Mover Thị trường hôm nay
Mover đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Mover chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp248.95. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 8,493,381 MOVE, tổng vốn hóa thị trường của Mover tính bằng IDR là Rp35,472,061,472,808.12. Trong 24h qua, giá của Mover tính bằng IDR đã tăng Rp0.001618, biểu thị mức tăng +0.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Mover tính bằng IDR là Rp36,068.22, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp220.7.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MOVE sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MOVE sang IDR là Rp248.95 IDR, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MOVE/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MOVE/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Mover
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.02586 | -1.56% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0257 | -1.91% |
The real-time trading price of MOVE/USDT Spot is $0.02586, with a 24-hour trading change of -1.56%, MOVE/USDT Spot is $0.02586 and -1.56%, and MOVE/USDT Perpetual is $0.0257 and -1.91%.
Bảng chuyển đổi Mover sang Rupiah Indonesia
Bảng chuyển đổi MOVE sang IDR
Chuyển thành | |
|---|---|
1MOVE | 248.95IDR |
2MOVE | 497.9IDR |
3MOVE | 746.86IDR |
4MOVE | 995.81IDR |
5MOVE | 1,244.77IDR |
6MOVE | 1,493.72IDR |
7MOVE | 1,742.67IDR |
8MOVE | 1,991.63IDR |
9MOVE | 2,240.58IDR |
10MOVE | 2,489.54IDR |
100MOVE | 24,895.42IDR |
500MOVE | 124,477.13IDR |
1,000MOVE | 248,954.26IDR |
5,000MOVE | 1,244,771.31IDR |
10,000MOVE | 2,489,542.63IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang MOVE
Chuyển thành | |
|---|---|
1IDR | 0.004016MOVE |
2IDR | 0.008033MOVE |
3IDR | 0.01205MOVE |
4IDR | 0.01606MOVE |
5IDR | 0.02008MOVE |
6IDR | 0.0241MOVE |
7IDR | 0.02811MOVE |
8IDR | 0.03213MOVE |
9IDR | 0.03615MOVE |
10IDR | 0.04016MOVE |
100,000IDR | 401.68MOVE |
500,000IDR | 2,008.4MOVE |
1,000,000IDR | 4,016.8MOVE |
5,000,000IDR | 20,084.01MOVE |
10,000,000IDR | 40,168.02MOVE |
Bảng chuyển đổi số tiền MOVE sang IDR và IDR sang MOVE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 MOVE sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 IDR sang MOVE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Mover phổ biến
Mover | 1 MOVE |
|---|---|
$0.01USD | |
€0.01EUR | |
₹1.36INR | |
Rp248.95IDR | |
$0.02CAD | |
£0.01GBP | |
฿0.47THB |
Mover | 1 MOVE |
|---|---|
₽1.13RUB | |
R$0.08BRL | |
د.إ0.05AED | |
₺0.65TRY | |
¥0.1CNY | |
¥2.29JPY | |
$0.12HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MOVE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MOVE = $0.01 USD, 1 MOVE = €0.01 EUR, 1 MOVE = ₹1.36 INR, 1 MOVE = Rp248.95 IDR, 1 MOVE = $0.02 CAD, 1 MOVE = £0.01 GBP, 1 MOVE = ฿0.47 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
BCH chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
WEETH chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.00363 | |
0.0000003868 | |
0.00001309 | |
0.02983 | |
0.00003925 | |
0.0187 | |
0.02978 | |
0.0002954 |
0.1046 | |
0.00001304 | |
0.2851 | |
0.1041 | |
0.00005788 | |
0.0000003871 | |
0.003553 | |
0.00001206 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Mover (MOVE) sang Rupiah Indonesia (IDR)
Nhập số lượng MOVE của bạn
Nhập số lượng MOVE của bạn
Chọn Rupiah Indonesia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Mover hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Mover.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Mover sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Mover sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Mover sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Mover sang Rupiah Indonesia?
4.Tôi có thể chuyển đổi Mover sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Mover (MOVE)
Vì sao Giá GST biến động hôm nay? Các catalyst quan trọng cần theo dõi
Green Satoshi Token (GST) là một token rất “nhạy headline” vì nó nằm ở giao điểm của nhu cầu move-to-earn, hoạt động on-chain và thanh khoản tương đối mỏng.
Giá GST so với thị trường chung: Bitcoin còn “dẫn nhịp” không?
Các token move-to-earn thường bị xem như “altcoin mini”, nhưng Giá GST lại có hành vi khác nhiều small-cap vì câu chuyện nhu cầu của nó gắn trực tiếp với nền kinh tế in-app của STEPN và hoạt động người dùng
Ubisoft’s Rabbids “đổ bộ” STEPN: Dự báo giá GMT Coin và tương lai của Move-2-Earn
Move-2-earn vốn là một mảng rất “nặng câu chuyện”. Khi sản phẩm đủ vui, đủ văn hoá và tạo được cảm giác “đang sống”, sự chú ý quay lại rất nhanh.