Orochi Network Thị trường hôm nay
Orochi Network đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ON chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩136.61. Với nguồn cung lưu hành là 144,275,000 ON, tổng vốn hóa thị trường của ON tính bằng KRW là ₩28,539,251,420,256.06. Trong 24h qua, giá của ON tính bằng KRW đã giảm ₩-9.13, biểu thị mức giảm -6.26%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ON tính bằng KRW là ₩579.18, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩87.48.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ON sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ON sang KRW là ₩136.61 KRW, với sự thay đổi -6.26% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ON/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ON/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Orochi Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.09465 | -5.96% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0941 | -5.52% |
The real-time trading price of ON/USDT Spot is $0.09465, with a 24-hour trading change of -5.96%, ON/USDT Spot is $0.09465 and -5.96%, and ON/USDT Perpetual is $0.0941 and -5.52%.
Bảng chuyển đổi Orochi Network sang Won Hàn Quốc
Bảng chuyển đổi ON sang KRW
Chuyển thành | |
|---|---|
1ON | 136.61KRW |
2ON | 273.22KRW |
3ON | 409.84KRW |
4ON | 546.45KRW |
5ON | 683.07KRW |
6ON | 819.68KRW |
7ON | 956.3KRW |
8ON | 1,092.91KRW |
9ON | 1,229.53KRW |
10ON | 1,366.14KRW |
100ON | 13,661.44KRW |
500ON | 68,307.23KRW |
1,000ON | 136,614.46KRW |
5,000ON | 683,072.34KRW |
10,000ON | 1,366,144.69KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang ON
Chuyển thành | |
|---|---|
1KRW | 0.007319ON |
2KRW | 0.01463ON |
3KRW | 0.02195ON |
4KRW | 0.02927ON |
5KRW | 0.03659ON |
6KRW | 0.04391ON |
7KRW | 0.05123ON |
8KRW | 0.05855ON |
9KRW | 0.06587ON |
10KRW | 0.07319ON |
100,000KRW | 731.98ON |
500,000KRW | 3,659.93ON |
1,000,000KRW | 7,319.86ON |
5,000,000KRW | 36,599.34ON |
10,000,000KRW | 73,198.68ON |
Bảng chuyển đổi số tiền ON sang KRW và KRW sang ON ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ON sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KRW sang ON, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Orochi Network phổ biến
Orochi Network | 1 ON |
|---|---|
$0.09USD | |
€0.08EUR | |
₹8.58INR | |
Rp1,592.5IDR | |
$0.13CAD | |
£0.07GBP | |
฿2.94THB |
Orochi Network | 1 ON |
|---|---|
₽7.25RUB | |
R$0.49BRL | |
د.إ0.35AED | |
₺4.14TRY | |
¥0.65CNY | |
¥14.64JPY | |
$0.74HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ON và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ON = $0.09 USD, 1 ON = €0.08 EUR, 1 ON = ₹8.58 INR, 1 ON = Rp1,592.5 IDR, 1 ON = $0.13 CAD, 1 ON = £0.07 GBP, 1 ON = ฿2.94 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
BCH chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
LEO chuyển đổi sang KRW
HYPE chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.04762 | |
0.000005072 | |
0.0001748 | |
0.3454 | |
0.2426 | |
0.0005551 | |
0.3452 | |
0.004051 |
1.19 | |
0.0001748 | |
3.54 | |
0.0005974 | |
1.24 | |
0.000005088 | |
0.04232 | |
0.01167 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Orochi Network (ON) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Nhập số lượng ON của bạn
Nhập số lượng ON của bạn
Chọn Won Hàn Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Orochi Network hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Orochi Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Orochi Network sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Orochi Network sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Orochi Network sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Orochi Network sang Won Hàn Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Orochi Network sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Orochi Network (ON)
$55.000: Đáy thị trường gấu tối thượng? Phân tích dữ liệu on-chain của CryptoQuant và tác động sâu rộng đối với ngành
Bài viết này cung cấp góc nhìn chuyên sâu về logic dữ liệu on-chain, tận dụng dữ liệu thị trường theo thời gian thực của Gate để phân tích các tín hiệu tạo đáy và khám phá xu hướng thị trường trong tương lai.
Phân Tích Chuyên Sâu: Cá Mập Ethereum Tích Lũy 2 Tỷ USD—Đây Là Tín Hiệu Chạm Đáy Hay Bẫy Tăng Giá?
Khi các cá voi tích lũy lượng Ethereum trị giá 2 tỷ USD, giá ETH đang nỗ lực giữ vững ở mức 2.055 USD. Dữ liệu on-chain cho thấy cuộc chiến căng thẳng giữa phe mua và phe bán. Liệu ETH có thể vượt qua ngưỡng kháng cự 2.070 USD để đạt mức phục hồi 10%? Gate phân tích các mức hỗ trợ và kháng cự quan tr?
Polygon (POL) cho thấy tín hiệu cấu trúc tăng giá lên tới 90%, nhưng dữ liệu on-chain vẫn tiết lộ áp lực bán tiếp tục duy trì
Giá Polygon (POL) hiện đang thể hiện mô hình tương tự như đợt tăng 90% vào đầu năm nay, tuy nhiên dữ liệu on-chain cho thấy bên bán vẫn chưa vượt qua được ngưỡng chuyển biến quan trọng. Phân tích này sẽ xem xét các mốc giá chủ chốt là 0,118 USD và 0,083 USD nhằm giúp bạn dự đoán những diễn biến tiế