EnergiNRG sang THB:Chuyển đổi Energi (NRG) sang Baht Thái (THB)

NRG/THB: 1 NRG ≈ ฿0.4492 THB

Lần cập nhật mới nhất:

Energi Thị trường hôm nay

Energi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NRG chuyển đổi sang Baht Thái (THB) là ฿0.4492. Với nguồn cung lưu hành là 103,281,825.04 NRG, tổng vốn hóa thị trường của NRG tính bằng THB là ฿1,441,552,937.4. Trong 24h qua, giá của NRG tính bằng THB đã giảm ฿-0.0138, biểu thị mức giảm -2.98%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NRG tính bằng THB là ฿316.58, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿0.4465.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NRG sang THB

฿0.4492-2.98%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NRG sang THB là ฿0.4492 THB, với sự thay đổi -2.98% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NRG/THB của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NRG/THB trong ngày qua.

Giao dịch Energi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NRG/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, NRG/-- Spot is -- and --, and NRG/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Energi sang Baht Thái

Bảng chuyển đổi NRG sang THB

logo EnergiSố lượng
Chuyển thànhlogo THB
1NRG
0.44THB
2NRG
0.89THB
3NRG
1.34THB
4NRG
1.79THB
5NRG
2.24THB
6NRG
2.69THB
7NRG
3.14THB
8NRG
3.59THB
9NRG
4.04THB
10NRG
4.49THB
1,000NRG
449.25THB
5,000NRG
2,246.27THB
10,000NRG
4,492.54THB
50,000NRG
22,462.7THB
100,000NRG
44,925.4THB

Bảng chuyển đổi THB sang NRG

logo THBSố lượng
Chuyển thànhlogo Energi
1THB
2.22NRG
2THB
4.45NRG
3THB
6.67NRG
4THB
8.9NRG
5THB
11.12NRG
6THB
13.35NRG
7THB
15.58NRG
8THB
17.8NRG
9THB
20.03NRG
10THB
22.25NRG
100THB
222.59NRG
500THB
1,112.95NRG
1,000THB
2,225.91NRG
5,000THB
11,129.56NRG
10,000THB
22,259.12NRG

Bảng chuyển đổi số tiền NRG sang THB và THB sang NRG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 NRG sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 THB sang NRG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Energi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NRG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NRG = $0.01 USD, 1 NRG = €0.01 EUR, 1 NRG = ₹1.31 INR, 1 NRG = Rp243.32 IDR, 1 NRG = $0.02 CAD, 1 NRG = £0.01 GBP, 1 NRG = ฿0.45 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

THBTHB
logo GTGT
2.18
logo BTCBTC
0.0002284
logo ETHETH
0.007792
logo USDTUSDT
16.1
logo XRPXRP
9.93
logo BNBBNB
0.02553
logo USDCUSDC
16.08
logo SOLSOL
0.1798
logo TRXTRX
57.15
logo STETHSTETH
0.007787
logo DOGEDOGE
141.27
logo BCHBCH
0.02872
logo ADAADA
54.44
logo WBTCWBTC
0.0002291
logo LEOLEO
1.91
logo HYPEHYPE
0.5123

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Baht Thái nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Energi (NRG) sang Baht Thái (THB)

01

Nhập số lượng NRG của bạn

Nhập số lượng NRG của bạn

02

Chọn Baht Thái

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn THB hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Energi hiện tại theo Baht Thái hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Energi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Energi sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Energi sang Baht Thái (THB) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Energi sang Baht Thái trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Energi sang Baht Thái?

4.Tôi có thể chuyển đổi Energi sang loại tiền tệ khác ngoài Baht Thái không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Baht Thái (THB) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide