HAPI.oneHAPI sang HKD:Chuyển đổi HAPI.one (HAPI) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

HAPI/HKD: 1 HAPI ≈ $2.05 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

HAPI.one Thị trường hôm nay

HAPI.one đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HAPI chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $2.05. Với nguồn cung lưu hành là 732,248.42 HAPI, tổng vốn hóa thị trường của HAPI tính bằng HKD là $11,740,935.12. Trong 24h qua, giá của HAPI tính bằng HKD đã giảm $-3.13, biểu thị mức giảm -60.61%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HAPI tính bằng HKD là $1,566.08, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $1.65.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HAPI sang HKD

$2.05-60.61%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HAPI sang HKD là $2.05 HKD, với sự thay đổi -60.61% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HAPI/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HAPI/HKD trong ngày qua.

Giao dịch HAPI.one

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of HAPI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, HAPI/-- Spot is -- and --, and HAPI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi HAPI.one sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi HAPI sang HKD

logo HAPI.oneSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1HAPI
2.05HKD
2HAPI
4.1HKD
3HAPI
6.15HKD
4HAPI
8.2HKD
5HAPI
10.25HKD
6HAPI
12.3HKD
7HAPI
14.36HKD
8HAPI
16.41HKD
9HAPI
18.46HKD
10HAPI
20.51HKD
100HAPI
205.16HKD
500HAPI
1,025.82HKD
1,000HAPI
2,051.65HKD
5,000HAPI
10,258.27HKD
10,000HAPI
20,516.54HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang HAPI

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo HAPI.one
1HKD
0.4874HAPI
2HKD
0.9748HAPI
3HKD
1.46HAPI
4HKD
1.94HAPI
5HKD
2.43HAPI
6HKD
2.92HAPI
7HKD
3.41HAPI
8HKD
3.89HAPI
9HKD
4.38HAPI
10HKD
4.87HAPI
1,000HKD
487.41HAPI
5,000HKD
2,437.05HAPI
10,000HKD
4,874.11HAPI
50,000HKD
24,370.57HAPI
100,000HKD
48,741.15HAPI

Bảng chuyển đổi số tiền HAPI sang HKD và HKD sang HAPI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HAPI sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 HKD sang HAPI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1HAPI.one phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HAPI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HAPI = $0.26 USD, 1 HAPI = €0.22 EUR, 1 HAPI = ₹23.83 INR, 1 HAPI = Rp4,408.86 IDR, 1 HAPI = $0.36 CAD, 1 HAPI = £0.19 GBP, 1 HAPI = ฿8.18 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
9.15
logo BTCBTC
0.0009226
logo ETHETH
0.03121
logo USDTUSDT
64.02
logo XRPXRP
44.45
logo BNBBNB
0.1004
logo USDCUSDC
63.94
logo SOLSOL
0.7464
logo TRXTRX
230.26
logo STETHSTETH
0.03114
logo DOGEDOGE
675.58
logo BCHBCH
0.122
logo ADAADA
240.69
logo WBTCWBTC
0.0009226
logo LEOLEO
7.44
logo HYPEHYPE
2.12

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi HAPI.one (HAPI) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng HAPI của bạn

Nhập số lượng HAPI của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HAPI.one hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HAPI.one.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HAPI.one sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ HAPI.one sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HAPI.one sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HAPI.one sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi HAPI.one sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide