.001,75
-5,39%
₫60K-5,39%
₫842,01M₫881,97B
Chi tiết
PUNDIX
PUNDIXPundiX
0,1479₫3.409,24
-1,26%
₫3,4K-1,26%
₫220,73M₫880,9B
Chi tiết
SKL
SKLSKALE
0,0062550₫144,18
-2,18%
₫144,18-2,18%
₫126,92M₫874,03B
Chi tiết
ICX
ICXICON
0,03461₫797,79
-3,48%
₫797,79-3,48%
₫285,53M₫871,54B
Chi tiết
ONT
ONTOntology
0,04036₫930,33
-1,68%
₫930,33-1,68%
₫820,56M₫869,17B
Chi tiết
UMA
UMAUMA
0,4072₫9.386,36
-2,27%
₫9,38K-2,27%
₫1,69B₫863,35B
Chi tiết
BAND
BANDBand
0,2103₫4.847,62
+1,64%
₫4,84K+1,64%
₫463,6M₫836,49B
Chi tiết
STG
STGStargate
0,1719₫3.962,46
+1,53%
₫3,96K+1,53%
₫1,13B₫831,56B
Chi tiết
NOT
NOTNotcoin
0,0003562₫8,21
-1,46%
₫8,21-1,46%
₫307,71M₫816,39B
Chi tiết
DOGELONMARS
DOGELONMARSDogelon Mars
0,0{7}3467₫0,00
+4,95%
₫0+4,95%
₫584,14M₫799,17B
Chi tiết
ONE
ONEHarmony
0,0023210₫53,50
-3,37%
₫53,5-3,37%
₫288,74M₫795,45B
Chi tiết
PEOPLE
PEOPLEConstitutionDAO
0,0068020₫156,79
-1,40%
₫156,79-1,40%
₫1,21B₫794,38B
Chi tiết
IOST
IOSTIOST
0,0010890₫25,10
-0,45%
₫25,1-0,45%
₫390,21M₫791,79B
Chi tiết
WOO
WOOWOO
0,01804₫415,84
+4,18%
₫415,84+4,18%
₫1,8B₫785,43B
Chi tiết
LON
LONTokenlon
0,2755₫6.350,55
-6,62%
₫6,35K-6,62%
₫205,67M₫783,89B
Chi tiết