SentreSNTR sang KRW:Chuyển đổi Sentre (SNTR) sang Won Hàn Quốc (KRW)

SNTR/KRW: 1 SNTR ≈ ₩0.6693 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Sentre Thị trường hôm nay

Sentre đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Sentre chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.6693. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,943,579 SNTR, tổng vốn hóa thị trường của Sentre tính bằng KRW là ₩966,379,162,231.22. Trong 24h qua, giá của Sentre tính bằng KRW đã tăng ₩0.004862, biểu thị mức tăng +0.73%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Sentre tính bằng KRW là ₩76.84, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.2363.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SNTR sang KRW

0.6693+0.73%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SNTR sang KRW là ₩0.6693 KRW, với sự thay đổi +0.73% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SNTR/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SNTR/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Sentre

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo SentreSNTR/USDT
Giao ngay
$0.0004645
+1.15%

The real-time trading price of SNTR/USDT Spot is $0.0004645, with a 24-hour trading change of +1.15%, SNTR/USDT Spot is $0.0004645 and +1.15%, and SNTR/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Sentre sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi SNTR sang KRW

logo SentreSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1SNTR
0.66KRW
2SNTR
1.33KRW
3SNTR
2KRW
4SNTR
2.67KRW
5SNTR
3.34KRW
6SNTR
4.01KRW
7SNTR
4.68KRW
8SNTR
5.35KRW
9SNTR
6.02KRW
10SNTR
6.69KRW
1,000SNTR
669.35KRW
5,000SNTR
3,346.78KRW
10,000SNTR
6,693.56KRW
50,000SNTR
33,467.84KRW
100,000SNTR
66,935.68KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang SNTR

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Sentre
1KRW
1.49SNTR
2KRW
2.98SNTR
3KRW
4.48SNTR
4KRW
5.97SNTR
5KRW
7.46SNTR
6KRW
8.96SNTR
7KRW
10.45SNTR
8KRW
11.95SNTR
9KRW
13.44SNTR
10KRW
14.93SNTR
100KRW
149.39SNTR
500KRW
746.98SNTR
1,000KRW
1,493.97SNTR
5,000KRW
7,469.85SNTR
10,000KRW
14,939.71SNTR

Bảng chuyển đổi số tiền SNTR sang KRW và KRW sang SNTR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 SNTR sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang SNTR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Sentre phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SNTR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SNTR = $0 USD, 1 SNTR = €0 EUR, 1 SNTR = ₹0.04 INR, 1 SNTR = Rp7.78 IDR, 1 SNTR = $0 CAD, 1 SNTR = £0 GBP, 1 SNTR = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.05239
logo BTCBTC
0.00000549
logo ETHETH
0.0001898
logo USDTUSDT
0.3463
logo XRPXRP
0.2613
logo BNBBNB
0.0005887
logo USDCUSDC
0.3462
logo SOLSOL
0.004513
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.00019
logo DOGEDOGE
3.79
logo BCHBCH
0.0007189
logo ADAADA
1.34
logo WBTCWBTC
0.000005498
logo LEOLEO
0.04425
logo HYPEHYPE
0.01316

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Sentre (SNTR) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng SNTR của bạn

Nhập số lượng SNTR của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Sentre hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Sentre.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Sentre sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Sentre sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Sentre sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Sentre sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Sentre sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide