KromatikaKROM sang JPY:Chuyển đổi Kromatika (KROM) sang Yên Nhật (JPY)

KROM/JPY: 1 KROM ≈ ¥0.6406 JPY

Lần cập nhật mới nhất:

Kromatika Thị trường hôm nay

Kromatika đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KROM chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥0.6406. Với nguồn cung lưu hành là 82,301,961.35 KROM, tổng vốn hóa thị trường của KROM tính bằng JPY là ¥8,211,362,653.97. Trong 24h qua, giá của KROM tính bằng JPY đã giảm ¥-0.005817, biểu thị mức giảm -0.90%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KROM tính bằng JPY là ¥41.42, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.5489.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KROM sang JPY

¥0.6406-0.9%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KROM sang JPY là ¥0.6406 JPY, với sự thay đổi -0.90% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KROM/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KROM/JPY trong ngày qua.

Giao dịch Kromatika

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of KROM/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, KROM/-- Spot is -- and --, and KROM/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Kromatika sang Yên Nhật

Bảng chuyển đổi KROM sang JPY

logo KromatikaSố lượng
Chuyển thànhlogo JPY
1KROM
0.64JPY
2KROM
1.28JPY
3KROM
1.92JPY
4KROM
2.56JPY
5KROM
3.2JPY
6KROM
3.84JPY
7KROM
4.48JPY
8KROM
5.12JPY
9KROM
5.76JPY
10KROM
6.4JPY
1,000KROM
640.61JPY
5,000KROM
3,203.09JPY
10,000KROM
6,406.18JPY
50,000KROM
32,030.91JPY
100,000KROM
64,061.82JPY

Bảng chuyển đổi JPY sang KROM

logo JPYSố lượng
Chuyển thànhlogo Kromatika
1JPY
1.56KROM
2JPY
3.12KROM
3JPY
4.68KROM
4JPY
6.24KROM
5JPY
7.8KROM
6JPY
9.36KROM
7JPY
10.92KROM
8JPY
12.48KROM
9JPY
14.04KROM
10JPY
15.6KROM
100JPY
156.09KROM
500JPY
780.49KROM
1,000JPY
1,560.99KROM
5,000JPY
7,804.96KROM
10,000JPY
15,609.92KROM

Bảng chuyển đổi số tiền KROM sang JPY và JPY sang KROM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KROM sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 JPY sang KROM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Kromatika phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KROM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KROM = $0 USD, 1 KROM = €0 EUR, 1 KROM = ₹0.37 INR, 1 KROM = Rp69.3 IDR, 1 KROM = $0.01 CAD, 1 KROM = £0 GBP, 1 KROM = ฿0.13 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

JPYJPY
logo GTGT
0.4639
logo BTCBTC
0.00004898
logo ETHETH
0.001677
logo USDTUSDT
3.21
logo XRPXRP
2.32
logo BNBBNB
0.005336
logo USDCUSDC
3.2
logo SOLSOL
0.0389
logo TRXTRX
11.2
logo STETHSTETH
0.001682
logo DOGEDOGE
34.34
logo ADAADA
11.89
logo BCHBCH
0.006529
logo LEOLEO
0.3696
logo WBTCWBTC
0.00004911
logo HYPEHYPE
0.1192

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Kromatika (KROM) sang Yên Nhật (JPY)

01

Nhập số lượng KROM của bạn

Nhập số lượng KROM của bạn

02

Chọn Yên Nhật

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kromatika hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kromatika.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kromatika sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kromatika sang Yên Nhật (JPY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kromatika sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kromatika sang Yên Nhật?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kromatika sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide