Ethereum Thị trường hôm nay
Ethereum đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ETH chuyển đổi sang Đô la Canada (CAD) là $2,647.48. Với nguồn cung lưu hành là 120,692,487.02 ETH, tổng vốn hóa thị trường của ETH tính bằng CAD là $434,499,789,078.97. Trong 24h qua, giá của ETH tính bằng CAD đã giảm $-32.68, biểu thị mức giảm -1.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ETH tính bằng CAD là $6,725.63, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.5887.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang CAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang CAD là $2,647.48 CAD, với sự thay đổi -1.21% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETH/CAD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/CAD trong ngày qua.
Giao dịch Ethereum
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $1,949.35 | -0.72% | |
Giao ngay | $0.02922 | +0.68% | |
Giao ngay | $1,948.7 | -0.60% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $1,947.57 | -0.72% |
The real-time trading price of ETH/USDT Spot is $1,949.35, with a 24-hour trading change of -0.72%, ETH/USDT Spot is $1,949.35 and -0.72%, and ETH/USDT Perpetual is $1,947.57 and -0.72%.
Bảng chuyển đổi Ethereum sang Đô la Canada
Bảng chuyển đổi ETH sang CAD
Chuyển thành | |
|---|---|
1ETH | 2,647.39CAD |
2ETH | 5,294.78CAD |
3ETH | 7,942.18CAD |
4ETH | 10,589.57CAD |
5ETH | 13,236.97CAD |
6ETH | 15,884.36CAD |
7ETH | 18,531.76CAD |
8ETH | 21,179.15CAD |
9ETH | 23,826.55CAD |
10ETH | 26,473.94CAD |
100ETH | 264,739.46CAD |
500ETH | 1,323,697.31CAD |
1,000ETH | 2,647,394.62CAD |
5,000ETH | 13,236,973.1CAD |
10,000ETH | 26,473,946.2CAD |
Bảng chuyển đổi CAD sang ETH
Chuyển thành | |
|---|---|
1CAD | 0.0003777ETH |
2CAD | 0.0007554ETH |
3CAD | 0.001133ETH |
4CAD | 0.00151ETH |
5CAD | 0.001888ETH |
6CAD | 0.002266ETH |
7CAD | 0.002644ETH |
8CAD | 0.003021ETH |
9CAD | 0.003399ETH |
10CAD | 0.003777ETH |
1,000,000CAD | 377.72ETH |
5,000,000CAD | 1,888.64ETH |
10,000,000CAD | 3,777.29ETH |
50,000,000CAD | 18,886.49ETH |
100,000,000CAD | 37,772.98ETH |
Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang CAD và CAD sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETH sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 CAD sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethereum phổ biến
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
$1,946.9USD | |
€1,639.87EUR | |
₹176,429.25INR | |
Rp32,736,115.01IDR | |
$2,647.39CAD | |
£1,428.83GBP | |
฿60,418.34THB |
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
₽150,378.75RUB | |
R$10,087.67BRL | |
د.إ7,149.99AED | |
₺85,108.73TRY | |
¥13,452.3CNY | |
¥297,780.69JPY | |
$15,217.94HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $1,946.9 USD, 1 ETH = €1,639.87 EUR, 1 ETH = ₹176,429.25 INR, 1 ETH = Rp32,736,115.01 IDR, 1 ETH = $2,647.39 CAD, 1 ETH = £1,428.83 GBP, 1 ETH = ฿60,418.34 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CAD
ETH chuyển đổi sang CAD
USDT chuyển đổi sang CAD
BNB chuyển đổi sang CAD
XRP chuyển đổi sang CAD
USDC chuyển đổi sang CAD
SOL chuyển đổi sang CAD
TRX chuyển đổi sang CAD
STETH chuyển đổi sang CAD
DOGE chuyển đổi sang CAD
BCH chuyển đổi sang CAD
ADA chuyển đổi sang CAD
WBTC chuyển đổi sang CAD
LEO chuyển đổi sang CAD
HYPE chuyển đổi sang CAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
52.75 | |
0.00552 | |
0.1888 | |
367.98 | |
0.6024 | |
269.77 | |
367.48 | |
4.66 |
1,316.88 | |
0.1891 | |
3,971.28 | |
0.7241 | |
1,400.76 | |
0.005544 | |
44.82 | |
11.74 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Canada nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Ethereum (ETH) sang Đô la Canada (CAD)
Nhập số lượng ETH của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Chọn Đô la Canada
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CAD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum hiện tại theo Đô la Canada hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum sang Đô la Canada (CAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Đô la Canada trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Đô la Canada?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Canada không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Canada (CAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum (ETH)
Lợi nhuận Gate Earn năm 2026 được hé lộ: Gửi 10.000 USDT trong một ngày có thể kiếm được bao nhiêu?
Cập nhật các ưu đãi lãi suất mới nhất từ Gate, diễn biến thị trường và dự báo giá BTC/ETH/GT theo thời gian thực, cùng những bí quyết từ chuyên gia giúp tối ưu hóa chiến lược tiết kiệm linh hoạt của bạn.
Những Điều Cần Biết Về Bảo Mật Tài Sản: Hướng Dẫn Lưu Trữ Ngoại Tuyến An Toàn Trên Gate
# Hướng Dẫn Gate Safe Cập Nhật 2026: Lưu Trữ Lạnh Ngoại Tuyến An Toàn Cho BTC/ETH/GT Chỉ Với Ba Bước Đơn Giản—Chủ Động Quản Lý Khóa Riêng, Bảo Vệ Tài Sản Trước Hacker
Các loại sản phẩm Gate Earn hiện có là gì? Hướng dẫn toàn diện về chiến lược bảo toàn vốn và lợi suất thả nổi kèm theo phân tích thị trường
So sánh toàn diện các sản phẩm quản lý tài sản trên Gate: Sự khác biệt giữa sản phẩm bảo toàn vốn và sản phẩm lãi suất thả nổi, cập nhật dữ liệu thị trường BTC/ETH/GT mới nhất tính đến tháng 2 năm 2026, chiến lược lựa chọn sản phẩm và tổng quan chương trình ưu đãi quản lý tài sản mùa xu?