Humanity Thị trường hôm nay
Humanity đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của H chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.1736. Với nguồn cung lưu hành là 1,825,000,000 H, tổng vốn hóa thị trường của H tính bằng EUR là €267,056,130.56. Trong 24h qua, giá của H tính bằng EUR đã giảm €-0.02085, biểu thị mức giảm -10.93%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của H tính bằng EUR là €0.3372, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.015.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1H sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 H sang EUR là €0.1736 EUR, với sự thay đổi -10.93% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá H/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 H/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Humanity
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.1999 | -10.77% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2001 | -10.59% |
The real-time trading price of H/USDT Spot is $0.1999, with a 24-hour trading change of -10.77%, H/USDT Spot is $0.1999 and -10.77%, and H/USDT Perpetual is $0.2001 and -10.59%.
Bảng chuyển đổi Humanity sang Euro
Bảng chuyển đổi H sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
1H | 0.17EUR |
2H | 0.34EUR |
3H | 0.52EUR |
4H | 0.69EUR |
5H | 0.86EUR |
6H | 1.04EUR |
7H | 1.21EUR |
8H | 1.38EUR |
9H | 1.56EUR |
10H | 1.73EUR |
1,000H | 173.64EUR |
5,000H | 868.23EUR |
10,000H | 1,736.46EUR |
50,000H | 8,682.33EUR |
100,000H | 17,364.67EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang H
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 5.75H |
2EUR | 11.51H |
3EUR | 17.27H |
4EUR | 23.03H |
5EUR | 28.79H |
6EUR | 34.55H |
7EUR | 40.31H |
8EUR | 46.07H |
9EUR | 51.82H |
10EUR | 57.58H |
100EUR | 575.88H |
500EUR | 2,879.4H |
1,000EUR | 5,758.81H |
5,000EUR | 28,794.08H |
10,000EUR | 57,588.17H |
Bảng chuyển đổi số tiền H sang EUR và EUR sang H ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 H sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang H, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Humanity phổ biến
Humanity | 1 H |
|---|---|
$0.21USD | |
€0.17EUR | |
₹18.68INR | |
Rp3,467.22IDR | |
$0.28CAD | |
£0.15GBP | |
฿6.4THB |
Humanity | 1 H |
|---|---|
₽15.91RUB | |
R$1.08BRL | |
د.إ0.76AED | |
₺9.01TRY | |
¥1.42CNY | |
¥31.51JPY | |
$1.61HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 H và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 H = $0.21 USD, 1 H = €0.17 EUR, 1 H = ₹18.68 INR, 1 H = Rp3,467.22 IDR, 1 H = $0.28 CAD, 1 H = £0.15 GBP, 1 H = ฿6.4 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
HYPE chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
80.94 | |
0.008502 | |
0.2845 | |
593.56 | |
398.47 | |
0.9391 | |
593.09 | |
6.73 |
2,095.76 | |
0.2851 | |
5,538.93 | |
1.04 | |
2,019.5 | |
0.008514 | |
68.38 | |
19.08 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Humanity (H) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng H của bạn
Nhập số lượng H của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Humanity hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Humanity.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Humanity sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Humanity sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Humanity sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Humanity sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Humanity sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Humanity (H)
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Vì sao các nhà giao dịch chuyên nghiệp đang chuyển chiến lược sang hệ thống giao dịch hợp đồng tương lai của Gate
Bài viết này phân tích lý do vì sao hệ thống hợp đồng của Gate đang nhanh chóng trở thành lựa chọn hàng đầu mới cho các nhà giao dịch chuyên nghiệp, thông qua việc làm rõ những ưu điểm nổi bật trên bốn khía cạnh chính: độ sâu thanh khoản, kiến trúc quản trị rủi ro, phạm vi bao phủ đa tài sản và h
Cuộc họp mới tại Nhà Trắng tập trung vào điều gì: Vì sao lợi suất từ stablecoin lần đầu tiên thu hút đại diện các ngân hàng truyền thống?
Bên trong Phòng Tiếp khách Ngoại giao của Nhà Trắng, các đại diện ngân hàng truyền thống và lãnh đạo ngành công nghiệp tiền mã hóa đã tham gia vào cuộc tranh luận trực tiếp đầu tiên về việc liệu stablecoin có thể mang lại lợi suất hay không. Cuộc thảo luận căng thẳng, diễn ra kín đáo này kéo dài h?
Xu hướng cấu trúc thị trường năm 2026: Vì sao PayFi dẫn đầu xu hướng giảm và các giao thức DeFi bền vững trở thành nơi trú ẩn an toàn
Cơn sụt giảm gần đây của thị trường tiền mã hóa đã lan rộng khắp ngành như một cơn bão không phân biệt đối tượng. Tâm điểm của đợt biến động này là lĩnh vực PayFi, nơi XRP đã lao dốc hơn 9% chỉ trong một ngày. Trong khi đó, MYX – ngôi sao đang lên trong DeFi – lại đi ngược xu hướng khi tăng h