NamadaNAM sang KRW:Chuyển đổi Namada (NAM) sang Won Hàn Quốc (KRW)

NAM/KRW: 1 NAM ≈ ₩2.89 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Namada Thị trường hôm nay

Namada đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Namada chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩2.89. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,289,456.98 NAM, tổng vốn hóa thị trường của Namada tính bằng KRW là ₩4,197,622,595,498.53. Trong 24h qua, giá của Namada tính bằng KRW đã tăng ₩0.143, biểu thị mức tăng +5.19%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Namada tính bằng KRW là ₩147.6, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩1.56.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NAM sang KRW

2.89+5.19%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NAM sang KRW là ₩2.89 KRW, với sự thay đổi +5.19% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NAM/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NAM/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Namada

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NamadaNAM/USDT
Giao ngay
$0.002004
+5.03%

The real-time trading price of NAM/USDT Spot is $0.002004, with a 24-hour trading change of +5.03%, NAM/USDT Spot is $0.002004 and +5.03%, and NAM/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Namada sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi NAM sang KRW

logo NamadaSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1NAM
2.89KRW
2NAM
5.79KRW
3NAM
8.69KRW
4NAM
11.59KRW
5NAM
14.49KRW
6NAM
17.39KRW
7NAM
20.29KRW
8NAM
23.19KRW
9NAM
26.09KRW
10NAM
28.99KRW
100NAM
289.99KRW
500NAM
1,449.96KRW
1,000NAM
2,899.93KRW
5,000NAM
14,499.65KRW
10,000NAM
28,999.31KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang NAM

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Namada
1KRW
0.3448NAM
2KRW
0.6896NAM
3KRW
1.03NAM
4KRW
1.37NAM
5KRW
1.72NAM
6KRW
2.06NAM
7KRW
2.41NAM
8KRW
2.75NAM
9KRW
3.1NAM
10KRW
3.44NAM
1,000KRW
344.83NAM
5,000KRW
1,724.17NAM
10,000KRW
3,448.35NAM
50,000KRW
17,241.78NAM
100,000KRW
34,483.57NAM

Bảng chuyển đổi số tiền NAM sang KRW và KRW sang NAM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NAM sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KRW sang NAM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Namada phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NAM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NAM = $0 USD, 1 NAM = €0 EUR, 1 NAM = ₹0.18 INR, 1 NAM = Rp33.81 IDR, 1 NAM = $0 CAD, 1 NAM = £0 GBP, 1 NAM = ฿0.06 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04978
logo BTCBTC
0.000005242
logo ETHETH
0.0001832
logo USDTUSDT
0.3455
logo XRPXRP
0.2514
logo BNBBNB
0.0005763
logo USDCUSDC
0.3453
logo SOLSOL
0.004348
logo TRXTRX
1.2
logo STETHSTETH
0.0001834
logo DOGEDOGE
3.63
logo BCHBCH
0.000637
logo ADAADA
1.29
logo WBTCWBTC
0.00000527
logo LEOLEO
0.04242
logo HYPEHYPE
0.01243

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Namada (NAM) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng NAM của bạn

Nhập số lượng NAM của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Namada hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Namada.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Namada sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Namada sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Namada sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Namada sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Namada sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Namada (NAM)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide