Startup

Danh sách các đồng coin Startup hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Startup hiện tại là ₫116,84T , đã thay đổi -11,04% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Startup là ₫20,17B, đã thay đổi 0,00% trong 24 giờ qua. Có 1.634 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Startup hiện nay.
Token startup là đại diện cho các loại tiền mã hóa và dự án blockchain ở giai đoạn phát triển sơ khởi, thường do các nhóm hoặc công ty mới thành lập phát hành với mục tiêu xây dựng giải pháp sáng tạo trong hệ sinh thái Web3. Những dự án này tập trung vào việc giới thiệu công nghệ mới, mô hình kinh doanh hoặc ứng dụng nhằm giải quyết các vấn đề cụ thể trong lĩnh vực tài chính phi tập trung, hạ tầng, trò chơi, nền tảng xã hội hoặc giải pháp cho doanh nghiệp. Token startup mang đặc điểm thử nghiệm, vốn hóa thị trường nhỏ và biến động mạnh so với các đồng tiền mã hóa đã được khẳng định. Nhà đầu tư vào token startup thường chấp nhận rủi ro cao hơn để đổi lấy tiềm năng sinh lời lớn nếu dự án đạt được các cột mốc quan trọng và được thị trường đón nhận. Các dự án này thường sử dụng các hình thức bán token, phát hành lần đầu trên DEX hoặc gây quỹ cộng đồng để huy động vốn phát triển. Phân khúc startup bao gồm nhiều sáng kiến, từ nhà phát triển giao thức phi tập trung, giải pháp mở rộng lớp thứ hai, nền tảng NFT đến nhà cung cấp hạ tầng Web3. Thành công trong phân khúc này phụ thuộc chủ yếu vào năng lực thực thi của đội ngũ, mô hình tokenomics minh bạch, sự gắn kết của cộng đồng và khả năng tạo khác biệt so với đối thủ trong thị trường cạnh tranh ngày càng gay gắt.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
IPOR
IPORIPOR
0,02205₫508,44
-1,86%
₫508,44-1,86%
₫571,26M₫9,78B
PAW
PAWPaw
0,0{9}4141₫0,00
+104,16%
₫0+104,16%
₫17,57M₫9,54B
MICHI
MICHImichi
0,0007048₫16,24
-79,85%
₫16,24-79,85%
₫497,97M₫9,03B
SBR1
SBR1STRATEGIC BITCOIN RESERVE
0,01850₫426,65
-20,63%
₫426,65-20,63%
₫996,78M₫8,97B
1SOS
1SOSSolana Swap
0,0003889₫8,96
-27,63%
₫8,96-27,63%
₫80,08M₫8,96B
BC
BCBlood Crystal
0,0004579₫10,55
-37,70%
₫10,55-37,70%
₫103,98M₫8,9B
OCT
OCTOmnity Network
0,0037354₫86,10
-39,58%
₫86,1-39,58%
₫38,12M₫8,61B
WATERSOL
WATERSOLWater
0,000004200₫0,09
+1,14%
₫0,09+1,14%
₫8,21B₫8,6B
EVERY
EVERYEveryworld
0,00008723₫2,01
-36,29%
₫2,01-36,29%
₫150,61M₫8,34B
BABYGROK
BABYGROKBaby Grok
0,0{12}8493₫0,00
-2,60%
₫0-2,60%
₫522,52M₫8,22B
LANDWOLF
LANDWOLFTheBoysClubWolf
0,00003468₫0,79
-0,38%
₫0,79-0,38%
₫1,43B₫7,99B
DOMI
DOMIDomi
0,0007077₫16,31
-1,06%
₫16,31-1,06%
₫180,26M₫7,91B
AXOL
AXOLAXOL
0,0003417₫7,87
-58,94%
₫7,87-58,94%
₫724,21M₫7,87B
DUEL
DUELGameGPT
0,00004086₫0,94
-60,24%
₫0,94-60,24%
₫373,38M₫7,86B
CLOOLD
CLOOLDCallisto Network
0,0001034₫2,38
+1,73%
₫2,38+1,73%
₫415,14K₫7,84B
KLIMA
KLIMAKlimaDAO
0,04190₫966,03
-15,37%
₫966,03-15,37%
₫1,37B₫7,72B
XPNET
XPNETXP NETWORK
0,0004700₫10,83
-43,47%
₫10,83-43,47%
₫198,94M₫7,72B
HAPI
HAPIHAPI.one
0,4068₫9.377,21
-60,61%
₫9,37K-60,61%
₫88,92M₫7,7B
GARI
GARIGARI Network
0,0004937₫11,38
-14,96%
₫11,38-14,96%
₫498,88M₫7,51B
HADES
HADESHadeSwap
0,0031716₫73,10
-66,11%
₫73,1-66,11%
₫21,42M₫7,31B