Perpetuals

Danh sách các đồng coin Perpetuals hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Perpetuals hiện tại là ₫3,95T , đã thay đổi -1,70% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Perpetuals là ₫106,89B, đã thay đổi -0,36% trong 24 giờ qua. Có 21 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Perpetuals hiện nay.
Perpetuals, còn được biết đến với tên gọi hợp đồng tương lai vĩnh cửu hoặc hoán đổi vĩnh cửu, là công cụ phái sinh trong thị trường tiền mã hóa, cho phép nhà giao dịch dự đoán biến động giá của tài sản số mà không bị giới hạn bởi ngày đáo hạn. Khác với hợp đồng tương lai truyền thống có thời hạn thanh toán cố định, perpetuals luôn duy trì trạng thái mở cho đến khi nhà giao dịch chủ động đóng vị thế. Công cụ này hỗ trợ cả hai chiều mua và bán, tạo điều kiện để người tham gia hưởng lợi từ cả xu hướng tăng hoặc giảm giá. Perpetuals thường áp dụng cơ chế tỷ lệ tài trợ nhằm duy trì giá hợp đồng sát với giá giao ngay của tài sản cơ sở, đảm bảo việc định giá minh bạch và công bằng. Đây là sản phẩm sử dụng đòn bẩy, cho phép nhà giao dịch khuếch đại mức độ tiếp xúc thị trường nhờ vốn vay, đồng nghĩa với việc lợi nhuận tiềm năng và rủi ro đều tăng lên. Perpetuals ngày càng được ưa chuộng trong lĩnh vực tiền mã hóa nhờ tính linh hoạt, khả năng giao dịch liên tục và đáp ứng nhu cầu phòng ngừa rủi ro cho tài sản giao ngay hoặc triển khai các chiến lược đầu cơ. Những sàn giao dịch lớn như Binance, Bybit và Deribit hiện đang cung cấp hợp đồng perpetual cho nhiều loại tài sản số, biến chúng thành một phần không thể thiếu của hạ tầng tài chính phi tập trung và giao dịch trong hệ sinh thái Web3.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
DYDX
DYDXdYdX
0,1038₫2.392,69
-3,62%
₫2,39K-3,62%
₫4,64B₫1,97T
Chi tiết
GMX
GMXGMX
5,9730₫137.683,62
-3,73%
₫137,68K-3,73%
₫356,92M₫1,42T
Chi tiết
GNS
GNSGains Network
0,8640₫19.916,06
-3,10%
₫19,91K-3,10%
₫196,37M₫504,14B
Chi tiết
PERP
PERPPerpetual Protocol
0,02499₫576,04
+0,88%
₫576,04+0,88%
₫1,36B₫41,82B
Chi tiết
DERI
DERIDeri Protocol
0,0025300₫58,31
+19,84%
₫58,31+19,84%
₫214,19M₫7,65B
Chi tiết
FOREX
FOREXhandle.fi
0,0004360₫10,05
+0,04%
₫10,05+0,04%
₫216,6M₫1,14B
Chi tiết
APEX
APEXApeX
0,3044₫7.017,92
-1,75%
₫7,01K-1,75%
₫98,14B₫958,74B
MCB
MCBMUX Protocol
2,0500₫47.254,55
-0,05%
₫47,25K-0,05%
₫7,56M₫179,71B
KWENTA
KWENTAKwenta
5,0000₫115.255,00
-1,27%
₫115,25K-1,27%
₫31,11K₫61,35B
PALM
PALMPalmSwap
0,0032397₫74,67
-0,19%
₫74,67-0,19%
₫1,85B₫9,56B
KROM
KROMKromatika
0,0043794₫100,95
+1,86%
₫100,95+1,86%
₫6,67M₫8,3B
TCR
TCRTracer DAO
0,0003064₫7,06
--
₫7,06--
₫3,61K₫4,97B
LVL
LVLLevel
0,0089566₫206,45
-0,04%
₫206,45-0,04%
₫6,26M₫3,59B
MMY
MMYMummy Finance
0,04333₫999,02
-6,85%
₫999,02-6,85%
₫10,77M₫3,26B
MVX
MVXMetavault Trade
0,02133₫491,69
-13,44%
₫491,69-13,44%
₫10,02M₫1,23B
YDF
YDFYieldification
0,00002259₫0,52
0,00%
₫0,520,00%
₫72,61K₫520,99M
SAKE
SAKESakeToken
0,00008168₫1,88
-1,86%
₫1,88-1,86%
₫743,62K₫321,94M
CAP
CAPCap
0,1240₫2.860,55
+0,14%
₫2,86K+0,14%
₫133K₫286,05M
FUTURESWAP
FUTURESWAPFutureswap
0,0001982₫4,56
-29,74%
₫4,56-29,74%
₫259,17M₫158,78M
OPX
OPXOPX Finance
0,07641₫1.761,51
+0,89%
₫1,76K+0,89%
₫55,78K--