PhalaPHA sang KRW:Chuyển đổi Phala (PHA) sang Won Hàn Quốc (KRW)

PHA/KRW: 1 PHA ≈ ₩38.68 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Phala Thị trường hôm nay

Phala đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Phala chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩38.68. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 828,777,483.79 PHA, tổng vốn hóa thị trường của Phala tính bằng KRW là ₩46,258,810,648,533.65. Trong 24h qua, giá của Phala tính bằng KRW đã tăng ₩1.41, biểu thị mức tăng +3.79%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Phala tính bằng KRW là ₩2,005.6, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩34.58.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PHA sang KRW

38.68+3.79%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PHA sang KRW là ₩38.68 KRW, với sự thay đổi +3.79% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PHA/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHA/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Phala

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo PhalaPHA/USDT
Giao ngay
$0.0269
+3.85%
logo PhalaPHA/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.02672
+3.29%

The real-time trading price of PHA/USDT Spot is $0.0269, with a 24-hour trading change of +3.85%, PHA/USDT Spot is $0.0269 and +3.85%, and PHA/USDT Perpetual is $0.02672 and +3.29%.

Bảng chuyển đổi Phala sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi PHA sang KRW

logo PhalaSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1PHA
38.68KRW
2PHA
77.36KRW
3PHA
116.05KRW
4PHA
154.73KRW
5PHA
193.41KRW
6PHA
232.1KRW
7PHA
270.78KRW
8PHA
309.46KRW
9PHA
348.15KRW
10PHA
386.83KRW
100PHA
3,868.35KRW
500PHA
19,341.79KRW
1,000PHA
38,683.58KRW
5,000PHA
193,417.9KRW
10,000PHA
386,835.8KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang PHA

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Phala
1KRW
0.02585PHA
2KRW
0.0517PHA
3KRW
0.07755PHA
4KRW
0.1034PHA
5KRW
0.1292PHA
6KRW
0.1551PHA
7KRW
0.1809PHA
8KRW
0.2068PHA
9KRW
0.2326PHA
10KRW
0.2585PHA
10,000KRW
258.5PHA
50,000KRW
1,292.53PHA
100,000KRW
2,585.07PHA
500,000KRW
12,925.38PHA
1,000,000KRW
25,850.76PHA

Bảng chuyển đổi số tiền PHA sang KRW và KRW sang PHA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 PHA sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KRW sang PHA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Phala phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PHA = $0.03 USD, 1 PHA = €0.02 EUR, 1 PHA = ₹2.43 INR, 1 PHA = Rp451.11 IDR, 1 PHA = $0.04 CAD, 1 PHA = £0.02 GBP, 1 PHA = ฿0.83 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04846
logo BTCBTC
0.00000503
logo ETHETH
0.0001687
logo USDTUSDT
0.3466
logo XRPXRP
0.245
logo BNBBNB
0.0005605
logo USDCUSDC
0.3463
logo SOLSOL
0.004084
logo TRXTRX
1.22
logo STETHSTETH
0.0001689
logo DOGEDOGE
3.59
logo BCHBCH
0.0006172
logo ADAADA
1.26
logo WBTCWBTC
0.000005041
logo LEOLEO
0.04036
logo HYPEHYPE
0.01104

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Phala (PHA) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng PHA của bạn

Nhập số lượng PHA của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Phala hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Phala.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Phala sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Phala sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Phala sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Phala sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Phala sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Phala (PHA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide