RefundRFD sang IDR:Chuyển đổi Refund (RFD) sang Rupiah Indonesia (IDR)

RFD/IDR: 1 RFD ≈ Rp0.02125 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Refund Thị trường hôm nay

Refund đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của RFD chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp0.02125. Với nguồn cung lưu hành là 1,000,000,000,000 RFD, tổng vốn hóa thị trường của RFD tính bằng IDR là Rp357,585,252,631,891.15. Trong 24h qua, giá của RFD tính bằng IDR đã giảm Rp-0.000435, biểu thị mức giảm -1.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của RFD tính bằng IDR là Rp2.41, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp0.008413.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RFD sang IDR

Rp0.02125-1.95%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RFD sang IDR là Rp0.02125 IDR, với sự thay đổi -1.95% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá RFD/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RFD/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Refund

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo RefundRFD/USDT
Giao ngay
$0.000001281
-1.38%

The real-time trading price of RFD/USDT Spot is $0.000001281, with a 24-hour trading change of -1.38%, RFD/USDT Spot is $0.000001281 and -1.38%, and RFD/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Refund sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi RFD sang IDR

logo RefundSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1RFD
0.02IDR
2RFD
0.04IDR
3RFD
0.06IDR
4RFD
0.08IDR
5RFD
0.1IDR
6RFD
0.12IDR
7RFD
0.14IDR
8RFD
0.17IDR
9RFD
0.19IDR
10RFD
0.21IDR
10,000RFD
212.51IDR
50,000RFD
1,062.57IDR
100,000RFD
2,125.15IDR
500,000RFD
10,625.79IDR
1,000,000RFD
21,251.59IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang RFD

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Refund
1IDR
47.05RFD
2IDR
94.11RFD
3IDR
141.16RFD
4IDR
188.22RFD
5IDR
235.27RFD
6IDR
282.33RFD
7IDR
329.38RFD
8IDR
376.44RFD
9IDR
423.49RFD
10IDR
470.55RFD
100IDR
4,705.52RFD
500IDR
23,527.64RFD
1,000IDR
47,055.29RFD
5,000IDR
235,276.48RFD
10,000IDR
470,552.97RFD

Bảng chuyển đổi số tiền RFD sang IDR và IDR sang RFD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 RFD sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 IDR sang RFD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Refund phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RFD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RFD = $0 USD, 1 RFD = €0 EUR, 1 RFD = ₹0 INR, 1 RFD = Rp0.02 IDR, 1 RFD = $0 CAD, 1 RFD = £0 GBP, 1 RFD = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.004127
logo BTCBTC
0.0000004253
logo ETHETH
0.00001428
logo USDTUSDT
0.02972
logo XRPXRP
0.02063
logo BNBBNB
0.00004743
logo USDCUSDC
0.02969
logo SOLSOL
0.0003454
logo TRXTRX
0.1051
logo STETHSTETH
0.00001432
logo DOGEDOGE
0.3048
logo BCHBCH
0.00005232
logo ADAADA
0.1065
logo WBTCWBTC
0.000000427
logo LEOLEO
0.003463
logo HYPEHYPE
0.0009345

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Refund (RFD) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng RFD của bạn

Nhập số lượng RFD của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Refund hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Refund.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Refund sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Refund sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Refund sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Refund sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Refund sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide