ENSENS sang GBP:Chuyển đổi ENS (ENS) sang Bảng Anh (GBP)

ENS/GBP: 1 ENS ≈ £4.91 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

ENS Thị trường hôm nay

ENS đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ENS chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £4.91. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 38,203,684.79 ENS, tổng vốn hóa thị trường của ENS tính bằng GBP là £139,336,515.59. Trong 24h qua, giá của ENS tính bằng GBP đã tăng £0.12, biểu thị mức tăng +2.50%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ENS tính bằng GBP là £61.94, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £3.72.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ENS sang GBP

£4.91+2.51%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ENS sang GBP là £4.91 GBP, với sự thay đổi +2.50% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ENS/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ENS/GBP trong ngày qua.

Giao dịch ENS

The real-time trading price of ENS/USDT Spot is $6.6, with a 24-hour trading change of +2.56%, ENS/USDT Spot is $6.6 and +2.56%, and ENS/USDT Perpetual is $6.59 and +2.60%.

Bảng chuyển đổi ENS sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi ENS sang GBP

logo ENSSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1ENS
4.91GBP
2ENS
9.82GBP
3ENS
14.73GBP
4ENS
19.64GBP
5ENS
24.55GBP
6ENS
29.46GBP
7ENS
34.37GBP
8ENS
39.28GBP
9ENS
44.19GBP
10ENS
49.1GBP
100ENS
491.07GBP
500ENS
2,455.36GBP
1,000ENS
4,910.73GBP
5,000ENS
24,553.66GBP
10,000ENS
49,107.32GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang ENS

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo ENS
1GBP
0.2036ENS
2GBP
0.4072ENS
3GBP
0.6109ENS
4GBP
0.8145ENS
5GBP
1.01ENS
6GBP
1.22ENS
7GBP
1.42ENS
8GBP
1.62ENS
9GBP
1.83ENS
10GBP
2.03ENS
1,000GBP
203.63ENS
5,000GBP
1,018.17ENS
10,000GBP
2,036.35ENS
50,000GBP
10,181.78ENS
100,000GBP
20,363.56ENS

Bảng chuyển đổi số tiền ENS sang GBP và GBP sang ENS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ENS sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 GBP sang ENS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ENS phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ENS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ENS = $6.61 USD, 1 ENS = €5.62 EUR, 1 ENS = ₹602.19 INR, 1 ENS = Rp111,749.02 IDR, 1 ENS = $9.05 CAD, 1 ENS = £4.91 GBP, 1 ENS = ฿206.3 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
94.28
logo BTCBTC
0.00993
logo ETHETH
0.341
logo USDTUSDT
673.42
logo XRPXRP
473.09
logo BNBBNB
1.07
logo USDCUSDC
672.95
logo SOLSOL
7.97
logo TRXTRX
2,358.69
logo STETHSTETH
0.3413
logo DOGEDOGE
6,706.7
logo BCHBCH
1.2
logo ADAADA
2,363.83
logo WBTCWBTC
0.00996
logo LEOLEO
77.55
logo HYPEHYPE
22.41

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi ENS (ENS) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng ENS của bạn

Nhập số lượng ENS của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ENS hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ENS.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ENS sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ENS sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ENS sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ENS sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi ENS sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến ENS (ENS)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide