StatusSNT sang HKD:Chuyển đổi Status (SNT) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

SNT/HKD: 1 SNT ≈ $0.08665 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Status Thị trường hôm nay

Status đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của SNT chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.08665. Với nguồn cung lưu hành là 3,960,483,788.3 SNT, tổng vốn hóa thị trường của SNT tính bằng HKD là $2,681,526,760.99. Trong 24h qua, giá của SNT tính bằng HKD đã giảm $-0.00218, biểu thị mức giảm -2.45%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SNT tính bằng HKD là $5.35, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.04632.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SNT sang HKD

$0.08665-2.45%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SNT sang HKD là $0.08665 HKD, với sự thay đổi -2.45% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SNT/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SNT/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Status

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo StatusSNT/USDT
Giao ngay
$0.01109
-2.88%
logo StatusSNT/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01102
-2.82%

The real-time trading price of SNT/USDT Spot is $0.01109, with a 24-hour trading change of -2.88%, SNT/USDT Spot is $0.01109 and -2.88%, and SNT/USDT Perpetual is $0.01102 and -2.82%.

Bảng chuyển đổi Status sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi SNT sang HKD

logo StatusSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1SNT
0.08HKD
2SNT
0.17HKD
3SNT
0.25HKD
4SNT
0.34HKD
5SNT
0.43HKD
6SNT
0.51HKD
7SNT
0.6HKD
8SNT
0.69HKD
9SNT
0.77HKD
10SNT
0.86HKD
10,000SNT
866.52HKD
50,000SNT
4,332.64HKD
100,000SNT
8,665.28HKD
500,000SNT
43,326.41HKD
1,000,000SNT
86,652.82HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang SNT

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Status
1HKD
11.54SNT
2HKD
23.08SNT
3HKD
34.62SNT
4HKD
46.16SNT
5HKD
57.7SNT
6HKD
69.24SNT
7HKD
80.78SNT
8HKD
92.32SNT
9HKD
103.86SNT
10HKD
115.4SNT
100HKD
1,154.03SNT
500HKD
5,770.15SNT
1,000HKD
11,540.3SNT
5,000HKD
57,701.52SNT
10,000HKD
115,403.04SNT

Bảng chuyển đổi số tiền SNT sang HKD và HKD sang SNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 SNT sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang SNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Status phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SNT = $0.01 USD, 1 SNT = €0.01 EUR, 1 SNT = ₹1.01 INR, 1 SNT = Rp186.99 IDR, 1 SNT = $0.02 CAD, 1 SNT = £0.01 GBP, 1 SNT = ฿0.35 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
9.18
logo BTCBTC
0.0009133
logo ETHETH
0.03043
logo USDTUSDT
64.02
logo XRPXRP
44.37
logo BNBBNB
0.1008
logo USDCUSDC
63.95
logo SOLSOL
0.7359
logo TRXTRX
229.65
logo STETHSTETH
0.03056
logo DOGEDOGE
669.01
logo BCHBCH
0.1201
logo ADAADA
238.23
logo WBTCWBTC
0.0009098
logo LEOLEO
7.54
logo HYPEHYPE
2.01

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Status (SNT) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng SNT của bạn

Nhập số lượng SNT của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Status hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Status.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Status sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Status sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Status sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Status sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Status sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Status (SNT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide