InfinexINX sang USD:Chuyển đổi Infinex (INX) sang Đô la Mỹ (USD)

INX/USD: 1 INX ≈ $0.01297 USD

Lần cập nhật mới nhất:

Infinex Thị trường hôm nay

Infinex đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của INX chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $0.01297. Với nguồn cung lưu hành là 3,614,000,000 INX, tổng vốn hóa thị trường của INX tính bằng USD là $46,873,580. Trong 24h qua, giá của INX tính bằng USD đã giảm $-0.0008437, biểu thị mức giảm -6.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của INX tính bằng USD là $0.01863, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0121.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1INX sang USD

$0.01297-6.41%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 INX sang USD là $0.01297 USD, với sự thay đổi -6.41% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá INX/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 INX/USD trong ngày qua.

Giao dịch Infinex

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo InfinexINX/USDT
Giao ngay
$0.01229
-7.24%
logo InfinexINX/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01223
-7.35%

The real-time trading price of INX/USDT Spot is $0.01229, with a 24-hour trading change of -7.24%, INX/USDT Spot is $0.01229 and -7.24%, and INX/USDT Perpetual is $0.01223 and -7.35%.

Bảng chuyển đổi Infinex sang Đô la Mỹ

Bảng chuyển đổi INX sang USD

logo InfinexSố lượng
Chuyển thànhlogo USD
1INX
0.01USD
2INX
0.02USD
3INX
0.03USD
4INX
0.05USD
5INX
0.06USD
6INX
0.07USD
7INX
0.09USD
8INX
0.1USD
9INX
0.11USD
10INX
0.12USD
10,000INX
129.7USD
50,000INX
648.5USD
100,000INX
1,297USD
500,000INX
6,485USD
1,000,000INX
12,970USD

Bảng chuyển đổi USD sang INX

logo USDSố lượng
Chuyển thànhlogo Infinex
1USD
77.1INX
2USD
154.2INX
3USD
231.3INX
4USD
308.4INX
5USD
385.5INX
6USD
462.6INX
7USD
539.7INX
8USD
616.8INX
9USD
693.9INX
10USD
771.01INX
100USD
7,710.1INX
500USD
38,550.5INX
1,000USD
77,101INX
5,000USD
385,505.01INX
10,000USD
771,010.02INX

Bảng chuyển đổi số tiền INX sang USD và USD sang INX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 INX sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USD sang INX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Infinex phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 INX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 INX = $0.01 USD, 1 INX = €0.01 EUR, 1 INX = ₹1.17 INR, 1 INX = Rp217.95 IDR, 1 INX = $0.02 CAD, 1 INX = £0.01 GBP, 1 INX = ฿0.41 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

USDUSD
logo GTGT
73.42
logo BTCBTC
0.007625
logo ETHETH
0.259
logo USDTUSDT
500.86
logo BNBBNB
0.7796
logo XRPXRP
410.17
logo USDCUSDC
499.1
logo SOLSOL
6.1
logo TRXTRX
1,830.56
logo STETHSTETH
0.259
logo DOGEDOGE
5,470.45
logo BCHBCH
1.05
logo ADAADA
1,962.32
logo WBTCWBTC
0.007673
logo HYPEHYPE
15.42
logo USDEUSDE
500.45

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Infinex (INX) sang Đô la Mỹ (USD)

01

Nhập số lượng INX của bạn

Nhập số lượng INX của bạn

02

Chọn Đô la Mỹ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Infinex hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Infinex.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Infinex sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Infinex sang Đô la Mỹ (USD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Infinex sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Infinex sang Đô la Mỹ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Infinex sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Infinex (INX)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide