DaiDAI sang KRW:Chuyển đổi Dai (DAI) sang Won Hàn Quốc (KRW)

DAI/KRW: 1 DAI ≈ ₩1,474.05 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Dai Thị trường hôm nay

Dai đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Dai chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩1,474.05. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 4,375,926,504.84 DAI, tổng vốn hóa thị trường của Dai tính bằng KRW là ₩9,501,927,268,713,623.68. Trong 24h qua, giá của Dai tính bằng KRW đã tăng ₩1.61, biểu thị mức tăng +0.11%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Dai tính bằng KRW là ₩1,797.16, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩1,299.2.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DAI sang KRW

1,474.05+0.11%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DAI sang KRW là ₩1,474.05 KRW, với sự thay đổi +0.11% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá DAI/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DAI/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Dai

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo DaiDAI/USDT
Giao ngay
$1
+0.10%

The real-time trading price of DAI/USDT Spot is $1, with a 24-hour trading change of +0.10%, DAI/USDT Spot is $1 and +0.10%, and DAI/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Dai sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi DAI sang KRW

logo DaiSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1DAI
1,474.05KRW
2DAI
2,948.11KRW
3DAI
4,422.16KRW
4DAI
5,896.22KRW
5DAI
7,370.28KRW
6DAI
8,844.33KRW
7DAI
10,318.39KRW
8DAI
11,792.45KRW
9DAI
13,266.5KRW
10DAI
14,740.56KRW
100DAI
147,405.64KRW
500DAI
737,028.21KRW
1,000DAI
1,474,056.43KRW
5,000DAI
7,370,282.17KRW
10,000DAI
14,740,564.35KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang DAI

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Dai
1KRW
0.0006784DAI
2KRW
0.001356DAI
3KRW
0.002035DAI
4KRW
0.002713DAI
5KRW
0.003392DAI
6KRW
0.00407DAI
7KRW
0.004748DAI
8KRW
0.005427DAI
9KRW
0.006105DAI
10KRW
0.006784DAI
1,000,000KRW
678.4DAI
5,000,000KRW
3,392DAI
10,000,000KRW
6,784DAI
50,000,000KRW
33,920DAI
100,000,000KRW
67,840DAI

Bảng chuyển đổi số tiền DAI sang KRW và KRW sang DAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 DAI sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 KRW sang DAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Dai phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DAI = $1 USD, 1 DAI = €0.86 EUR, 1 DAI = ₹91.02 INR, 1 DAI = Rp16,981.82 IDR, 1 DAI = $1.39 CAD, 1 DAI = £0.75 GBP, 1 DAI = ฿31.27 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.03495
logo BTCBTC
0.000003792
logo ETHETH
0.0001135
logo USDTUSDT
0.3398
logo BNBBNB
0.0003794
logo XRPXRP
0.18
logo USDCUSDC
0.3391
logo SOLSOL
0.002671
logo TRXTRX
1.13
logo STETHSTETH
0.0001134
logo DOGEDOGE
2.74
logo ADAADA
0.9653
logo BCHBCH
0.000596
logo WBTCWBTC
0.000003802
logo WEETHWEETH
0.0001047
logo LINKLINK
0.02769

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Dai (DAI) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng DAI của bạn

Nhập số lượng DAI của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Dai hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Dai.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Dai sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Dai sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Dai sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Dai sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Dai sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Dai (DAI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide