Kadena Thị trường hôm nay
Kadena đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Kadena chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩11.14. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 338,586,083.51 KDA, tổng vốn hóa thị trường của Kadena tính bằng KRW là ₩5,464,577,638,370.44. Trong 24h qua, giá của Kadena tính bằng KRW đã tăng ₩0.05324, biểu thị mức tăng +0.48%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Kadena tính bằng KRW là ₩40,021.45, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩10.15.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KDA sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KDA sang KRW là ₩11.14 KRW, với sự thay đổi +0.48% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KDA/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KDA/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Kadena
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.007698 | -1.26% | |
Giao ngay | $0.0000001133 | -0.73% |
The real-time trading price of KDA/USDT Spot is $0.007698, with a 24-hour trading change of -1.26%, KDA/USDT Spot is $0.007698 and -1.26%, and KDA/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Kadena sang Won Hàn Quốc
Bảng chuyển đổi KDA sang KRW
Chuyển thành | |
|---|---|
1KDA | 11.14KRW |
2KDA | 22.29KRW |
3KDA | 33.43KRW |
4KDA | 44.58KRW |
5KDA | 55.73KRW |
6KDA | 66.87KRW |
7KDA | 78.02KRW |
8KDA | 89.17KRW |
9KDA | 100.31KRW |
10KDA | 111.46KRW |
100KDA | 1,114.63KRW |
500KDA | 5,573.17KRW |
1,000KDA | 11,146.35KRW |
5,000KDA | 55,731.75KRW |
10,000KDA | 111,463.5KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang KDA
Chuyển thành | |
|---|---|
1KRW | 0.08971KDA |
2KRW | 0.1794KDA |
3KRW | 0.2691KDA |
4KRW | 0.3588KDA |
5KRW | 0.4485KDA |
6KRW | 0.5382KDA |
7KRW | 0.628KDA |
8KRW | 0.7177KDA |
9KRW | 0.8074KDA |
10KRW | 0.8971KDA |
10,000KRW | 897.15KDA |
50,000KRW | 4,485.77KDA |
100,000KRW | 8,971.54KDA |
500,000KRW | 44,857.73KDA |
1,000,000KRW | 89,715.46KDA |
Bảng chuyển đổi số tiền KDA sang KRW và KRW sang KDA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KDA sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KRW sang KDA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kadena phổ biến
Kadena | 1 KDA |
|---|---|
$0.01USD | |
€0.01EUR | |
₹0.7INR | |
Rp129.93IDR | |
$0.01CAD | |
£0.01GBP | |
฿0.24THB |
Kadena | 1 KDA |
|---|---|
₽0.59RUB | |
R$0.04BRL | |
د.إ0.03AED | |
₺0.34TRY | |
¥0.05CNY | |
¥1.19JPY | |
$0.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KDA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KDA = $0.01 USD, 1 KDA = €0.01 EUR, 1 KDA = ₹0.7 INR, 1 KDA = Rp129.93 IDR, 1 KDA = $0.01 CAD, 1 KDA = £0.01 GBP, 1 KDA = ฿0.24 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
BCH chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
LEO chuyển đổi sang KRW
HYPE chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.04776 | |
0.00000508 | |
0.000175 | |
0.3453 | |
0.2433 | |
0.0005557 | |
0.3452 | |
0.004065 |
1.2 | |
0.0001752 | |
3.55 | |
0.0006002 | |
1.25 | |
0.000005089 | |
0.04236 | |
0.01172 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Kadena (KDA) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Nhập số lượng KDA của bạn
Nhập số lượng KDA của bạn
Chọn Won Hàn Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kadena hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kadena.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kadena sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kadena sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kadena sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kadena sang Won Hàn Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kadena sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kadena (KDA)
Thông báo giải thể của Kadena khiến KDA coin lao dốc mạnh
Kadena vừa tạo ra một trong những “cú sốc rút lui của đội ngũ lõi” đột ngột nhất mà thị trường Layer-1 chứng kiến trong nhiều năm.
Kadena Foundation đóng cửa khiến KDA coin đứng trước bước ngoặt lớn
Quyết định chấm dứt hoạt động của Kadena Foundation đang trở thành một phép thử điển hình về việc một blockchain có thể “phi tập trung” đến đâu trên thực tế khi tổ chức lõi rút lui.
Sự Sụp Đổ của Kadena: Chuỗi Khối Công Khai Hàng Đầu Ngừng Hoạt Động—Điều Gì Đang Chờ Đợi Token KDA?
Mã nguồn blockchain của Kadena vẫn được giữ nguyên và các nút mạng vẫn đang hoạt động, tuy nhiên hiện tại nó giống như một pháo đài số hùng vĩ nhưng hoang vắng.